Súng phun sơn WIDER2L của Anest Iwata là dòng súng phun sơn cầm tay cỡ lớn, sử dụng kiểu phun áp lực và công nghệ phun áp suất thấp.

Khách hàng có thể xem các model WIDER2L bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để phân biệt từng mã, lựa chọn kích thước lỗ phun, nắp chụp, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và máy nén khí phù hợp.


Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn WIDER2L

Dưới đây là các thông tin giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm của WIDER2L, phân biệt 5 model trong series và lựa chọn đúng súng theo loại vật liệu, kích thước bề mặt, yêu cầu lưu lượng sơn và hệ thống khí nén đang sử dụng.

01

Súng phun sơn WIDER2L là dòng sản phẩm như thế nào?

  • WIDER2L là dòng súng phun sơn cầm tay cỡ lớn thuộc nhóm phun áp suất thấp của Anest Iwata. Toàn bộ series sử dụng kiểu phun áp lực, nghĩa là sơn được cấp từ thiết bị bên ngoài như nồi trộn sơn, bình áp lực hoặc máy bơm màng thay vì dùng cốc gắn trực tiếp trên thân súng.
  • Các model WIDER2L có áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa, áp suất tại nắp chụp 0.069 MPa, trọng lượng 375 g và khoảng cách phun 200 mm.
  • Dòng này phù hợp với các bề mặt lớn và hệ thống cần làm việc liên tục. Điểm quan trọng của WIDER2L là khả năng duy trì phun ở vùng áp suất thấp, giúp hạn chế sơn bật trở lại và giảm lượng sơn phát tán ra ngoài vật cần phủ.
02

Series WIDER2L có những model nào?

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

Thông sốWIDER2L-10G2PWIDER2L-12G2PWIDER2L-14G2PWIDER2L-2-10G2PWIDER2L-2-12G2P
Kiểu phunÁp lựcÁp lựcÁp lựcÁp lựcÁp lực
Kích thước lỗ phun1.0 mm1.2 mm1.4 mm1.0 mm1.2 mm
Áp suất tiêu chuẩn0.20 MPa0.20 MPa0.20 MPa0.20 MPa0.20 MPa
Áp suất tại nắp chụp0.069 MPa0.069 MPa0.069 MPa0.069 MPa0.069 MPa
Lượng khí tiêu thụ470 lít/phút470 lít/phút470 lít/phút430 lít/phút430 lít/phút
Lưu lượng sơn300 ml/phút500 ml/phút500 ml/phút100 ml/phút130 ml/phút
Chiều rộng dải sơn250 mm300 mm300 mm330 mm350 mm
Nắp chụpWIDER2L-G2WIDER2L-G2WIDER2L-G2WIDER2L-2-G2WIDER2L-2-G2
Trọng lượng375 g375 g375 g375 g375 g
03

Nhóm WIDER2L-G2 và WIDER2L-2-G2 khác nhau như thế nào?

  • Series được chia rõ thành hai nhóm nắp chụp.
  • Nhóm WIDER2L-G2 gồm WIDER2L-10G2P, WIDER2L-12G2P và WIDER2L-14G2P. Nhóm này có lượng khí tiêu thụ 470 lít/phút, lưu lượng sơn từ 300 đến 500 ml/phút và chiều rộng dải sơn từ 250 đến 300 mm.
  • Nhóm WIDER2L-2-G2 gồm WIDER2L-2-10G2P và WIDER2L-2-12G2P. Hai model này dùng lượng khí 430 lít/phút, lưu lượng sơn thấp hơn nhưng tạo chiều rộng dải sơn từ 330 đến 350 mm.
  • Ký hiệu "2" trong tên model thể hiện kiểu đầu kim có rãnh. Vì vậy, hai súng có cùng kích thước lỗ phun vẫn có thể tạo lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn rất khác nhau.
  • Đây là lý do người dùng không nên chọn WIDER2L chỉ dựa trên cỡ béc.
04

WIDER2L-10G2P, 12G2P và 14G2P nên chọn model nào?

  • WIDER2L-10G2P sử dụng lỗ phun 1.0 mm, lưu lượng sơn 300 ml/phút và chiều rộng dải sơn 250 mm. Model này phù hợp khi cần kiểm soát lượng sơn tốt hơn trong nhóm G2.
  • WIDER2L-12G2P có lỗ phun 1.2 mm, lưu lượng tăng lên 500 ml/phút và chiều rộng dải sơn 300 mm. Model phù hợp khi cần lượng sơn lớn hơn và phủ bề mặt rộng nhanh hơn.
  • WIDER2L-14G2P sử dụng lỗ phun 1.4 mm nhưng vẫn có lưu lượng sơn 500 ml/phút và chiều rộng dải sơn 300 mm trong điều kiện xác lập thông số.
  • Điều này cho thấy tăng kích thước lỗ phun không đồng nghĩa lưu lượng sơn luôn tăng. Model 1.4 mm phù hợp hơn khi đặc tính vật liệu yêu cầu đường sơn lớn hơn, còn lượng sơn thực tế vẫn phải được điều chỉnh theo bề mặt và tốc độ di chuyển súng.
05

WIDER2L-2-10G2P và WIDER2L-2-12G2P khác nhau ở điểm nào?

  • Hai model đều dùng nắp chụp WIDER2L-2-G2, áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa, áp suất tại nắp chụp 0.069 MPa và lượng khí tiêu thụ 430 lít/phút.
  • WIDER2L-2-10G2P có lỗ phun 1.0 mm, lưu lượng sơn 100 ml/phút và chiều rộng dải sơn 330 mm.
  • WIDER2L-2-12G2P tăng lỗ phun lên 1.2 mm, lưu lượng sơn 130 ml/phút và chiều rộng dải sơn 350 mm.
  • Nhóm này phù hợp khi cần dải sơn rộng nhưng không muốn lượng sơn đầu ra cao như nhóm WIDER2L-G2. Người vận hành vẫn cần đối chiếu độ nhớt và yêu cầu độ dày lớp phủ trước khi chọn.
06

WIDER2L khác WIDER2 như thế nào?

  • WIDER2L và WIDER2 đều thuộc nhóm súng cầm tay cỡ lớn, trọng lượng 375 g, nhưng công nghệ phun và phạm vi lựa chọn khác nhau.
  • WIDER2 là dòng phun thông thường, có cả kiểu phun áp lực, cốc trên và cốc dưới. Kích thước lỗ phun của series WIDER2 trải từ 1.2 đến 2.5 mm.
  • WIDER2L chỉ sử dụng kiểu phun áp lực và tập trung vào công nghệ áp suất thấp. Các model có lỗ phun 1.0-1.4 mm, áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa và áp suất tại nắp chụp 0.069 MPa.
  • WIDER2 phù hợp hơn khi cần nhiều lựa chọn về kiểu phun hoặc cần lỗ phun lớn. WIDER2L phù hợp khi hệ thống cấp sơn bên ngoài đã có sẵn và mục tiêu chính là kiểm soát lượng sơn phát tán khi làm việc trên bề mặt lớn.

Khách hàng xem thêm súng phun sơn WIDER2 để so sánh từng model theo kiểu phun, lỗ phun và chiều rộng dải sơn.

07

WIDER2L khác WIDER1L như thế nào?

  • WIDER1L thuộc nhóm súng thân nhỏ, còn WIDER2L thuộc nhóm cỡ lớn.
  • Ví dụ, WIDER1L-12G2P có trọng lượng 290 g và phù hợp với sản phẩm nhỏ đến trung bình. WIDER2L có trọng lượng 375 g, được sử dụng cho bề mặt lớn hơn và hệ thống cần chiều rộng dải sơn lớn.
  • WIDER1L còn có các lựa chọn cốc trên và cốc dưới ở một số model, trong khi toàn bộ WIDER2L sử dụng kiểu phun áp lực.
  • Ren đầu chất lỏng cũng khác: WIDER1L sử dụng G1/4, còn WIDER2L sử dụng G3/8. Điểm này cần được kiểm tra khi chuyển sang dòng súng mới vì đường sơn và đầu nối hiện có có thể không dùng trực tiếp được.
08

WIDER2L thay thế model LPH-200 nào?

  • WIDER2L-12G2P thay thế cho mã cũ LPH-200-122P.
  • Các model WIDER2L-10G2P, WIDER2L-14G2P, WIDER2L-2-10G2P và WIDER2L-2-12G2P không có mã LPH-200 cũ được ghi tương ứng trong bảng sản phẩm đang sử dụng.
  • Khi thay súng LPH-200-122P, người dùng nên đối chiếu đầy đủ mã WIDER2L-12G2P thay vì chỉ chọn một model WIDER2L có cùng kích thước lỗ phun.
09

Công nghệ phun áp suất thấp của WIDER2L có ý nghĩa gì?

  • WIDER2L làm việc với áp suất tại nắp chụp 0.069 MPa. Khi tốc độ dòng khí tại đầu phun được giữ ở vùng áp suất thấp, sơn đi đến vật cần phủ với lực va đập thấp hơn, nhờ đó giảm lượng sơn bật trở lại và hạn chế sơn phát tán ra khu vực xung quanh.
  • Dòng súng áp suất thấp còn giúp tăng tỷ lệ sơn đi đến bề mặt. Dữ liệu của nhóm này ghi nhận mức giảm lượng sơn tiêu thụ khoảng 20-30% trong điều kiện so sánh với các model cũ.
  • Mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc vào loại sơn, độ nhớt, áp suất, khoảng cách phun, tốc độ di chuyển và kỹ thuật của người vận hành.
10

Súng phun sơn WIDER2L phù hợp với những công việc nào?

  • WIDER2L phù hợp với hệ thống cần phun các sản phẩm có diện tích lớn và cấp sơn liên tục, chẳng hạn thân vỏ phương tiện, sản phẩm kim loại, máy móc, thiết bị công nghiệp, đồ gỗ và nội thất.
  • Dòng này đặc biệt phù hợp khi một màu sơn được sử dụng trong thời gian dài. Kiểu phun áp lực giúp giảm số lần dừng để bổ sung sơn và giữ nguồn vật liệu cấp đến súng ổn định hơn so với cốc gắn trực tiếp.
  • Với các dây chuyền cần dải sơn rộng, hai model WIDER2L-2-10G2P và 2-12G2P tạo chiều rộng dải sơn 330-350 mm. Khi cần lượng sơn cao hơn, nhóm G2 có các model đạt tới 500 ml/phút.
11

Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi sử dụng WIDER2L?

  • WIDER2L là dòng có lượng khí tiêu thụ tương đối lớn. Nhóm WIDER2L-G2 cần 470 lít/phút, trong khi nhóm WIDER2L-2-G2 cần 430 lít/phút.
  • Máy nén phải cung cấp đủ lượng khí tại vị trí sử dụng sau khi tính tổn thất qua bình chứa, đường ống, dây hơi, đầu nối và bộ lọc. Nguồn khí nên có mức dự phòng khoảng 20-30% so với lượng khí tiêu thụ của súng, đặc biệt khi thiết bị phải hoạt động liên tục.
  • Nếu nhiều thiết bị dùng chung máy nén, cần cộng tổng lượng khí tiêu thụ trước khi lựa chọn hệ thống.
  • Khí nén cũng phải sạch và khô. Nước, dầu hoặc tạp chất đi vào súng có thể làm thay đổi khả năng xé tơi sơn và ảnh hưởng trực tiếp đến lớp phủ.
12

WIDER2L cần hệ thống cấp sơn như thế nào?

  • Do toàn bộ WIDER2L sử dụng kiểu phun áp lực, súng cần nhận sơn từ thiết bị cấp bên ngoài.
  • Người dùng có thể sử dụng máy bơm màng, nồi trộn sơn hoặc bình chứa kiểu áp lực phù hợp với lượng sơn và thời gian vận hành.
  • Ren đầu chất lỏng của WIDER2L là G3/8. Vì vậy, dây dẫn sơn, đầu nối và thiết bị điều chỉnh phải được chọn đúng chuẩn ren và đáp ứng lượng sơn của model đang sử dụng.
  • Không nên chỉ kiểm tra công suất của máy bơm. Hệ thống cần duy trì dòng sơn ổn định đến súng và cho phép điều chỉnh lượng sơn phù hợp với lớp phủ cần thực hiện.
13

Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng WIDER2L?

  • WIDER2L cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu sơn. Không để sơn khô trong đường dẫn sơn, đầu phun, kim béc hoặc nắp chụp.
  • Khi làm sạch, cần dùng dung môi phù hợp với loại sơn đang sử dụng. Không dùng vật cứng chọc vào các lỗ khí, không làm va đập kim béc và đầu phun, đồng thời không lắp lẫn nắp chụp WIDER2L-G2 với WIDER2L-2-G2 nếu chưa xác định đúng phụ tùng.
  • Sau khi vệ sinh, cần kiểm tra độ kín của ren đầu khí G1/4, ren đầu chất lỏng G3/8, chuyển động của cò súng và các vị trí có khả năng rò khí hoặc rò sơn.

Để xem thêm các dòng súng khác, khách hàng có thể tham khảo súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.

Liên hệ PAINTTECH VN

phone-icon
zalo-icon
facebook-icon