Súng phun sơn WIDER4 của Anest Iwata là dòng súng phun sơn cầm tay cỡ lớn, kiểu phun cốc trên, phù hợp cho sơn ô tô, kim loại, nhựa, gỗ, nội thất và các bề mặt cần lượng sơn lớn. Series có 6 model với kích thước lỗ phun từ 1.2 đến 2.5 mm, giúp người dùng lựa chọn theo độ nhớt sơn và quy mô bề mặt cần phủ.
Khách hàng có thể xem các model WIDER4 bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để phân biệt từng mã, lựa chọn kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và máy nén khí phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn WIDER4
Dưới đây là các thông tin giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm của series WIDER4, phân biệt 6 model theo kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn và nắp chụp, đồng thời chọn súng phù hợp với vật liệu, kích thước bề mặt và hệ thống khí nén đang sử dụng.
01Súng phun sơn WIDER4 là dòng sản phẩm như thế nào?
- WIDER4 là dòng súng phun sơn cầm tay cỡ lớn của Anest Iwata, sử dụng kiểu phun cốc trên. Toàn bộ series có trọng lượng thân súng 355 g, ren đầu khí G1/4, ren đầu chất lỏng G1/4 và sử dụng khoảng cách phun 250 mm khi xác lập các thông số kỹ thuật.
- Series gồm các model có lỗ phun từ 1.2 đến 2.5 mm. Lưu lượng sơn trải từ 140 đến 555 ml/phút và chiều rộng dải sơn từ 230 đến 380 mm. Phạm vi này giúp WIDER4 xử lý được từ các lớp phủ cần kiểm soát lượng sơn đến những công việc cần lượng vật liệu lớn trên bề mặt rộng.
- WIDER4 phù hợp với sản phẩm có diện tích từ 150 cm² trở lên. Dòng này cũng dùng được với sơn có độ nhớt cao hơn, trong đó có các ứng dụng sơn gốc nước. Khi chọn model, người dùng cần đối chiếu loại sơn, độ nhớt sau pha, kích thước bề mặt và khả năng cấp khí của máy nén.
02Series WIDER4 có những model nào?
Series WIDER4 gồm 6 model, tất cả đều sử dụng kiểu phun cốc trên.
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Model | Lỗ phun | Áp suất tiêu chuẩn | Lượng khí tiêu thụ | Lưu lượng sơn | Chiều rộng dải sơn | Nắp chụp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WIDER4-12J2 | 1.2 mm | 0.20 MPa | 280 lít/phút | 140 ml/phút | 230 mm | WIDER4-J2 |
| WIDER4-13J2 | 1.3 mm | 0.20 MPa | 280 lít/phút | 160 ml/phút | 260 mm | WIDER4-J2 |
| WIDER4-14J2 | 1.4 mm | 0.20 MPa | 280 lít/phút | 210 ml/phút | 280 mm | WIDER4-J2 |
| WIDER4-16J2 | 1.6 mm | 0.20 MPa | 280 lít/phút | 240 ml/phút | 300 mm | WIDER4-J2 |
| WIDER4-18N2 | 1.8 mm | 0.20 MPa | 290 lít/phút | 320 ml/phút | 280 mm | WIDER4-N2 |
| WIDER4-25W1 | 2.5 mm | 0.29 MPa | 360 lít/phút | 555 ml/phút | 380 mm | WIDER4-W1 |
03WIDER4 thay thế những model W-400 nào?
Các model WIDER4 có mã cũ tương ứng để người dùng dễ đối chiếu khi thay súng:
| Model WIDER4 | Thay thế cho mã cũ |
|---|---|
| WIDER4-12J2 | W-400-122G |
| WIDER4-13J2 | W-400-132G |
| WIDER4-14J2 | W-400-142G |
| WIDER4-16J2 | W-400-162G |
| WIDER4-18N2 | W-400-182G |
| WIDER4-25W1 | W-400-251G |
Khi chuyển từ W-400 sang WIDER4, người dùng nên đối chiếu đúng mã cũ và mã mới. Không nên chỉ nhìn vào kích thước lỗ phun vì nắp chụp, lưu lượng sơn và lượng khí tiêu thụ còn ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính phun.
04Nên chọn WIDER4-12J2, 13J2, 14J2 hay 16J2?
- Bốn model này cùng sử dụng nắp chụp WIDER4-J2, áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa và lượng khí tiêu thụ 280 lít/phút. Điểm khác biệt chính nằm ở kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn.
- WIDER4-12J2 có lỗ phun 1.2 mm, lưu lượng sơn 140 ml/phút và chiều rộng dải sơn 230 mm. Model này phù hợp khi cần kiểm soát lượng sơn và không cần phủ dải quá rộng.
- WIDER4-13J2 tăng lên 160 ml/phút và dải sơn 260 mm. WIDER4-14J2 có lưu lượng 210 ml/phút, dải sơn 280 mm. WIDER4-16J2 đạt 240 ml/phút và dải sơn 300 mm, phù hợp hơn với bề mặt lớn hoặc công việc cần lượng sơn đầu ra cao.
- Khi tăng cỡ béc, người vận hành phải điều chỉnh tốc độ di chuyển tương ứng. Không nên chọn lỗ phun lớn chỉ để tăng tốc độ vì lượng sơn quá cao trên bề mặt nhỏ dễ làm lớp phủ dày hoặc chảy.
05WIDER4-18N2 khác nhóm WIDER4-J2 ở điểm nào?
- WIDER4-18N2 sử dụng lỗ phun 1.8 mm và nắp chụp WIDER4-N2. Model có áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa, lượng khí tiêu thụ 290 lít/phút, lưu lượng sơn 320 ml/phút và chiều rộng dải sơn 280 mm.
- Điểm đáng chú ý là chiều rộng dải sơn 280 mm của WIDER4-18N2 nhỏ hơn mức 300 mm của WIDER4-16J2, dù lỗ phun lớn hơn. Tuy nhiên, lưu lượng sơn tăng từ 240 lên 320 ml/phút.
- Điều này cho thấy không thể suy luận rằng lỗ phun càng lớn thì chiều rộng dải sơn luôn càng lớn. Nắp chụp và đặc tính của từng model cũng ảnh hưởng đến dải sơn.
- WIDER4-18N2 phù hợp với vật liệu cần lượng sơn cao hơn nhóm J2. Dòng này còn được sử dụng cho kim loại, gỗ, nội thất và một số ứng dụng với chất kết dính.
06Khi nào nên chọn WIDER4-25W1?
- WIDER4-25W1 là model có thông số lớn nhất trong series. Súng sử dụng lỗ phun 2.5 mm, áp suất tiêu chuẩn 0.29 MPa, lượng khí tiêu thụ 360 lít/phút, lưu lượng sơn 555 ml/phút và chiều rộng dải sơn 380 mm.
- Model này phù hợp khi cần phun lượng vật liệu lớn, vật liệu có độ nhớt cao hơn hoặc phủ bề mặt rộng. Các ứng dụng gồm sơn kim loại, đồ gỗ, nội thất, khung thép và chất kết dính phù hợp.
- WIDER4-25W1 không nên được chọn chỉ vì có lỗ phun lớn nhất. So với WIDER4-16J2, lưu lượng sơn tăng từ 240 lên 555 ml/phút và lượng khí tiêu thụ tăng từ 280 lên 360 lít/phút. Máy nén, tốc độ thao tác và khả năng kiểm soát lớp phủ phải đáp ứng được mức đầu ra này.
07Súng phun sơn WIDER4 phù hợp với những công việc nào?
- Phạm vi ứng dụng thay đổi theo model. Nhóm lỗ phun 1.2-1.4 mm phù hợp với sơn sửa hoặc hiệu chỉnh bề mặt ô tô, kim loại và nhựa; các model 1.3-1.4 mm còn phù hợp với gỗ và nội thất.
- WIDER4-16J2 và WIDER4-18N2 phù hợp hơn khi cần xử lý bề mặt lớn như xe buýt, xe tải, sản phẩm kim loại hoặc đồ gỗ có diện tích lớn. WIDER4-25W1 dành cho công việc cần lượng sơn cao hơn, bao gồm khung thép và một số loại chất kết dính.
- Người dùng không nên chọn model chỉ dựa vào ngành sử dụng. Hai xưởng cùng sơn gỗ vẫn có thể cần model khác nhau nếu một bên sơn chi tiết nội thất còn bên kia phủ các tấm hoặc sản phẩm kích thước lớn.
08Súng phun sơn WIDER4 khác WIDER4L như thế nào?
WIDER4 là dòng phun thông thường, trong khi Súng phun sơn WIDER4L thuộc nhóm áp suất thấp. WIDER4 có 6 model, lỗ phun từ 1.2 đến 2.5 mm và lưu lượng sơn cao nhất 555 ml/phút. WIDER4L có ba model 1.3, 1.4 và 1.6 mm, tập trung vào khả năng phun ở áp suất thấp.
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Tiêu chí | WIDER4 | WIDER4L |
|---|---|---|
| Công nghệ phun | Thông thường | Áp suất thấp |
| Lỗ phun | 1.2-2.5 mm | 1.3-1.6 mm |
| Áp suất tiêu chuẩn | 0.20-0.29 MPa | 0.11 MPa |
| Lượng khí tiêu thụ | 280-360 lít/phút | 270 lít/phút |
| Lưu lượng sơn | 140-555 ml/phút | 110-150 ml/phút |
| Trọng lượng | 355 g | 355 g |
WIDER4 phù hợp khi cần phạm vi lỗ phun và lượng sơn rộng hơn. WIDER4L phù hợp khi mục tiêu chính là hạn chế sơn bật trở lại và giảm lượng sơn phát tán ra khu vực xung quanh.
09WIDER4 khác W-77 như thế nào?
- WIDER4 và Súng phun sơn W-77 đều có lựa chọn lỗ phun lớn và phù hợp với bề mặt trung bình đến lớn, nhưng cách sử dụng khác nhau.
- WIDER4 chỉ sử dụng kiểu phun cốc trên, trọng lượng 355 g và ren đầu chất lỏng G1/4. W-77 có cả kiểu phun áp lực, cốc trên và cốc dưới, trọng lượng 550 g và ren đầu chất lỏng G3/8.
- Người dùng nên chọn WIDER4 khi cần cốc trên, trọng lượng thân súng thấp hơn và các model thế hệ mới thay cho W-400. W-77 phù hợp hơn khi hệ thống đang sử dụng cốc dưới hoặc cần kiểu phun áp lực.
10Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi sử dụng WIDER4?
- Lượng khí tiêu thụ của WIDER4 nằm trong khoảng 280-360 lít/phút. Bốn model J2 sử dụng 280 lít/phút, WIDER4-18N2 cần 290 lít/phút và WIDER4-25W1 cần 360 lít/phút.
- Vì vậy, máy nén phải được chọn theo đúng model. Không nên chỉ kiểm tra áp suất tối đa của máy nén. Hệ thống phải duy trì đủ lưu lượng tại vị trí cầm súng sau khi khí đi qua bình chứa, đường ống, dây hơi, đầu nối và bộ lọc.
- Nếu nhiều thiết bị dùng khí cùng lúc, cần cộng tổng lượng khí tiêu thụ. Hệ thống cũng phải xử lý nước, dầu và tạp chất để tránh ảnh hưởng đến khả năng xé tơi sơn và chất lượng bề mặt.
11WIDER4 sử dụng cốc đựng sơn nào?
- WIDER4 dùng kiểu phun cốc trên với ren đầu chất lỏng G1/4. Dòng này sử dụng được cốc dung tích tối đa 600 ml.
- Một lựa chọn phù hợp là Cốc đựng sơn PCG-6P-2 dung tích 600 ml, sử dụng ren G1/4 và có WIDER4 trong danh sách súng tương thích.
- Khi chọn cốc, người dùng cần kiểm tra đồng thời dung tích, chuẩn ren và model súng. Tất cả sản phẩm thuộc nhóm cốc đựng sơn không bảo hành.
12Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng WIDER4?
- WIDER4 cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu sơn. Không để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun, kim béc hoặc các lỗ khí trên nắp chụp.
- Dung môi vệ sinh phải phù hợp với loại sơn đang dùng. Khi tháo lắp, không làm va đập kim béc và đầu phun, không dùng vật kim loại cứng để chọc các lỗ khí và không tự lắp lẫn nắp chụp giữa J2, N2 và W1.
- Sau khi vệ sinh, cần kiểm tra độ kín của đầu nối khí, đầu nối chất lỏng và chuyển động của cò súng trước khi tiếp tục phun.
Nếu công việc cần công nghệ áp suất thấp, người dùng có thể xem thêm Súng phun sơn WIDER4L. Với sơn sửa ô tô chuyên sâu, có thể tham khảo Súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L. Để xem toàn bộ các dòng khác, truy cập súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
