Súng phun sơn WIDER1L của Anest Iwata là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ sử dụng công nghệ phun áp suất thấp. Series gồm kiểu phun áp lực, cốc trên và cốc dưới, phù hợp cho sửa chữa ô tô, sơn kim loại, nhựa, gỗ và các công việc cần kiểm soát lượng sơn phát tán ra ngoài bề mặt.
Khách hàng có thể xem các model WIDER1L bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để phân biệt từng mã, lựa chọn kiểu phun, kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và hệ thống khí nén phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn WIDER1L
Dưới đây là các thông tin giúp khách hàng hiểu rõ đặc điểm của WIDER1L, phân biệt 7 model trong series, lựa chọn theo kiểu phun, loại sơn và bề mặt cần xử lý, đồng thời kiểm tra khả năng đáp ứng của máy nén khí trước khi sử dụng.
01Súng phun sơn WIDER1L là dòng sản phẩm như thế nào?
WIDER1L là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ thuộc nhóm phun áp suất thấp của Anest Iwata. Điểm chính của dòng này là giảm tốc độ dòng khí tại đầu phun, nhờ đó hạn chế sơn bật trở lại và giảm lượng sơn phát tán ra khu vực xung quanh.
Series WIDER1L có ba kiểu phun:
- Kiểu phun áp lực: sơn được cấp từ thiết bị bên ngoài.
- Kiểu phun cốc trên: sơn đi từ cốc phía trên xuống đầu phun nhờ trọng lực.
- Kiểu phun cốc dưới: sơn được hút từ cốc phía dưới lên súng.
Các model có trọng lượng 290 g, khoảng cách phun 200 mm, ren đầu khí G1/4 và ren đầu chất lỏng G1/4.
WIDER1L phù hợp với:
- Sửa chữa và dặm vá ô tô.
- Sơn chi tiết kim loại.
- Sơn sản phẩm nhựa.
- Sơn đồ gỗ và nội thất.
- Công việc cần giảm sương sơn.
- Xưởng cần súng nhẹ, thao tác linh hoạt.
02Series WIDER1L có những model nào?
Series WIDER1L hiện có 7 model:
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Model | Kiểu phun | Lỗ phun | Áp suất tiêu chuẩn | Lượng khí tiêu thụ | Lưu lượng sơn | Chiều rộng dải sơn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WIDER1L-12G2P | Áp lực | 1.2 mm | 0.34 MPa | 530 lít/phút | 350 ml/phút | 270 mm |
| WIDER1L-2-12J2G | Cốc trên | 1.2 mm | 0.10 MPa | 200 lít/phút | 80 ml/phút* | 200 mm* |
| WIDER1L-2-14J2G | Cốc trên | 1.4 mm | 0.10 MPa | 200 lít/phút | 130 ml/phút* | 220 mm* |
| WIDER1L-2-16J2G | Cốc trên | 1.6 mm | 0.13 MPa | 240 lít/phút | 100 ml/phút | 220 mm |
| WIDER1L-2-12J2S | Cốc dưới | 1.2 mm | 0.10 MPa | 200 lít/phút | 60 ml/phút | 170 mm |
| WIDER1L-2-14J2S | Cốc dưới | 1.4 mm | 0.10 MPa | 200 lít/phút | 80 ml/phút | 180 mm |
| WIDER1L-2-16J2S | Cốc dưới | 1.6 mm | 0.10 MPa | 200 lít/phút | 95 ml/phút | 190 mm |
Lưu ý: các giá trị có dấu * được xác lập với độ nhớt sơn 12 giây/NK-2. Các thông số còn lại sử dụng độ nhớt 20 giây/NK-2. Vì vậy, khách hàng không nên so sánh trực tiếp lưu lượng sơn mà bỏ qua điều kiện độ nhớt.
Khách hàng cần kiểm tra độ nhớt thực tế có thể tham khảo Cốc đo độ nhớt NK-2.
03WIDER1L thay thế những model LPH-101 nào?
Các model WIDER1L có mã cũ tương ứng như sau:
- WIDER1L-12G2P thay thế cho mã cũ LPH-101-122P.
- WIDER1L-2-12J2G thay thế cho mã cũ LPH-101-124LVG.
- WIDER1L-2-14J2G thay thế cho mã cũ LPH-101-144LVG.
- WIDER1L-2-16J2G thay thế cho mã cũ LPH-101-164LVG.
- WIDER1L-2-12J2S thay thế cho mã cũ LPH-101-124LVS.
- WIDER1L-2-14J2S thay thế cho mã cũ LPH-101-144LVS.
- WIDER1L-2-16J2S thay thế cho mã cũ LPH-101-164LVS.
Khi thay súng hoặc đặt mua phụ tùng, khách hàng cần đối chiếu đầy đủ mã cũ và mã mới. Không nên chọn chỉ dựa trên kích thước lỗ phun vì kiểu phun và nắp chụp cũng phải đúng.
04WIDER1L-12G2P khác các model WIDER1L còn lại như thế nào?
WIDER1L-12G2P là model duy nhất trong series sử dụng kiểu phun áp lực.
Súng có:
- Kích thước lỗ phun: 1.2 mm.
- Nắp chụp: WIDER1L-G2.
- Áp suất tiêu chuẩn: 0.34 MPa.
- Áp suất tại nắp chụp: 0.069 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ: 530 lít/phút.
- Lưu lượng sơn: 350 ml/phút.
- Chiều rộng dải sơn: 270 mm.
Model này phù hợp với hệ thống cần phun liên tục, sử dụng một màu trong thời gian dài hoặc cấp sơn từ thiết bị bên ngoài.
So với nhóm cốc trên và cốc dưới, WIDER1L-12G2P có lưu lượng sơn và lượng khí tiêu thụ lớn hơn rõ rệt. Vì vậy, máy nén và hệ thống cấp sơn phải được kiểm tra kỹ trước khi lựa chọn.
05Nên chọn WIDER1L cốc trên khi nào?
Nhóm cốc trên gồm:
Nhóm này phù hợp khi:
- Khách hàng sử dụng lượng sơn nhỏ đến vừa.
- Công việc thường xuyên thay màu.
- Cần tháo cốc và vệ sinh nhanh.
- Sơn chi tiết nhỏ đến trung bình.
- Không cần hệ thống cấp sơn bên ngoài.
- Cần kiểm soát lượng sơn trực tiếp khi thao tác.
Trong nhóm này, lỗ phun tăng từ 1.2 lên 1.6 mm nhưng lưu lượng sơn không tăng theo một đường thẳng. Nguyên nhân là điều kiện đo và áp suất của từng model khác nhau.
Vì vậy, không nên mặc định model 1.6 mm luôn cho lưu lượng sơn lớn nhất.
06Nên chọn WIDER1L cốc dưới khi nào?
Nhóm cốc dưới gồm WIDER1L-2-12J2S, WIDER1L-2-14J2S và WIDER1L-2-16J2S.
Nhóm này phù hợp khi:
- Cần dung tích chứa sơn lớn hơn cốc trên.
- Thời gian làm việc kéo dài.
- Muốn giảm số lần bổ sung sơn.
- Khách hàng đã quen thao tác với súng cốc dưới.
- Khu vực phía trên thân súng cần thông thoáng.
Ba model đều sử dụng lượng khí 200 lít/phút. Khi tăng lỗ phun từ 1.2 lên 1.6 mm:
- Lưu lượng sơn tăng từ 60 lên 95 ml/phút.
- Chiều rộng dải sơn tăng từ 170 lên 190 mm.
Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn model theo lượng vật liệu và kích thước khu vực cần phủ mà không thay đổi yêu cầu nguồn khí giữa ba mã.
07Model 1.2 mm, 1.4 mm và 1.6 mm nên chọn như thế nào?
Không có một kích thước lỗ phun phù hợp cho mọi loại sơn.
Nhóm 1.2 mm phù hợp khi:
- Sơn có độ nhớt thấp hơn.
- Cần lượng sơn dễ kiểm soát.
- Sửa chữa cục bộ.
- Phun chi tiết nhỏ.
Nhóm 1.4 mm phù hợp khi:
- Cần tăng lượng sơn so với nhóm 1.2 mm.
- Phun màu hoặc lớp hoàn thiện trên chi tiết nhỏ đến trung bình.
- Cần cân bằng giữa lượng sơn và khả năng kiểm soát.
Nhóm 1.6 mm phù hợp khi:
- Vật liệu cần lượng sơn lớn hơn.
- Độ nhớt sau pha cao hơn.
- Bề mặt cần phủ rộng hơn trong phạm vi làm việc của WIDER1L.
Khách hàng vẫn phải xem đồng thời áp suất tiêu chuẩn, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và điều kiện độ nhớt.
08WIDER1L khác WIDER1 như thế nào?
Súng phun sơn WIDER1 và WIDER1L đều thuộc nhóm thân nhỏ, trọng lượng 290 g và có các lựa chọn cốc trên, cốc dưới hoặc kiểu phun áp lực.
Điểm khác biệt chính là công nghệ phun:
| Tiêu chí | WIDER1 | WIDER1L |
|---|---|---|
| Công nghệ | Phun thông thường | Phun áp suất thấp |
| Trọng lượng | 290 g | 290 g |
| Kiểu phun | Áp lực, cốc trên, cốc dưới | Áp lực, cốc trên, cốc dưới |
| Mục tiêu chính | Phạm vi model rộng, nhiều lựa chọn lưu lượng | Hạn chế sơn bật ngược và sơn phát tán |
WIDER1 phù hợp khi khách hàng cần nhiều lựa chọn thông số và đang sử dụng hệ thống phun thông thường.
WIDER1L phù hợp khi mục tiêu chính là giảm sơn bay ra ngoài bề mặt và tăng khả năng kiểm soát khu vực phun.
Không nên hiểu WIDER1L là model thay thế trực tiếp cho WIDER1. Đây là hai dòng có công nghệ phun khác nhau.
09WIDER1L khác WIDER2L như thế nào?
Súng phun sơn WIDER2L thuộc nhóm cỡ lớn hơn WIDER1L.
Một số điểm khác biệt chính:
- WIDER1L có trọng lượng 290 g; WIDER2L có trọng lượng 375 g.
- WIDER1L có kiểu phun áp lực, cốc trên và cốc dưới.
- WIDER2L hiện tập trung vào kiểu phun áp lực.
- WIDER1L sử dụng ren đầu chất lỏng G1/4.
- WIDER2L sử dụng ren đầu chất lỏng G3/8.
- WIDER2L phù hợp hơn với bề mặt lớn và hệ thống cần lưu lượng sơn cao.
Khách hàng nên chọn WIDER1L khi cần thân súng nhỏ, nhẹ và thao tác linh hoạt. Khi cần làm việc trên bề mặt lớn hoặc dây chuyền cấp sơn liên tục, WIDER2L phù hợp hơn.
10Công nghệ phun áp suất thấp của WIDER1L có ý nghĩa gì?
WIDER1L sử dụng áp suất tại nắp chụp thấp hơn dòng phun thông thường.
Đặc điểm này giúp:
- Hạn chế sơn bật trở lại khi hạt sơn tiếp xúc với bề mặt.
- Giảm lượng sơn phát tán ra khu vực xung quanh.
- Giảm lượng sơn bám trên vách phòng sơn.
- Hỗ trợ tăng tỷ lệ sơn đi đến vật cần phủ.
- Cải thiện khả năng kiểm soát khi sửa chữa và hoàn thiện bề mặt.
Đối với model WIDER1L-12G2P kiểu phun áp lực, tài liệu ghi mức giảm lượng sơn tiêu thụ khoảng 20-30% so với model cũ trong điều kiện thử tương ứng. Mức thực tế còn phụ thuộc loại sơn, độ nhớt, khoảng cách phun và cách vận hành.
11Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi dùng WIDER1L?
Lượng khí tiêu thụ của WIDER1L thay đổi đáng kể giữa các model:
- Nhóm cốc dưới: 200 lít/phút.
- WIDER1L-2-12J2G và WIDER1L-2-14J2G: 200 lít/phút.
- WIDER1L-2-16J2G: 240 lít/phút.
- WIDER1L-12G2P: 530 lít/phút.
Do đó, không thể chọn một mức máy nén chung cho toàn bộ series.
Khách hàng nên:
- Chọn nguồn khí có lưu lượng cao hơn khoảng 20-30% so với tổng lượng khí tiêu thụ.
- Tính thêm các thiết bị khí nén hoạt động đồng thời.
- Kiểm tra tổn thất qua dây hơi, đầu nối, bộ lọc và bộ điều chỉnh.
- Giữ khí nén sạch, khô và hạn chế dầu.
- Kiểm tra áp suất tại vị trí cầm súng thay vì chỉ nhìn thông số đầu ra máy nén.
Khách hàng có thể tham khảo lọc tách nước RR-AS để xử lý hơi ẩm và tạp chất trước khi khí đi vào súng.
12WIDER1L phù hợp với những công việc nào?
WIDER1L phù hợp với các công việc cần lượng sơn được kiểm soát và bề mặt không quá lớn, gồm:
- Sơn sửa, dặm vá thân vỏ ô tô.
- Sơn chi tiết kim loại.
- Sơn linh kiện nhựa.
- Sơn đồ gỗ và nội thất.
- Phun lớp phủ bảo vệ trên sản phẩm nhỏ đến trung bình.
- Công việc cần hạn chế sương sơn trong khu vực làm việc.
Riêng WIDER1L-12G2P phù hợp hơn với:
- Sơn kim loại công nghiệp.
- Sơn sản phẩm gỗ.
- Sơn nhựa.
- Công việc phun liên tục.
- Hệ thống cấp sơn từ bên ngoài.
Nếu bề mặt lớn hơn và khách hàng vẫn muốn sử dụng công nghệ áp suất thấp, quý khách có thể tham khảo Súng phun sơn WIDER4L.
13Cần lưu ý gì khi vệ sinh, bảo dưỡng và thay phụ tùng WIDER1L?
Súng cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu.
Khách hàng cần:
- Xả hết lượng sơn còn lại.
- Dùng dung môi phù hợp với loại sơn.
- Làm sạch cốc, đường dẫn sơn, đầu phun và nắp chụp.
- Không dùng vật cứng làm biến dạng các lỗ khí.
- Không làm va đập đầu phun và kim béc.
- Không lắp lẫn nắp chụp WIDER1L-G2 và WIDER1L-2-J2.
- Kiểm tra đúng mã phụ tùng trước khi thay.
- Kiểm tra rò khí, rò sơn sau khi lắp lại.
Để xem thêm các dòng khác theo kích thước bề mặt và công nghệ phun, khách hàng có thể tham khảo súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
