Súng phun sơn KIWAMI-1 của Anest Iwata là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ, tập trung vào lĩnh vực sơn sửa và hoàn thiện ô tô. Các model được phát triển theo từng loại sơn và yêu cầu lớp phủ, gồm lớp màu nền, màu nhũ, màu candy, sơn 2 thành phần và các màu có yêu cầu hoàn thiện cao.
Khách hàng có thể xem các model KIWAMI-1 bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để phân biệt từng mã, kích thước lỗ phun, nắp chụp, lưu lượng sơn và trường hợp sử dụng phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn KIWAMI-1
Dưới đây là các thông tin giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm của KIWAMI-1, phân biệt các model theo loại sơn và lớp phủ, đồng thời lựa chọn đúng súng theo độ nhớt, lượng sơn cần sử dụng và hệ thống khí nén của xưởng.
01Súng phun sơn KIWAMI-1 là dòng sản phẩm như thế nào?
- KIWAMI-1 là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ dành cho sơn sửa ô tô. Điểm khác với các series phổ thông là từng model KIWAMI-1 được tinh chỉnh theo loại sơn hoặc yêu cầu hoàn thiện cụ thể, thay vì chỉ phân chia theo kích thước lỗ phun.
- Các model trong nhóm hiện tại có kích thước lỗ phun từ 1.3 đến 1.6 mm, trọng lượng 290 g, ren đầu khí G1/4 và ren đầu chất lỏng G1/4. Các model sử dụng kiểu phun cốc trên. Khoảng cách phun chủ yếu là 200 mm; riêng KIWAMI-1-13B10 sử dụng khoảng cách phun 150 mm.
- Vì vậy, người dùng không nên chọn KIWAMI-1 theo nguyên tắc "cỡ béc lớn hơn thì phun tốt hơn". Cần xác định loại sơn, lớp cần thực hiện và đặc tính của từng nắp chụp trước.
02Series KIWAMI-1 hiện có những model nào?
Trang KIWAMI-1 hiện có 8 sản phẩm:
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Model | Kích thước lỗ phun | Áp suất tiêu chuẩn | Lượng khí tiêu thụ | Lưu lượng sơn | Chiều rộng dải sơn | Nắp chụp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KIWAMI-1-13B4 | 1.3 mm | 0.20 MPa | 160 lít/phút | 140 ml/phút | 250 mm | B4 |
| KIWAMI-1-14B2 | 1.4 mm | 0.24 MPa | 230 lít/phút | 200 ml/phút | 270 mm | B2 |
| KIWAMI-1-16B2 | 1.6 mm | 0.24 MPa | 230 lít/phút | 195 ml/phút | 200 mm | B2 |
| KIWAMI-1-13B8 | 1.3 mm | 0.20 MPa | 230 lít/phút | 185 ml/phút | 260 mm | B8 |
| KIWAMI-1-14B8 | 1.4 mm | 0.20 MPa | 230 lít/phút | 200 ml/phút | 275 mm | B8 |
| KIWAMI-1-13B10 | 1.3 mm | 0.15 MPa | 200 lít/phút | 140 ml/phút | 240 mm | B10 |
| KIWAMI-1-13KP6 | 1.3 mm | 0.20 MPa | 200 lít/phút | 165 ml/phút | 240 mm | KP6 |
| KIWAMI-1-14KP6 | 1.4 mm | 0.20 MPa | 200 lít/phút | 170 ml/phút | 245 mm | KP6 |
- Các model có cùng kích thước lỗ phun vẫn khác nhau rõ về lượng khí tiêu thụ, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và nắp chụp. Đây là lý do không nên lựa chọn chỉ dựa vào đường kính béc.
03KIWAMI-1-13B4 phù hợp với công việc nào?
- KIWAMI-1-13B4 sử dụng lỗ phun 1.3 mm, nắp chụp B4, lưu lượng sơn 140 ml/phút và chiều rộng dải sơn 250 mm.
- Model này tập trung vào công việc phun màu nhũ bạc. Với lượng khí tiêu thụ 160 lít/phút, đây cũng là model dùng lượng khí thấp nhất trong nhóm 8 sản phẩm đang xét. Súng phù hợp khi cần kiểm soát lượng sơn và sự phân bố của hạt màu trên bề mặt sửa chữa ô tô.
- Nếu máy nén có khả năng cấp khí hạn chế hơn, 13B4 cũng dễ đáp ứng hơn các model B8 hoặc B2 dùng 230 lít/phút.
04KIWAMI-1-13B8 và KIWAMI-1-14B8 khác nhau như thế nào?
- Hai model B8 thuộc nhóm KIWAMI Standard, sử dụng nắp chụp B8 và được phát triển cho các hệ sơn hiện đại, trong đó có sơn có hàm lượng chất rắn cao.
- KIWAMI-1-13B8 có lỗ phun 1.3 mm, lưu lượng sơn 185 ml/phút và chiều rộng dải sơn 260 mm.
- KIWAMI-1-14B8 tăng lỗ phun lên 1.4 mm, lưu lượng sơn 200 ml/phút và chiều rộng dải sơn 275 mm. Cả hai đều tiêu thụ 230 lít/phút khí và sử dụng áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa.
- Người dùng nên chọn 14B8 khi cần lượng sơn và chiều rộng dải sơn lớn hơn; 13B8 phù hợp hơn khi muốn kiểm soát lượng sơn chặt hơn trên khu vực sửa chữa nhỏ hơn.
05KIWAMI-1-13B10 dùng cho loại màu nào?
- KIWAMI-1-13B10 thuộc nhóm RT - Revolutionary Technology, được phát triển cho các màu có độ khó cao như color clear, màu gunmetallic, pearl base, màu candy và màu nhũ.
- Model sử dụng lỗ phun 1.3 mm, áp suất tiêu chuẩn 0.15 MPa, lượng khí tiêu thụ 200 lít/phút, lưu lượng sơn 140 ml/phút và chiều rộng dải sơn 240 mm. Khoảng cách phun là 150 mm, ngắn hơn các model KIWAMI-1 còn lại trong nhóm này.
- Vì vậy, khi chuyển từ model khác sang 13B10, người vận hành không nên giữ nguyên khoảng cách và cách di chuyển súng mà không kiểm tra lại điều kiện phun.
06KIWAMI-1-14B2 và KIWAMI-1-16B2 nên chọn model nào?
- Nhóm B2 nằm trong dòng được phát triển cho sơn 2 thành phần.
- KIWAMI-1-14B2 có lỗ phun 1.4 mm, lưu lượng sơn 200 ml/phút và chiều rộng dải sơn 270 mm.
- KIWAMI-1-16B2 dùng lỗ phun 1.6 mm, lưu lượng sơn 195 ml/phút và chiều rộng dải sơn 200 mm. Cả hai cùng tiêu thụ 230 lít/phút khí.
- Điểm này cho thấy lỗ phun 1.6 mm không đồng nghĩa với chiều rộng dải sơn lớn hơn. Người dùng phải xem đồng thời nắp chụp, lưu lượng sơn và loại vật liệu.
07KIWAMI-1-13KP6 và 14KP6 phù hợp với trường hợp nào?
- Hai model KP6 được phát triển cho hệ sơn RETAN PG Hybrid ECO/HS của Kansai Paint.
- KIWAMI-1-13KP6 có lỗ phun 1.3 mm, lưu lượng sơn 165 ml/phút và chiều rộng dải sơn 240 mm.
- KIWAMI-1-14KP6 dùng lỗ phun 1.4 mm, lưu lượng sơn tăng lên 170 ml/phút và chiều rộng dải sơn 245 mm. Cả hai dùng áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa và lượng khí tiêu thụ 200 lít/phút.
- Nếu xưởng không sử dụng hệ sơn tương ứng, không nên chọn KP6 chỉ vì thông số lỗ phun phù hợp.
08Có nên chọn KIWAMI-1 chỉ dựa vào kích thước lỗ phun không?
- Không nên.
- Ví dụ, KIWAMI-1-13B4, 13B8, 13B10 và 13KP6 đều sử dụng lỗ phun 1.3 mm nhưng có bốn loại nắp chụp khác nhau: B4, B8, B10 và KP6. Lượng khí tiêu thụ dao động từ 160 đến 230 lít/phút, lưu lượng sơn từ 140 đến 185 ml/phút và chiều rộng dải sơn từ 240 đến 260 mm.
- Điều quan trọng hơn là từng model được phát triển cho một nhóm vật liệu hoặc yêu cầu lớp phủ khác nhau. Trước khi chọn, người dùng cần xác định loại sơn, màu sơn, độ nhớt sau pha và công đoạn đang thực hiện.
09KIWAMI-1 khác W-71 như thế nào?
- Súng phun sơn W-71 là dòng cầm tay phổ thông, có cả kiểu phun áp lực, cốc dưới và cốc trên. Việc chọn W-71 chủ yếu dựa vào lỗ phun, lưu lượng sơn, lượng khí tiêu thụ và kích thước bề mặt.
- KIWAMI-1 tập trung vào sơn sửa ô tô và phân chia model sâu hơn theo vật liệu sơn, lớp màu hoặc yêu cầu hoàn thiện. KIWAMI-1 cũng có trọng lượng 290 g, nhẹ hơn W-71 475 g.
Nếu xưởng cần một súng cho nhiều công việc gỗ, kim loại và nhựa, W-71 dễ lựa chọn hơn. Nếu công việc chính là sơn sửa ô tô, KIWAMI-1 phù hợp hơn để chọn theo từng lớp sơn.
10KIWAMI-1 khác KIWAMI-3/4/4L như thế nào?
- KIWAMI-1 thuộc nhóm súng thân nhỏ, tập trung vào kiểm soát lớp màu và các công việc sửa chữa ô tô có yêu cầu chi tiết.
- Các dòng KIWAMI-3 và KIWAMI-4 có thân súng và phạm vi dải sơn lớn hơn, phù hợp khi xử lý các mảng thân xe rộng hơn hoặc cần lưu lượng sơn cao hơn. Dòng KIWAMI-4L thuộc nhóm áp suất thấp.
Khi công việc cần xử lý cả mảng lớn như cửa xe, nắp capo hoặc thân xe, khách hàng có thể tham khảo Súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L.
11Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi sử dụng KIWAMI-1?
- Các model KIWAMI-1 trong nhóm hiện tại tiêu thụ từ 160 đến 230 lít/phút khí. Vì vậy, máy nén phải được chọn theo đúng model, không nên dùng một mức chung cho toàn bộ series.
- Máy nén cần duy trì đủ lưu lượng tại vị trí cầm súng sau khi khí đi qua bình chứa, dây hơi, đầu nối, bộ lọc và bộ điều chỉnh. Nếu nguồn khí bị hụt, khả năng xé tơi sơn và chiều rộng dải sơn sẽ không ổn định.
- Người dùng cũng cần xử lý nước, dầu và tạp chất trong khí nén trước khi cấp vào súng.
12Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng KIWAMI-1?
- KIWAMI-1 cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay màu. Không nên để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun, kim béc hoặc nắp chụp.
- Khi tháo lắp, cần tránh làm va đập kim béc và đầu phun, không dùng vật kim loại cứng làm biến dạng các lỗ khí và không lắp lẫn nắp chụp B4, B8, B10, B2 hoặc KP6 khi chưa xác nhận khả năng tương thích.
- Sau khi vệ sinh, cần kiểm tra độ kín tại đầu khí, đầu chất lỏng và chuyển động của cò súng trước khi sử dụng lại.
Để xem thêm các dòng súng khác, khách hàng có thể tham khảo súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
