Súng phun sơn cầm tay Anest Iwata được sử dụng trong sơn gỗ, kim loại, nhựa, ô tô, xe máy, máy móc và nhiều công việc hoàn thiện bề mặt công nghiệp. Các dòng sản phẩm gồm kiểu phun cốc trên, cốc dưới, kiểu phun áp lực và phun áp suất thấp, đáp ứng từ công việc sửa chữa nhỏ đến sản xuất liên tục.
Khách hàng có thể xem các model bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để phân biệt từng nhóm súng, hiểu các thông số quan trọng và lựa chọn sản phẩm phù hợp với loại sơn, kích thước bề mặt và hệ thống khí nén đang sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn cầm tay
Dưới đây là các thông tin giúp người dùng phân biệt súng cốc trên, cốc dưới, kiểu phun áp lực và súng phun áp suất thấp; đồng thời hiểu cách chọn model theo loại sơn, độ nhớt, kích thước bề mặt, lượng khí tiêu thụ và máy nén khí đang sử dụng.
01Súng phun sơn cầm tay là dòng sản phẩm như thế nào?
Súng phun sơn cầm tay là thiết bị sử dụng khí nén để xé tơi sơn thành các hạt nhỏ và đưa sơn lên bề mặt cần phủ. Người vận hành trực tiếp cầm súng, bóp cò và điều chỉnh lượng sơn, lượng khí hoặc chiều rộng dải sơn tùy theo thiết kế của từng model.
Súng phun sơn cầm tay được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sơn đồ gỗ và nội thất.
- Sơn sản phẩm kim loại.
- Sơn chi tiết nhựa.
- Sơn sửa ô tô và xe máy.
- Sơn máy móc, thiết bị cơ khí.
- Phun lớp lót, lớp màu và lớp phủ hoàn thiện.
- Phun chất kết dính hoặc một số vật liệu phủ công nghiệp phù hợp.
Các model không chỉ khác nhau ở kích thước thân súng hoặc vị trí cốc. Mỗi mã còn có kiểu phun, kích thước lỗ phun, áp suất tiêu chuẩn, lượng khí tiêu thụ, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn, loại nắp chụp và chuẩn ren riêng.
Vì vậy, người dùng cần chọn đúng model dựa trên vật liệu cần phun, độ nhớt sau pha, kích thước sản phẩm, số lượng sản phẩm và khả năng cấp khí của máy nén.
02Súng phun sơn cầm tay Anest Iwata có những dòng nào?
Các dòng súng phun sơn cầm tay Anest Iwata được chia theo kích thước thân súng, kiểu phun, công nghệ phun và lĩnh vực sử dụng.
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Nhóm sản phẩm | Các dòng tiêu biểu | Phạm vi sử dụng chính |
|---|---|---|
| Súng thân nhỏ | W-61, W-71, WIDER1 | Chi tiết nhỏ đến trung bình, sơn gỗ, kim loại, nhựa và sửa chữa bề mặt |
| Súng thân trung bình | W-77, WIDER2 | Bề mặt rộng hơn, vật liệu cần lưu lượng sơn hoặc kích thước lỗ phun lớn hơn |
| Súng cốc giữa | W-300, WIDER3, LPH-80 | Công việc cần cân bằng trọng lượng khi cầm súng |
| Súng cốc trên cỡ lớn | WIDER4, WIDER4L, KIWAMI4L | Bề mặt lớn, sơn ô tô và các yêu cầu hoàn thiện chuyên sâu |
| Súng áp suất thấp | LPH-50, LPH-80, LPH-101, LPH-200, WIDER1L, WIDER2L, WIDER4L | Hạn chế sơn bật ngược, giảm lượng sơn phát tán ra ngoài |
| Súng chuyên sơn sửa ô tô | KIWAMI, WS-400, LS-400 | Lớp màu, màu nhũ, lớp phủ bóng và hoàn thiện thân xe |
| Súng đặc biệt | LW, RG-3L | Phun vị trí sâu, mặt trong ống, chi tiết nhỏ hoặc yêu cầu dải sơn đặc biệt |
Trong từng dòng tiếp tục có nhiều model khác nhau về kiểu phun, kích thước lỗ phun và nắp chụp. Người dùng không nên chọn chỉ dựa vào tên series mà phải đối chiếu đúng mã sản phẩm.
03Súng cốc trên, cốc dưới và kiểu phun áp lực khác nhau như thế nào?
Điểm khác nhau chính nằm ở cách sơn được đưa vào đường dẫn sơn của súng.
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Kiểu phun | Cách cấp sơn | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Cốc trên | Sơn đi từ cốc đặt phía trên xuống súng nhờ trọng lực | Lượng sơn nhỏ đến vừa, thường xuyên đổi màu, cần vệ sinh nhanh |
| Cốc dưới | Sơn được hút từ cốc đặt phía dưới thân súng | Cần cốc có dung tích lớn hơn và thời gian phun dài hơn |
| Áp lực | Sơn được cấp từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng | Phun liên tục, sử dụng một màu với số lượng lớn, sản xuất theo lô |
Cốc trên và cốc dưới là các giải pháp cấp sơn trực tiếp tại súng. Kiểu phun áp lực sử dụng hệ thống cấp sơn bên ngoài, phù hợp khi cần hạn chế thời gian dừng để bổ sung sơn.
Vị trí cốc không quyết định toàn bộ khả năng làm việc của súng. Người dùng vẫn phải kiểm tra kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và lượng khí tiêu thụ của từng model.
04Nên chọn súng phun sơn cốc trên khi nào?
Súng phun sơn cốc trên sử dụng cốc đặt phía trên thân súng. Sơn đi xuống đường dẫn sơn nhờ trọng lực. Nhóm này phù hợp khi:
- Lượng sơn sử dụng trong mỗi lần phun không quá lớn.
- Công việc thường xuyên thay đổi màu.
- Cần tháo và vệ sinh cốc nhanh.
- Sơn chi tiết nhỏ đến trung bình.
- Cần quan sát lượng sơn còn lại trong cốc.
- Không muốn sử dụng hệ thống cấp sơn bên ngoài.
- Công việc yêu cầu kiểm soát lượng sơn đầu ra ở mức thấp hoặc trung bình.
Súng cốc trên thường được sử dụng trong sơn sửa ô tô, sơn đồ gỗ, chi tiết cơ khí, sản phẩm nhựa và các công việc hoàn thiện bề mặt.
Khi lựa chọn, người dùng cần kiểm tra dung tích cốc và ren đầu chất lỏng. Không phải cốc nào cũng lắp được cho mọi dòng súng, ngay cả khi đều thuộc nhóm cốc trên.
05Nên chọn súng phun sơn cốc dưới khi nào?
Súng phun sơn cốc dưới hút sơn từ cốc đặt phía dưới thân súng. Nhóm này thường sử dụng cốc có dung tích lớn hơn cốc trên. Súng cốc dưới phù hợp khi:
- Cần sử dụng lượng sơn lớn hơn trong mỗi lần pha.
- Thời gian phun kéo dài.
- Muốn giảm số lần bổ sung sơn.
- Người vận hành đã quen với trọng tâm của súng cốc dưới.
- Khu vực phía trên súng cần thông thoáng để thao tác.
- Công việc chưa cần sử dụng máy bơm hoặc nồi trộn sơn.
Khả năng hút sơn phụ thuộc vào thiết kế súng, độ nhớt vật liệu và nguồn khí. Khi nguồn khí không đủ, sơn có thể ra yếu, không ổn định hoặc chiều rộng dải sơn bị thu hẹp.
Người dùng không nên chọn cốc dưới chỉ vì dung tích lớn. Kích thước lỗ phun, lượng khí tiêu thụ và lưu lượng sơn vẫn phải phù hợp với công việc thực tế.
06Khi nào nên sử dụng súng phun sơn áp lực?
Súng phun sơn áp lực nhận sơn từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng qua ống dẫn. Súng không phụ thuộc vào lượng sơn chứa trong cốc gắn trực tiếp trên thân. Kiểu phun áp lực phù hợp khi:
- Sử dụng một màu sơn trong thời gian dài.
- Phun nhiều sản phẩm liên tục.
- Cần giảm thời gian dừng để bổ sung sơn.
- Cấp sơn từ thùng chứa có dung tích lớn.
- Cần điều chỉnh riêng áp suất sơn và áp suất khí.
- Xưởng có nhiều vị trí phun dùng chung một hệ thống cấp sơn.
- Công việc cần dòng sơn ổn định giữa các sản phẩm.
Súng áp lực cần được lựa chọn đồng bộ với bơm, bộ điều chỉnh sơn, ống dẫn và nguồn khí. Áp suất cấp sơn quá cao có thể làm lưu lượng sơn tăng quá mức và khó kiểm soát lớp phủ. Áp suất cấp sơn quá thấp làm sơn ra không đủ hoặc không ổn định.
Khi cần xây dựng hệ thống cấp sơn liên tục, khách hàng có thể tham khảo nhóm máy bơm màng Anest Iwata.
07Súng phun sơn áp suất thấp khác súng phun thông thường như thế nào?
Súng phun sơn áp suất thấp sử dụng tốc độ dòng khí thấp hơn tại đầu phun. Hạt sơn đi đến bề mặt với lực va đập thấp hơn, giúp hạn chế sơn bật trở lại và giảm lượng sơn phát tán ra ngoài vật cần phủ. Súng phun áp suất thấp phù hợp khi:
- Xưởng cần hạn chế sương sơn.
- Cần nâng tỷ lệ sơn bám lên bề mặt.
- Khu vực phun cần giảm lượng sơn bay ra ngoài.
- Người vận hành cần kiểm soát lớp phủ tốt hơn.
- Xưởng muốn giảm lượng sơn bám trên vách và thiết bị xung quanh.
Súng phun thông thường phù hợp với hệ thống khí nén phổ biến, thao tác quen thuộc và có nhiều lựa chọn về lưu lượng sơn.
Áp suất thấp không đồng nghĩa với lượng khí tiêu thụ thấp. Một số model áp suất thấp vẫn cần lưu lượng khí lớn để duy trì khả năng xé tơi sơn. Vì vậy, người dùng phải kiểm tra lượng khí tiêu thụ của đúng model trước khi chọn máy nén.
Khi cần tìm hiểu nhóm này, khách hàng có thể tham khảo thêm Súng phun sơn LPH-101.
08W-71, W-77 và WIDER1 khác nhau ở điểm nào?
W-71, W-77 và WIDER1 đều là súng phun sơn cầm tay, nhưng khác nhau về kích thước thân súng, trọng lượng và phạm vi thông số.
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.
| Tiêu chí | W-71 | W-77 | WIDER1 |
|---|---|---|---|
| Nhóm thân súng | Nhỏ | Trung bình | Nhỏ |
| Trọng lượng | 475 g | 550 g | 290 g |
| Lỗ phun (toàn series) | 0.8–1.8 mm | 1.2–2.5 mm | 0.8–1.8 mm |
| Kiểu phun | Áp lực, cốc dưới, cốc trên | Áp lực, cốc dưới, cốc trên | Áp lực, cốc dưới, cốc trên |
| Khoảng cách phun | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Ren đầu khí | G1/4 | G1/4 | G1/4 |
| Ren đầu chất lỏng | G1/4 | G3/8 | G1/4 |
- Súng phun sơn W-71 phù hợp với chi tiết nhỏ đến trung bình, khu vực cần thao tác linh hoạt và công việc không yêu cầu lưu lượng sơn quá lớn.
- Súng phun sơn W-77 có thân súng trung bình, lỗ phun và chiều rộng dải sơn lớn hơn ở nhiều model. Dòng này phù hợp hơn với bề mặt rộng hoặc vật liệu cần lưu lượng sơn cao.
- Súng phun sơn WIDER1 có trọng lượng thấp hơn W-71 và nhiều lựa chọn về lỗ phun, kiểu phun, nắp chụp. Dòng này phù hợp khi người vận hành cần giảm trọng lượng cầm tay hoặc muốn lựa chọn model sát với từng vật liệu.
Không nên thay trực tiếp giữa W-71, W-77 và WIDER1 nếu chưa kiểm tra ren đầu chất lỏng, lượng khí tiêu thụ và khả năng tương thích với cốc hoặc hệ thống cấp sơn hiện có.
09Dòng KIWAMI và LPH phù hợp với công việc nào?
Dòng KIWAMI tập trung vào lĩnh vực sơn sửa và hoàn thiện ô tô. Các model được phân chia theo lớp màu, loại màu hoặc yêu cầu hoàn thiện bề mặt. Trong nhóm KIWAMI có các model dùng cho:
- Màu nhũ bạc.
- Màu nền.
- Màu candy.
- Lớp phủ hoàn thiện.
- Sơn dặm hoặc khu vực sửa chữa nhỏ.
- Mảng thân xe và bề mặt có kích thước lớn hơn.
Người dùng cần chọn đúng model theo loại sơn và công đoạn. Không nên chọn một model KIWAMI cho tất cả lớp lót, lớp màu và lớp phủ bóng nếu chưa đối chiếu thông số.
Dòng LPH thuộc nhóm súng phun sơn áp suất thấp, phù hợp khi mục tiêu chính là hạn chế sơn bật ngược và giảm lượng sơn phát tán. Trong nhóm này có các dòng cỡ nhỏ, trung bình và lớn như LPH-50, LPH-80, LPH-101, LPH-200 và LPH-400.
Một số model LPH-101 có mã WIDER1L thay thế tương ứng. Khi mua súng hoặc phụ tùng, người dùng phải đối chiếu đúng mã cũ và mã mới, không nên hiểu rằng toàn bộ series đã được thay thế bởi một model duy nhất.
Đối với sơn sửa ô tô, khách hàng có thể tham khảo Súng phun sơn KIWAMI-1 và Súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L.
10Nên chọn súng theo loại sơn và độ nhớt như thế nào?
Trước khi chọn súng, người dùng cần xác định loại sơn và độ nhớt sau khi pha. Tên gọi của sơn chưa đủ để chọn kích thước lỗ phun vì độ nhớt còn phụ thuộc vào tỷ lệ pha, dung môi, nhiệt độ và điều kiện sử dụng. Các thông tin cần xác định gồm:
- Sơn gốc nước hay gốc dung môi.
- Sơn lót, sơn màu hay lớp phủ hoàn thiện.
- Độ nhớt sau khi pha.
- Sơn có chứa hạt hoặc thành phần dễ lắng hay không.
- Yêu cầu độ dày của lớp phủ.
- Kích thước bề mặt cần sơn.
- Số lượng sản phẩm trong mỗi ca làm việc.
Khi đo bằng cốc NK-2, độ nhớt có thể được phân nhóm như sau:
| Thời gian chảy | Nhóm độ nhớt |
|---|---|
| Dưới 15 giây | Độ nhớt thấp |
| 15–25 giây | Độ nhớt trung bình |
| 25–35 giây | Độ nhớt cao |
Vật liệu có độ nhớt thấp thường sử dụng lỗ phun nhỏ hơn. Vật liệu đặc hơn thường cần lỗ phun lớn hơn hoặc hệ thống cấp sơn phù hợp hơn.
Riêng súng kiểu phun áp lực có thể sử dụng đầu phun nhỏ trong một số ứng dụng nhờ sơn được cấp từ hệ thống bên ngoài. Vì vậy, không nên áp dụng một bảng kích thước lỗ phun cố định cho mọi loại súng.
11Kích thước lỗ phun ảnh hưởng gì đến quá trình phun sơn?
Kích thước lỗ phun ảnh hưởng đến khả năng đưa sơn qua đầu phun và lượng sơn đầu ra.
Lỗ phun nhỏ thường phù hợp khi:
- Sơn có độ nhớt thấp.
- Cần lưu lượng sơn thấp.
- Sơn chi tiết nhỏ.
- Cần kiểm soát độ dày lớp phủ.
- Thực hiện công việc sửa chữa cục bộ.
Lỗ phun lớn thường phù hợp khi:
- Sơn có độ nhớt cao hơn.
- Cần lượng sơn đầu ra lớn.
- Phun sơn lót hoặc vật liệu đặc hơn.
- Làm việc trên bề mặt rộng.
- Cần tăng tốc độ phủ bề mặt.
Nếu lỗ phun quá nhỏ so với độ nhớt, sơn có thể ra yếu, không đều hoặc người dùng phải tăng áp suất ngoài mức phù hợp. Nếu lỗ phun quá lớn, lượng sơn có thể vượt quá khả năng kiểm soát, làm lớp phủ quá dày hoặc chảy sơn.
Kích thước lỗ phun phải được xem cùng nắp chụp, áp suất tiêu chuẩn, lưu lượng sơn và lượng khí tiêu thụ.
12Có nên chọn súng chỉ dựa vào kích thước lỗ phun không?
Không nên. Kích thước lỗ phun chỉ là một trong các thông số cần kiểm tra. Hai model cùng có lỗ phun 1.3 mm vẫn có thể khác nhau về:
- Loại nắp chụp.
- Áp suất tiêu chuẩn.
- Lượng khí tiêu thụ.
- Lưu lượng sơn.
- Chiều rộng dải sơn.
- Kiểu phun.
- Khoảng cách phun.
- Trọng lượng thân súng.
Ví dụ, W-71-2G và W-71-21G cùng có lỗ phun 1.3 mm nhưng lượng khí tiêu thụ lần lượt là 85 và 195 lít/phút. W-71-2G có lưu lượng sơn 155 ml/phút và chiều rộng dải sơn 155 mm; W-71-21G có lưu lượng sơn 160 ml/phút và chiều rộng dải sơn 165 mm.
Nếu chỉ nhìn vào lỗ phun, người mua dễ chọn model vượt quá khả năng cấp khí của máy nén hoặc không phù hợp với kích thước bề mặt.
Trước khi chọn, cần đối chiếu ít nhất sáu thông tin: kiểu phun, kích thước lỗ phun, lượng khí tiêu thụ, lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và loại nắp chụp.
13Lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn có ý nghĩa gì?
Lưu lượng sơn cho biết lượng sơn đi ra khỏi súng trong một đơn vị thời gian. Thông số này ảnh hưởng đến tốc độ phủ bề mặt và độ dày lớp sơn.
Lưu lượng sơn cao phù hợp với:
- Bề mặt lớn.
- Công việc cần tốc độ phủ nhanh.
- Sơn lót hoặc lớp cần lượng vật liệu lớn hơn.
- Hệ thống cấp sơn liên tục.
Lưu lượng sơn thấp phù hợp với:
- Chi tiết nhỏ.
- Sơn sửa cục bộ.
- Khu vực cạnh, góc hoặc đường viền.
- Công việc cần kiểm soát lớp phủ mỏng.
Chiều rộng dải sơn cho biết phạm vi bề mặt được phủ trong một lượt di chuyển. Dải sơn rộng giúp giảm số đường phun trên bề mặt lớn. Dải sơn hẹp giúp người vận hành kiểm soát tốt hơn trên chi tiết nhỏ.
Không nên chọn dải sơn quá rộng cho vật nhỏ vì lượng sơn đi ra ngoài sản phẩm sẽ tăng. Ngược lại, dải sơn quá hẹp trên bề mặt lớn làm tăng số lượt di chuyển và dễ tạo vùng chồng lớp không đều.
Lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn cần được xem cùng nhau. Dải sơn rộng nhưng lưu lượng quá thấp có thể làm lớp phủ mỏng. Lưu lượng cao trên dải sơn hẹp dễ làm lớp phủ quá dày.
14Lượng khí tiêu thụ ảnh hưởng gì đến việc chọn máy nén khí?
Lượng khí tiêu thụ cho biết lượng khí mà súng cần trong quá trình hoạt động. Đây là thông số chính để xác định máy nén khí có đủ khả năng vận hành súng hay không. Khi nguồn khí không đủ, súng có thể xuất hiện các hiện tượng:
- Áp suất giảm khi bóp cò trong thời gian dài.
- Sơn xé tơi không ổn định.
- Hạt sơn lớn hơn.
- Chiều rộng dải sơn bị thu hẹp.
- Lưu lượng sơn thay đổi trong cùng một lượt phun.
- Bề mặt giữa đầu và cuối lượt phun không đồng đều.
- Máy nén phải chạy liên tục và nhanh nóng.
Một model tiêu thụ 75 lít/phút có yêu cầu nguồn khí khác rõ rệt so với model tiêu thụ 230, 400 hoặc 500 lít/phút.
Người dùng không nên chọn máy nén chỉ dựa trên áp suất tối đa. Máy nén có thể đạt áp suất cao nhưng lưu lượng khí thực tế vẫn không đủ để duy trì hoạt động của súng.
15Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi sử dụng súng phun sơn cầm tay?
Máy nén phải cung cấp đủ lưu lượng khí và duy trì được áp suất ổn định tại vị trí gắn súng.
Lưu lượng khí cấp thực tế nên cao hơn khoảng 20–30% so với tổng lượng khí tiêu thụ của các thiết bị hoạt động cùng lúc. Phần dự phòng này dùng để bù tổn thất qua đường ống, dây hơi, đầu nối, bộ lọc và bộ điều chỉnh.
Ví dụ, nếu súng tiêu thụ 230 lít/phút, hệ thống không nên chỉ cung cấp sát mức 230 lít/phút. Khi có tổn thất trên dây hơi hoặc máy nén phải vận hành liên tục, áp suất tại súng sẽ giảm. Khi chọn máy nén, cần kiểm tra:
- Lưu lượng khí thực tế.
- Khả năng vận hành liên tục.
- Dung tích bình chứa.
- Số lượng súng sử dụng đồng thời.
- Các thiết bị khí nén dùng chung.
- Đường kính và chiều dài dây hơi.
- Kích thước đầu nối.
- Mức suy giảm áp suất qua bộ lọc và bộ điều chỉnh.
- Chất lượng khí tại vị trí sử dụng.
Khí nén cần được xử lý để hạn chế nước, dầu và tạp chất đi vào súng. Hơi ẩm hoặc dầu trong đường khí có thể ảnh hưởng đến khả năng xé tơi sơn và chất lượng bề mặt.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm lọc khí và lọc tách nước để lựa chọn thiết bị phù hợp với lưu lượng của hệ thống.
16Nên chọn súng cho sơn gỗ, kim loại và nhựa như thế nào?
Đối với sơn gỗ
Người dùng cần xác định kích thước sản phẩm, loại sơn và số lượng cần phun.
- Chi tiết nhỏ, đồ thủ công hoặc sửa chữa: chọn súng thân nhỏ, cốc trên và lưu lượng sơn vừa phải.
- Bàn ghế, cánh tủ hoặc sản phẩm trung bình: chọn model có chiều rộng dải sơn phù hợp với bề mặt.
- Tấm gỗ hoặc sản xuất số lượng lớn: cân nhắc súng thân trung bình hoặc kiểu phun áp lực.
- Thường xuyên đổi màu: cốc trên giúp thay sơn và vệ sinh thuận tiện hơn.
Đối với sơn kim loại
Cần xác định lớp cần phun là chống gỉ, lớp lót, lớp màu hay lớp hoàn thiện.
- Chi tiết cơ khí nhỏ: dùng súng thân nhỏ hoặc lưu lượng thấp.
- Khung thép, vỏ máy và tấm kim loại: cần chiều rộng dải sơn và lưu lượng lớn hơn.
- Sản xuất nhiều sản phẩm cùng màu: kiểu phun áp lực giúp duy trì dòng sơn liên tục.
- Vật liệu đặc hoặc sơn lót: cần kiểm tra kỹ kích thước lỗ phun và khả năng cấp sơn.
Đối với sơn nhựa
Sơn nhựa thường cần kiểm soát lượng sơn và độ dày lớp phủ. Người dùng cần kiểm tra:
- Loại sơn có phù hợp với bề mặt nhựa hay không.
- Dung môi có tương thích với gioăng, phớt và đường dẫn sơn hay không.
- Kích thước chi tiết.
- Yêu cầu về độ mịn và màu sắc.
- Lượng sơn cần dùng trong mỗi lần phun.
Không có một model dùng tốt cho mọi sản phẩm gỗ, kim loại và nhựa. Việc lựa chọn phải dựa trên vật liệu phủ, độ nhớt và kích thước bề mặt thực tế.
17Súng phun sơn cho ô tô nên chọn dòng nào?
Súng phun sơn ô tô cần được chọn theo từng công đoạn, không nên dùng một model cho tất cả lớp sơn nếu yêu cầu hoàn thiện cao.
Sơn dặm và sửa chữa cục bộ
Nên chọn súng có:
- Thân súng nhỏ.
- Lưu lượng sơn thấp hoặc trung bình.
- Chiều rộng dải sơn dễ kiểm soát.
- Trọng lượng thấp.
- Khả năng điều chỉnh phù hợp với vùng sửa chữa nhỏ.
Sơn lớp màu
Cần chú ý:
- Độ tơi của hạt sơn.
- Khả năng phân bố màu.
- Chiều rộng dải sơn.
- Loại nắp chụp.
- Đặc điểm của màu trơn, màu nhũ hoặc màu candy.
Sơn phủ bóng
Model cần có khả năng đưa lớp phủ lên bề mặt đồng đều. Người vận hành phải phối hợp đúng lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn, khoảng cách phun và tốc độ di chuyển.
Sơn lót
Sơn lót thường có độ nhớt hoặc yêu cầu lượng vật liệu khác lớp màu. Người dùng cần kiểm tra riêng kích thước lỗ phun và lưu lượng sơn, không nên mặc định dùng cùng một bộ kim béc với lớp phủ hoàn thiện.
Dòng KIWAMI phù hợp khi xưởng cần chọn súng theo lớp màu hoặc yêu cầu hoàn thiện ô tô. Dòng LPH phù hợp khi cần hạn chế sơn bật ngược và kiểm soát lượng sơn phát tán. Trước khi chọn, người dùng nên cung cấp tên loại sơn, độ nhớt sau pha, khu vực cần sửa chữa và máy nén khí đang sử dụng.
18Cần lưu ý gì khi vệ sinh, bảo dưỡng và thay phụ tùng súng?
Súng cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu sơn. Không nên để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun, kim béc hoặc nắp chụp. Quy trình vệ sinh cơ bản gồm:
- Xả hết lượng sơn còn lại.
- Cho dung môi phù hợp vào cốc hoặc đường cấp sơn.
- Xả dung môi qua đường dẫn sơn.
- Tháo và vệ sinh nắp chụp, đầu phun khi cần.
- Dùng dụng cụ mềm để làm sạch các lỗ khí.
- Lau khô và lắp lại đúng vị trí.
- Kiểm tra rò khí và rò sơn trước khi sử dụng.
Khi tháo lắp, người dùng cần lưu ý:
- Sử dụng đúng dụng cụ.
- Không làm rơi kim béc hoặc đầu phun.
- Không dùng dây thép hoặc vật cứng làm rộng lỗ khí.
- Không lắp lẫn kim béc, đầu phun và nắp chụp của model khác.
- Không siết quá chặt các bộ phận có ren.
- Kiểm tra đúng mã phụ tùng trước khi thay.
- Không tiếp tục sử dụng khi cò súng, kim béc hoặc van khí chuyển động bất thường.
Kim béc và đầu phun là các bộ phận làm việc cùng nhau. Nếu một bộ phận bị mòn hoặc hư hỏng, người dùng cần kiểm tra khả năng thay theo bộ, không nên tự ghép phụ tùng khác mã.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
