Thiết bị phun tĩnh điện Anest Iwata là nhóm thiết bị phun sơn dạng lỏng sử dụng điện trường để hỗ trợ các hạt sơn di chuyển về phía vật cần phủ. Nhóm sản phẩm gồm súng phun tĩnh điện cầm tay, súng phun tĩnh điện tự động và bộ điều khiển, phù hợp với xưởng sơn và dây chuyền sản xuất cần kiểm soát lượng sơn, chất lượng lớp phủ và điều kiện vận hành ổn định.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị phun tĩnh điện
Dưới đây là các thông tin giúp khách hàng hiểu nguyên lý của hệ thống phun tĩnh điện dạng lỏng, phân biệt súng cầm tay và tự động, lựa chọn bộ điều khiển phù hợp và kiểm tra các điều kiện cần thiết trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
01Thiết bị phun tĩnh điện là nhóm sản phẩm như thế nào?
Thiết bị phun tĩnh điện trong nhóm này sử dụng cho sơn dạng lỏng. Súng vừa thực hiện quá trình xé tơi sơn bằng khí, vừa tích điện cho hạt sơn. Vật cần sơn phải được tiếp đất phù hợp để hình thành điện trường hỗ trợ hạt sơn di chuyển về phía bề mặt cần phủ.
So với súng phun thông thường, công nghệ tĩnh điện bổ sung thêm các thành phần liên quan đến điện áp và điều khiển. Vì vậy, một hệ thống hoàn chỉnh cần xem xét đồng thời:
- Súng phun tĩnh điện.
- Bộ điều khiển tương thích.
- Nguồn khí nén.
- Hệ thống cấp sơn.
- Đường dẫn sơn.
- Tiếp đất cho vật cần phủ và thiết bị.
- Điều kiện an toàn tại khu vực phun.
Khách hàng muốn xem riêng nhóm súng có thể tham khảo Súng phun sơn tĩnh điện.
02Nhóm thiết bị phun tĩnh điện hiện có những sản phẩm nào?
| Nhóm | Model |
|---|---|
| Súng tĩnh điện cầm tay | E-M10C, E-M15C, E-M20, E-M25 |
| Súng tĩnh điện tự động | E-A10, EBG-210B, EBGL-210B |
| Bộ điều khiển | E-SC12B, E-SC12BH |
Cách phân nhóm này quan trọng vì súng cầm tay và súng tự động phục vụ hai kiểu dây chuyền khác nhau, còn bộ điều khiển phải được lựa chọn đúng theo model súng.
03Súng phun tĩnh điện cầm tay và tự động khác nhau như thế nào?
Súng tĩnh điện cầm tay phù hợp khi:
- Sản phẩm thay đổi nhiều về hình dạng.
- Khách hàng cần chủ động thay đổi góc phun.
- Khu vực làm việc cần thao tác linh hoạt.
- Sản lượng chưa yêu cầu dây chuyền phun hoàn toàn tự động.
- Một sản phẩm có nhiều vị trí cần tiếp cận khác nhau.
Dòng cầm tay hiện có E-M10C, E-M15C, E-M20 và E-M25.
Súng tĩnh điện tự động phù hợp khi:
- Sản phẩm lặp lại về hình dạng và vị trí.
- Súng được lắp cố định hoặc trên cơ cấu tự động.
- Dây chuyền cần duy trì chu kỳ phun ổn định.
- Cần điều khiển quá trình phun từ hệ thống bên ngoài.
Các model hiện có gồm E-A10, EBG-210B và EBGL-210B. Khách hàng cần tìm hiểu thêm hệ thống tự động thông thường có thể xem Súng phun sơn tự động.
04Dòng súng phun tĩnh điện E-M có đặc điểm gì?
Series E-M là nhóm súng phun tĩnh điện cầm tay. Các model sử dụng lỗ phun 1.3, 1.5 hoặc 1.8 mm và có các lựa chọn nắp chụp cho kiểu phun thông thường hoặc áp suất thấp.
Đặc điểm chung của dòng E-M gồm:
- Lượng khí tiêu thụ 500 lít/phút.
- Ren đầu khí G1/4.
- Ren đầu chất lỏng G3/8.
- Có lựa chọn nắp chụp C1, C5 và L1.
- Lưu lượng sơn thay đổi theo loại nắp chụp.
- Sử dụng bộ điều khiển riêng theo từng nhóm model.
Dòng E-M phù hợp với xưởng cần súng cầm tay nhưng muốn sử dụng hiệu ứng tĩnh điện để hỗ trợ quá trình đưa sơn đến vật cần phủ.
05E-M10C và E-M15C thuộc nhóm nào?
Súng phun sơn tĩnh điện E-M10C và Súng phun sơn tĩnh điện E-M15C thuộc nhóm điện áp đầu ra DC -40 kV.
Hai model có cùng phạm vi thông số phun cơ bản:
- Kích thước lỗ phun: 1.3 / 1.5 / 1.8 mm.
- Kiểu thông thường: áp suất tiêu chuẩn 0.30 MPa.
- Kiểu áp suất thấp: áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ: 500 lít/phút.
- Lưu lượng sơn: 300 ml/phút với C1/C5; 160 ml/phút với L1.
E-M10C có trọng lượng 500 g, còn E-M15C là 510 g. Cả hai sử dụng bộ điều khiển E-SC12B.
06E-M20 và E-M25 khác nhóm E-M10C/E-M15C ở điểm nào?
Súng phun sơn tĩnh điện E-M20 và Súng phun sơn tĩnh điện E-M25 thuộc nhóm điện áp đầu ra DC -60 kV.
Thông số phun của hai model vẫn gồm:
- Lỗ phun 1.3 / 1.5 / 1.8 mm.
- Nắp chụp C1, C5 hoặc L1.
- Lượng khí tiêu thụ 500 lít/phút.
- Lưu lượng sơn 300 ml/phút với C1/C5.
- Lưu lượng sơn 160 ml/phút với L1.
E-M20 có trọng lượng 545 g, E-M25 là 585 g. Hai model sử dụng bộ điều khiển E-SC12BH.
Điện áp cao hơn không có nghĩa model đó luôn phù hợp hơn. Khách hàng vẫn phải chọn theo loại sơn, vật cần phủ, điều kiện tiếp đất và yêu cầu của toàn bộ hệ thống.
07Nắp chụp C1, C5 và L1 trên dòng E-M khác nhau như thế nào?
Các model E-M cho phép lựa chọn nắp chụp theo yêu cầu phun.
C1 và C5 thuộc kiểu phun thông thường
- Áp suất tiêu chuẩn 0.30 MPa.
- Lưu lượng sơn 300 ml/phút.
- C1 cho chiều rộng dải sơn lớn hơn C5.
L1 thuộc kiểu phun áp suất thấp
- Áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa.
- Lưu lượng sơn 160 ml/phút.
- Chiều rộng dải sơn thấp hơn nhóm C1.
Vì vậy, khách hàng không nên chọn model E-M chỉ theo điện áp đầu ra. Loại nắp chụp ảnh hưởng trực tiếp đến lượng sơn và phạm vi bề mặt được phủ.
08Súng phun sơn tĩnh điện E-A10 dùng trong trường hợp nào?
Súng phun sơn tĩnh điện E-A10 là model tự động, phù hợp với hệ thống cần lắp súng cố định hoặc điều khiển theo chu kỳ.
E-A10 sử dụng lỗ phun 1.3 mm và có hai lựa chọn đặc tính phun:
- Kiểu thông thường: áp suất tiêu chuẩn 0.26 MPa, lượng khí tiêu thụ 200 lít/phút, lưu lượng sơn 300 ml/phút.
- Kiểu áp suất thấp: áp suất tiêu chuẩn 0.12 MPa, lượng khí tiêu thụ 260 lít/phút, lưu lượng sơn 160 ml/phút.
Model này sử dụng điện áp đầu ra DC -40 kV và bộ điều khiển E-SC12B.
E-A10 phù hợp khi dây chuyền có sản phẩm lặp lại và cần kiểm soát vị trí cùng thời gian phun ổn định hơn so với thao tác cầm tay.
09EBG-210B và EBGL-210B khác nhau như thế nào?
Cả hai đều thuộc nhóm súng phun tĩnh điện tự động, nhưng đặc tính phun khác nhau.
Súng phun sơn tĩnh điện EBG-210B thuộc kiểu phun thông thường:
- Kích thước lỗ phun 1.5 mm.
- Áp suất tiêu chuẩn 0.27 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ 560 lít/phút.
- Lưu lượng sơn 300 ml/phút.
Súng phun sơn tĩnh điện EBGL-210B thuộc nhóm áp suất thấp:
- Kích thước lỗ phun 1.8 mm.
- Áp suất tiêu chuẩn 0.17 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ 520 lít/phút.
- Lưu lượng sơn 300 ml/phút.
Cả hai đều thuộc nhóm tự động và phù hợp với dây chuyền cần công suất phun cao.
10Bộ điều khiển E-SC12B và E-SC12BH dùng với model nào?
Bộ điều khiển không nên lựa chọn độc lập với súng.
Bộ điều khiển súng tĩnh điện E-SC12B dùng với:
- E-M10C.
- E-M15C.
- E-A10.
Bộ điều khiển súng tĩnh điện E-SC12BH dùng với:
- E-M20.
- E-M25.
Hai bộ điều khiển có điện áp đầu vào AC100-120V 50/60Hz và có phương án đổi sang nguồn một pha 200-240V; điện áp đầu ra tối đa AC12V, dòng điện đầu ra tối đa 80 µA, công suất tiêu thụ khoảng 30W và trọng lượng 3.1 kg.
11Tiếp đất có vai trò gì trong hệ thống phun tĩnh điện?
Tiếp đất là điều kiện bắt buộc để hệ thống tạo điện trường và vận hành an toàn.
Khách hàng cần chú ý:
- Vật cần phủ phải có khả năng tiếp đất phù hợp.
- Giá treo, móc treo và điểm tiếp xúc không được để lớp sơn tích tụ làm mất đường dẫn điện.
- Thiết bị phải được lắp theo đúng sơ đồ điện và nối đất.
- Không vận hành khi hệ thống phát hiện lỗi tiếp đất.
- Không tự ý thay dây, bộ điều khiển hoặc linh kiện điện bằng bộ phận không đúng model.
Bộ điều khiển E-SC12B/E-SC12BH có các chức năng phát hiện lỗi tiếp đất, hư hỏng dây và quá dòng để hỗ trợ kiểm soát an toàn.
12Có nên chọn thiết bị chỉ dựa vào điện áp tĩnh điện không?
Không nên.
Điện áp là một thông số quan trọng nhưng không quyết định toàn bộ khả năng làm việc. Khách hàng còn phải kiểm tra:
- Loại sơn.
- Điện trở của vật liệu sơn.
- Kích thước lỗ phun.
- Nắp chụp.
- Áp suất tiêu chuẩn.
- Lượng khí tiêu thụ.
- Lưu lượng sơn.
- Kích thước và hình dạng vật cần phủ.
- Điều kiện tiếp đất.
- Bộ điều khiển tương thích.
- Cầm tay hay tự động.
Model -60 kV không mặc định tốt hơn model -40 kV. Sự phù hợp của toàn bộ hệ thống mới là yếu tố cần ưu tiên.
13Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì?
Nhu cầu khí giữa các model khác nhau khá lớn.
Ví dụ:
- E-A10: 200 hoặc 260 lít/phút tùy kiểu phun.
- Dòng E-M: 500 lít/phút.
- EBGL-210B: 520 lít/phút.
- EBG-210B: 560 lít/phút.
Máy nén cần duy trì đủ lưu lượng tại vị trí súng sau khi khí đi qua đường ống, dây hơi, đầu nối và bộ lọc.
Khách hàng cũng cần:
- Có phần lưu lượng dự phòng.
- Tính tổng lượng khí nếu nhiều súng hoạt động cùng lúc.
- Giữ khí sạch và khô.
- Loại bỏ nước, dầu và tạp chất trước khi cấp vào súng.
Thiếu khí làm khả năng xé tơi sơn và chiều rộng dải sơn không ổn định.
14Thiết bị phun tĩnh điện cần hệ thống cấp sơn như thế nào?
Sơn dạng lỏng cần được cấp ổn định tới súng. Tùy quy mô xưởng, hệ thống có thể sử dụng bình chứa áp lực hoặc máy bơm màng.
Khi chọn thiết bị cấp sơn, khách hàng cần kiểm tra:
- Loại sơn đang sử dụng.
- Độ nhớt sau pha.
- Lưu lượng cần cấp.
- Sơn gốc nước hay gốc dung môi.
- Vật liệu của phần tiếp xúc với sơn.
- Đường kính và chiều dài đường ống.
- Ren đầu chất lỏng của súng.
- Nhu cầu cấp một súng hay nhiều súng.
Không nên tăng áp suất sơn để bù cho model chọn sai hoặc đường ống không phù hợp.
15Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị phun tĩnh điện?
Trước khi vệ sinh hoặc bảo trì, khách hàng cần ngắt nguồn điện, nguồn khí và áp suất sơn theo đúng quy trình của thiết bị.
Các điểm cần chú ý gồm:
- Không để sơn khô trong đầu phun và đường dẫn sơn.
- Dùng dung môi phù hợp với vật liệu của súng.
- Không dùng vật cứng làm biến dạng các lỗ trên nắp chụp.
- Không làm hỏng điện cực ở đầu súng.
- Không ngâm các bộ phận điện trong dung môi.
- Kiểm tra dây điện, cáp và điểm tiếp đất định kỳ.
- Không lắp lẫn nắp chụp hoặc đầu phun khác model.
- Chỉ đưa hệ thống vào vận hành khi không có rò khí, rò sơn hoặc cảnh báo điện.
Với thiết bị tĩnh điện, phần điện và tiếp đất cần được kiểm tra cùng phần khí và đường sơn, không chỉ vệ sinh thân súng như súng phun thông thường.
16Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng thiết bị phun tĩnh điện?
Để lựa chọn đúng hệ thống, quý khách hàng nên cung cấp:
- Loại sơn đang sử dụng.
- Sơn gốc nước hay gốc dung môi.
- Độ nhớt sau pha.
- Vật liệu và kích thước sản phẩm.
- Sản phẩm có tiếp đất được hay không.
- Sản lượng cần phun.
- Nhu cầu cầm tay hay tự động.
- Lưu lượng sơn cần sử dụng.
- Máy nén khí hiện có.
- Hệ thống cấp sơn đang sử dụng.
- Yêu cầu đối với bộ điều khiển.
Nếu xưởng chưa cần công nghệ tĩnh điện và ưu tiên hệ thống phun khí nén thông thường, khách hàng có thể tham khảo Súng phun sơn cầm tay Anest Iwata để so sánh trước khi lựa chọn.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
