Súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L là nhóm súng phun sơn cầm tay của Anest Iwata, được phát triển cho công việc sơn sửa và hoàn thiện ô tô. Các dòng được phân biệt bằng thiết kế đầu phun, nắp chụp, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn; trong đó KIWAMI4L thuộc nhóm phun áp suất thấp.
Danh mục hiện có các model KIWAMI4 và KIWAMI4L dùng cốc trên, lỗ phun từ 1.2 đến 1.6 mm. Quý khách hàng có thể xem sản phẩm bên dưới, sau đó đối chiếu phần câu hỏi thường gặp để chọn súng theo loại sơn, kích thước vùng cần phủ và khả năng cấp khí của xưởng.
Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L
01KIWAMI-3, KIWAMI-4 và KIWAMI-4L khác nhau như thế nào?
Ba dòng cùng phục vụ sơn sửa ô tô nhưng không có cùng đặc tính phun:
- KIWAMI3: Dòng phát triển từ nhóm W-300, có thân súng và thông số riêng. Ví dụ, KIWAMI3-V14WB2 dùng lỗ phun 1.4 mm, lưu lượng sơn 130 ml/phút và chiều rộng dải sơn 265 mm.
- KIWAMI4: Nhóm súng cốc trên cỡ lớn, gồm các lựa chọn nắp chụp BA4, WB2 và WBX.
- KIWAMI4L: Nhóm phun áp suất thấp, dùng đầu phun có rãnh chữ V và nắp chụp LVX.
02Danh mục hiện có những model nào?
Các model được chia thành bốn nhóm theo nắp chụp:
Nhóm BA4
- KIWAMI4-13BA4: Lỗ phun 1.3 mm.
- KIWAMI4-14BA4: Lỗ phun 1.4 mm.
Nhóm WB2
- KIWAMI4-V12WB2: Lỗ phun 1.2 mm.
- KIWAMI4-V13WB2: Lỗ phun 1.3 mm.
- KIWAMI4-V16WB2: Lỗ phun 1.6 mm.
Nhóm WBX
- KIWAMI4-V14WBX: Lỗ phun 1.4 mm.
Nhóm LVX áp suất thấp
- KIWAMI4L-V13LVX: Lỗ phun 1.3 mm.
- KIWAMI4L-V14LVX: Lỗ phun 1.4 mm.
Khi yêu cầu báo giá hoặc phụ tùng, quý khách hàng nên gửi đầy đủ mã. Cùng lỗ phun 1.4 mm nhưng BA4, WBX và LVX có thông số khác nhau.
03Thông số kỹ thuật của các model khác nhau ra sao?
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Model | Lỗ phun | Áp suất tiêu chuẩn | Lượng khí tiêu thụ | Lưu lượng sơn | Chiều rộng dải sơn |
|---|---|---|---|---|---|
| KIWAMI4-13BA4 | 1.3 mm | 0.20 MPa | 270 lít/phút | 220 ml/phút | 280 mm |
| KIWAMI4-14BA4 | 1.4 mm | 0.20 MPa | 270 lít/phút | 250 ml/phút | 300 mm |
| KIWAMI4-V12WB2 | 1.2 mm | 0.18 MPa | 390 lít/phút | 120 ml/phút | 290 mm |
| KIWAMI4-V13WB2 | 1.3 mm | 0.18 MPa | 390 lít/phút | 160 ml/phút | 300 mm |
| KIWAMI4-V16WB2 | 1.6 mm | 0.18 MPa | 390 lít/phút | 250 ml/phút | 340 mm |
| KIWAMI4-V14WBX | 1.4 mm | 0.20 MPa | 370 lít/phút | 200 ml/phút | 390 mm |
| KIWAMI4L-V13LVX | 1.3 mm | 0.11 MPa | 275 lít/phút | 120 ml/phút | 300 mm |
| KIWAMI4L-V14LVX | 1.4 mm | 0.11 MPa | 275 lít/phút | 130 ml/phút | 310 mm |
Các model trên có trọng lượng thân súng 355 g. Chiều rộng dải sơn được công bố tại khoảng cách phun 200 mm. Lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn là giá trị đối chiếu trong điều kiện thử nghiệm, không phải kết quả cố định với mọi vật liệu.
04Nhóm BA4 phù hợp khi cần lượng sơn như thế nào?
KIWAMI4-13BA4 và KIWAMI4-14BA4 sử dụng đầu phun thẳng, khác với thiết kế đầu phun có rãnh chữ V của các nhóm WB2, WBX và LVX.
Hai model BA4 có:
- Cùng áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa.
- Cùng lượng khí tiêu thụ 270 lít/phút.
- Lưu lượng sơn lần lượt 220 và 250 ml/phút.
- Chiều rộng dải sơn lần lượt 280 và 300 mm.
Nhóm này cần được xem xét khi công việc đòi hỏi lượng sơn đầu ra tương đối cao. Tuy nhiên, không nên mặc định 14BA4 sẽ phù hợp hơn 13BA4: lượng sơn lớn hơn cần đi cùng tốc độ di chuyển và yêu cầu độ dày lớp phủ phù hợp. Chọn quá nhiều sơn cho vùng hẹp sẽ làm việc kiểm soát lớp phủ khó hơn.
05Nắp chụp WB2 khác BA4 ở điểm nào?
Nhóm WB2 kết hợp đầu phun có rãnh chữ V với nắp chụp WB2. Hãng mô tả nhóm này cho khả năng phân tán sơn thành hạt nhỏ và tạo lớp phủ mỏng, đều trong dải sơn.
So sánh hai model cùng lỗ phun 1.3 mm:
- KIWAMI4-13BA4: 220 ml/phút sơn, dải sơn 280 mm, khí tiêu thụ 270 lít/phút.
- KIWAMI4-V13WB2: 160 ml/phút sơn, dải sơn 300 mm, khí tiêu thụ 390 lít/phút.
WB2 đưa ra ít sơn hơn nhưng cần nhiều khí hơn trong phép đối chiếu này. Vì vậy, quý khách hàng phải kiểm tra nguồn khí trước khi chuyển từ BA4 sang WB2; cùng kích thước lỗ phun không đồng nghĩa cùng nhu cầu khí nén.
06Nên chọn WB2 lỗ phun 1.2, 1.3 hay 1.6 mm?
Ba model WB2 trong danh mục có cùng áp suất tiêu chuẩn 0.18 MPa và lượng khí tiêu thụ 390 lít/phút, nhưng khác lượng sơn đầu ra:
- V12WB2: 120 ml/phút, chiều rộng dải sơn 290 mm.
- V13WB2: 160 ml/phút, chiều rộng dải sơn 300 mm.
- V16WB2: 250 ml/phút, chiều rộng dải sơn 340 mm.
V12WB2 phù hợp để xem xét khi cần kiểm soát lượng sơn ở mức thấp hơn. V13WB2 tăng lượng sơn mà chiều rộng dải sơn chỉ tăng nhẹ. V16WB2 cần được đối chiếu khi công việc đòi hỏi lượng sơn cao hơn và vùng phủ rộng hơn.
Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên loại sơn, độ nhớt sau pha và yêu cầu đầu phun của vật liệu. Không nên chọn 1.6 mm chỉ với mục đích phun nhanh hơn.
07KIWAMI4-V14WBX khác nhóm WB2 như thế nào?
KIWAMI4-V14WBX có chiều rộng dải sơn 390 mm, lớn nhất trong tám model đang hiển thị. Súng dùng áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa, lưu lượng sơn 200 ml/phút và tiêu thụ 370 lít/phút khí.
WBX cũng sử dụng đầu phun có rãnh chữ V. So với WB2, hãng điều chỉnh đặc tính hạt sơn của WBX để thuận tiện hơn khi phun sơn gốc nước trong điều kiện độ ẩm thấp. Dải sơn rộng cũng là điểm cần cân nhắc khi xử lý các mảng thân xe lớn.
Tuy nhiên, vùng phun rộng chưa chắc phù hợp với chi tiết hẹp hoặc điểm sửa nhỏ. Quý khách hàng cần kiểm tra dải sơn bằng phun thử, điều chỉnh độ mở và lượng sơn trước khi phun sản phẩm chính.
08KIWAMI4L áp suất thấp có đặc điểm gì?
KIWAMI4L-V13LVX và V14LVX dùng áp suất tiêu chuẩn 0.11 MPa, áp suất bên trong nắp chụp 0.07 MPa. Hai giá trị này chỉ hai vị trí khác nhau, không được dùng thay cho nhau khi chỉnh súng.
Hai model có cùng lượng khí tiêu thụ 275 lít/phút:
- V13LVX: Lưu lượng sơn 120 ml/phút, chiều rộng dải sơn 300 mm.
- V14LVX: Lưu lượng sơn 130 ml/phút, chiều rộng dải sơn 310 mm.
KIWAMI4L cần được xem xét khi xưởng lựa chọn quy trình phun áp suất thấp. Không nên tự tăng áp suất để đạt tốc độ phủ như một model có lượng sơn cao hơn; hãy kiểm tra vật liệu và điều kiện phun trước.
09Có thể chọn súng chỉ theo sơn màu hoặc sơn bóng không?
Không nên chọn chỉ bằng tên công đoạn. Cùng là sơn màu hoặc sơn bóng, vật liệu vẫn có thể khác về độ nhớt, thành phần và yêu cầu đầu phun.
Quý khách hàng nên cung cấp:
- Tên và mã sơn đang sử dụng.
- Tỷ lệ pha, độ nhớt sau pha nếu có.
- Công đoạn cần phun: lớp màu, lớp phủ bóng hoặc lớp lót.
- Kích thước vùng sơn và số lượng sản phẩm.
- Yêu cầu đầu phun trong hướng dẫn của vật liệu.
Sau đó mới đối chiếu BA4, WB2, WBX hoặc LVX. Nếu công việc chủ yếu xử lý chi tiết nhỏ, khách hàng có thể tham khảo thêm súng phun sơn KIWAMI-1 thay vì mặc định chọn súng có dải sơn rộng nhất.
10Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì?
Các model trong danh mục tiêu thụ từ 270 đến 390 lít/phút khí. Máy nén cần cấp đủ lưu lượng khi súng đang phun, sau khi tính tổn thất qua đường ống, dây hơi, đầu nối và bộ lọc.
Cần kiểm tra:
- Áp suất tại đầu vào súng khi bóp cò và khí đang chảy.
- Khả năng cấp khí liên tục, không chỉ áp suất tối đa của máy nén.
- Tổng lượng khí khi nhiều thiết bị chạy đồng thời.
- Nước, dầu và tạp chất trong đường khí.
Áp suất giảm trong lúc phun có thể làm thay đổi khả năng phân tán sơn và hình dạng dải sơn. Vì vậy, cần xử lý nguồn khí trước khi tiếp tục chỉnh lượng sơn để khắc phục bề mặt.
11Cần lưu ý gì khi chọn cốc và bảo dưỡng?
Các model trên dùng cốc trên đặt giữa thân súng. Quý khách hàng cần kiểm tra đúng cốc và kiểu kết nối của phiên bản đang mua, không mặc định cốc của W-400 cũ lắp được cho KIWAMI4.
Sau mỗi lần làm việc:
- Vệ sinh cốc, đường dẫn sơn, đầu phun và nắp chụp bằng dung môi phù hợp.
- Không để sơn đóng rắn trong đường dẫn.
- Không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí.
- Không tự lắp lẫn nắp chụp BA4, WB2, WBX và LVX.
- Đối chiếu mã kim béc, đầu phun trước khi thay.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
