Súng phun sơn WIDER4L của Anest Iwata là dòng súng phun sơn cầm tay cỡ lớn, kiểu phun cốc trên và sử dụng công nghệ phun áp suất thấp. Series gồm ba model có kích thước lỗ phun 1.3, 1.4 và 1.6 mm, phù hợp cho sơn ô tô, kim loại, gỗ, đồ nội thất và các bề mặt cần kiểm soát lượng sơn phát tán.

Khách hàng có thể xem các model WIDER4L bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để phân biệt từng mã, lựa chọn kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và máy nén khí phù hợp.


Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn WIDER4L

Dưới đây là các thông tin giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm của WIDER4L, phân biệt ba model trong series, lựa chọn theo vật liệu và bề mặt cần sơn, đồng thời kiểm tra khả năng đáp ứng của hệ thống khí nén trước khi sử dụng.

01

Súng phun sơn WIDER4L là dòng sản phẩm như thế nào?

WIDER4L là dòng súng phun sơn cầm tay cỡ lớn, sử dụng kiểu phun cốc trên và công nghệ phun áp suất thấp. Súng dùng nắp chụp WIDER4L-J2 và đầu phun dạng V-slit, giúp duy trì khả năng xé tơi sơn ở áp suất thấp.

Toàn bộ series có áp suất tiêu chuẩn 0.11 MPa, áp suất tại nắp chụp 0.07 MPa, lượng khí tiêu thụ 270 lít/phút và trọng lượng thân súng 355 g. Khoảng cách phun sử dụng khi xác lập thông số là 200 mm.

So với dòng phun thông thường, WIDER4L phù hợp khi xưởng cần giảm lượng sơn bật trở lại và hạn chế sơn phát tán ra ngoài bề mặt. Dòng này dùng cho sơn sửa ô tô, kim loại, gỗ và đồ nội thất; model 1.6 mm còn phù hợp với các bề mặt lớn như xe buýt hoặc xe tải.

02

Series WIDER4L có những model nào?

Series WIDER4L gồm ba model cốc trên áp suất thấp.

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

Thông sốWIDER4L-V13J2WIDER4L-V14J2WIDER4L-V16J2
Kiểu phunCốc trênCốc trênCốc trên
Kích thước lỗ phun1.3 mm1.4 mm1.6 mm
Áp suất tiêu chuẩn0.11 MPa0.11 MPa0.11 MPa
Áp suất tại nắp chụp0.07 MPa0.07 MPa0.07 MPa
Lượng khí tiêu thụ270 lít/phút270 lít/phút270 lít/phút
Lưu lượng sơn110 ml/phút130 ml/phút150 ml/phút
Chiều rộng dải sơn280 mm290 mm300 mm
Nắp chụpWIDER4L-J2WIDER4L-J2WIDER4L-J2
Trọng lượng355 g355 g355 g
Khoảng cách phun200 mm200 mm200 mm
Thay thế cho mã cũLPH-400-134LVLPH-400-144LVLPH-400-164LV

Điểm khác nhau chính giữa ba model nằm ở kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn. Khi lỗ phun tăng từ 1.3 lên 1.6 mm, lưu lượng sơn tăng từ 110 lên 150 ml/phút và chiều rộng dải sơn tăng từ 280 lên 300 mm.

03

WIDER4L-V13J2, V14J2 và V16J2 nên chọn model nào?

  • WIDER4L-V13J2 có lỗ phun 1.3 mm, lưu lượng sơn 110 ml/phút và chiều rộng dải sơn 280 mm. Model này phù hợp khi cần kiểm soát lượng sơn tốt hơn, đặc biệt trong sơn sửa ô tô, kim loại, gỗ và đồ nội thất.
  • WIDER4L-V14J2 sử dụng lỗ phun 1.4 mm, lưu lượng sơn 130 ml/phút và chiều rộng dải sơn 290 mm. Đây là lựa chọn nằm giữa hai model còn lại, phù hợp khi người dùng cần tăng lượng sơn đầu ra nhưng chưa cần đến mức của lỗ phun 1.6 mm.
  • WIDER4L-V16J2 có lỗ phun 1.6 mm, lưu lượng sơn 150 ml/phút và chiều rộng dải sơn 300 mm. Model này dùng cho bề mặt cần lượng sơn lớn hơn và được Anest Iwata liệt kê cho cả các ứng dụng trên xe buýt, xe tải, kim loại, gỗ và đồ nội thất.

Không nên chọn model chỉ dựa vào suy nghĩ "lỗ phun lớn hơn sẽ tốt hơn". Lỗ phun phải phù hợp với độ nhớt sau pha, lượng sơn cần đưa lên bề mặt và tốc độ di chuyển súng.

04

WIDER4L khác với WIDER4 như thế nào?

WIDER4L và WIDER4 đều thuộc nhóm súng cầm tay cỡ lớn, kiểu phun cốc trên và có trọng lượng 355 g. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở công nghệ phun và phạm vi thông số.

WIDER4L thuộc nhóm áp suất thấp. Ba model WIDER4L sử dụng áp suất tiêu chuẩn 0.11 MPa và áp suất tại nắp chụp 0.07 MPa. Trong khi đó, các model WIDER4 thông thường như WIDER4-12J2, 13J2, 14J2 và 16J2 sử dụng áp suất tiêu chuẩn 0.20 MPa.

WIDER4 có nhiều lựa chọn lỗ phun hơn, từ 1.2 đến 2.5 mm, đồng thời có những model cho lưu lượng sơn lớn hơn đáng kể. WIDER4L tập trung vào các cỡ 1.3, 1.4 và 1.6 mm với mục tiêu phun ở áp suất thấp.

Nếu người dùng cần lượng sơn lớn hoặc vật liệu cần lỗ phun 1.8-2.5 mm nên tham khảo Súng phun sơn WIDER4. Khi mục tiêu chính là giảm sơn bật trở lại và làm việc với công nghệ áp suất thấp, WIDER4L sẽ phù hợp hơn.

05

WIDER4L thay thế những model LPH-400 nào?

Ba model WIDER4L có mã cũ tương ứng:

  • WIDER4L-V13J2 thay thế cho mã cũ LPH-400-134LV.
  • WIDER4L-V14J2 thay thế cho mã cũ LPH-400-144LV.
  • WIDER4L-V16J2 thay thế cho mã cũ LPH-400-164LV.

Khi đang sử dụng LPH-400 và cần đổi sang WIDER4L, người dùng nên đối chiếu đúng mã cũ với mã mới thay vì chỉ dựa vào kích thước lỗ phun. Việc này đặc biệt quan trọng khi mua thêm kim béc, nắp chụp hoặc các bộ phận thay thế.

06

Kích thước lỗ phun của WIDER4L ảnh hưởng như thế nào đến quá trình phun?

  • Kích thước lỗ phun quyết định trực tiếp đến lượng sơn đi qua đầu phun trong cùng điều kiện làm việc.
  • Với WIDER4L, khi tăng lỗ phun từ 1.3 lên 1.4 mm, lưu lượng sơn tăng từ 110 lên 130 ml/phút. Khi chuyển sang 1.6 mm, lưu lượng tăng lên 150 ml/phút.
  • Chiều rộng dải sơn cũng tăng tương ứng từ 280 lên 290 và 300 mm. Model 1.6 mm phù hợp hơn với bề mặt rộng hoặc công việc cần lượng sơn lớn hơn, trong khi model 1.3 mm giúp kiểm soát lượng sơn tốt hơn trên các khu vực không cần phủ quá nhiều vật liệu.
  • Không nên dùng riêng kích thước lỗ phun để quyết định model. Loại sơn, độ nhớt sau pha, lớp cần thực hiện và tốc độ thao tác phải được xem cùng nhau.
07

Súng phun sơn WIDER4L phù hợp với những công việc nào?

  • WIDER4L-V13J2 và WIDER4L-V14J2 phù hợp với sơn sửa hoặc hiệu chỉnh bề mặt ô tô, sơn kim loại, đồ gỗ và nội thất. WIDER4L-V16J2 mở rộng thêm cho các bề mặt lớn như xe buýt và xe tải.
  • Trong xưởng gỗ, dòng này phù hợp khi cần phủ các tấm, cánh tủ hoặc sản phẩm nội thất có diện tích tương đối lớn. Trong xưởng cơ khí, súng dùng cho các bề mặt kim loại cần lớp phủ đều và cần kiểm soát sương sơn. Với ô tô, người dùng cần chọn model theo loại sơn, độ nhớt và kích thước khu vực cần xử lý thay vì mặc định dùng một cỡ béc cho tất cả công đoạn.

Nếu công việc tập trung chuyên sâu vào sơn màu và hoàn thiện thân xe, khách hàng có thể tham khảo thêm Súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L.

08

Áp suất thấp của WIDER4L có ý nghĩa gì?

  • WIDER4L sử dụng áp suất tiêu chuẩn 0.11 MPa và duy trì áp suất 0.07 MPa tại nắp chụp. Đây là điểm phân biệt rõ với WIDER4 thông thường, vốn sử dụng áp suất cao hơn ở nhiều model.
  • Khi hạt sơn đi đến bề mặt với tốc độ thấp hơn, lượng sơn bật trở lại và phát tán ra môi trường xung quanh được hạn chế. Điều này đặc biệt hữu ích khi xưởng cần kiểm soát sương sơn trên bề mặt lớn hoặc giảm lượng sơn bám vào khu vực xung quanh vị trí phun.
  • Tuy nhiên, áp suất thấp không có nghĩa là máy nén khí nhỏ sẽ đáp ứng được. WIDER4L vẫn tiêu thụ 270 lít/phút, vì vậy lưu lượng khí thực tế của hệ thống phải được kiểm tra trước khi sử dụng.
09

Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi dùng WIDER4L?

  • Cả ba model WIDER4L đều có lượng khí tiêu thụ 270 lít/phút. Máy nén phải duy trì được lưu lượng này tại vị trí gắn súng, không chỉ đạt áp suất cần thiết ở đầu máy.
  • Khi tính nguồn khí, người dùng cần tính cả tổn thất qua bình chứa, đường ống, dây hơi, đầu nối, bộ lọc và bộ điều chỉnh. Nếu nhiều thiết bị dùng khí cùng lúc, phải cộng tổng lượng khí tiêu thụ trước khi chọn máy nén.
  • Nguồn khí không ổn định dễ làm chiều rộng dải sơn thay đổi và ảnh hưởng khả năng xé tơi sơn. Hệ thống cũng cần xử lý nước, dầu và tạp chất trước khi khí đi vào súng.
10

WIDER4L sử dụng loại cốc nào?

  • WIDER4L dùng kiểu phun trọng lực với cốc đặt phía trên, chuẩn ren đầu chất lỏng G1/4. Anest Iwata cho phép sử dụng cốc dung tích đến 600 ml với dòng WIDER4.
  • Cốc đựng sơn PCG-6P-2 có dung tích 600 ml, ren G1/4 và được liệt kê tương thích với WIDER4L.
  • Khi thay cốc, người dùng phải kiểm tra đúng chuẩn ren và khả năng tương thích. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào dung tích.
11

WIDER4L có phù hợp để phun vật liệu có độ nhớt cao không?

  • Dòng WIDER4 được Anest Iwata xác định phù hợp với các loại sơn có độ nhớt cao hơn, trong đó có sơn gốc nước. Đối với WIDER4L, thông số của ba model được xác lập với độ nhớt 20 giây/NK-2.
  • Người dùng không nên hiểu rằng mọi loại sơn đặc đều có thể dùng trực tiếp với WIDER4L. Cần pha sơn đúng tỷ lệ, đo độ nhớt sau pha và lựa chọn giữa lỗ phun 1.3, 1.4 hoặc 1.6 mm theo lượng sơn cần sử dụng.
  • Nếu vật liệu cần lỗ phun lớn hơn 1.6 mm hoặc lưu lượng sơn cao hơn đáng kể, dòng WIDER4 thông thường có thêm các lựa chọn 1.8 và 2.5 mm.
12

Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng WIDER4L?

  • Súng cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu. Không để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun, kim béc hoặc nắp chụp.
  • Khi làm sạch, cần dùng dung môi phù hợp với loại sơn đang sử dụng, tránh làm va đập đầu phun và kim béc, không dùng vật cứng làm biến dạng các lỗ khí và không tự lắp lẫn bộ kim béc của model khác.
  • Sau khi lắp lại, cần kiểm tra đầu nối khí, đầu nối chất lỏng, chuyển động của cò súng và các vị trí có khả năng rò khí hoặc rò sơn. Súng chỉ nên đưa vào sử dụng khi các bộ phận hoạt động bình thường.

Khi cần xem thêm các dòng khác theo kích thước bề mặt và công nghệ phun, khách hàng có thể tham khảo nhóm súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.

Liên hệ PAINTTECH VN

phone-icon
zalo-icon
facebook-icon