Súng phun sơn WIDER1 của Anest Iwata là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ, trọng lượng 290 g, phù hợp cho sơn ô tô, kim loại, nhựa, đồ nội thất và sản phẩm gỗ có diện tích nhỏ đến trung bình. Series gồm các model kiểu phun áp lực, cốc dưới và cốc trên, với kích thước lỗ phun từ 0.8 đến 1.8 mm.

Khách hàng có thể xem các model WIDER1 bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để phân biệt từng mã, chọn đúng kiểu phun, kích thước lỗ phun, nắp chụp và máy nén khí phù hợp.


Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn WIDER1

Dưới đây là các thông tin giúp người dùng hiểu rõ series WIDER1, phân biệt các model áp lực, cốc trên và cốc dưới, đồng thời chọn súng theo loại sơn, độ nhớt, kích thước bề mặt và hệ thống khí nén đang sử dụng.

01

Súng phun sơn WIDER1 là dòng sản phẩm như thế nào?

Súng phun sơn WIDER1 là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ của Anest Iwata. Toàn bộ các model trong series có trọng lượng thân súng 290 g, ren đầu khí G1/4 và ren đầu chất lỏng G1/4. Series WIDER1 được chia thành ba nhóm kiểu phun:

  • Kiểu phun áp lực, nhận sơn từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng.
  • Kiểu phun cốc dưới, có ký hiệu S ở cuối tên model.
  • Kiểu phun cốc trên, có ký hiệu G ở cuối tên model.

Các model WIDER1 có kích thước lỗ phun từ 0.8 đến 1.8 mm. Tùy từng mã, lượng khí tiêu thụ nằm trong khoảng 75-270 lít/phút, lưu lượng sơn từ 85-250 ml/phút và chiều rộng dải sơn từ 120-240 mm.

WIDER1 phù hợp với sản phẩm có diện tích từ 150 cm² trở xuống. Khi bề mặt lớn hơn hoặc cần lưu lượng sơn cao hơn, người dùng cần đối chiếu thêm các dòng súng có thân và đầu phun lớn hơn.

02

Series WIDER1 có những model nào?

Series WIDER1 gồm 19 model, được chia thành bốn model kiểu phun áp lực, bảy model cốc dưới và tám model cốc trên.

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

Kiểu phunModel WIDER1Thay thế cho mã cũ
Áp lựcWIDER1-08E2PW-101-082P
Áp lựcWIDER1-10E2PW-101-102P
Áp lựcWIDER1-13E2PW-101-132P
Áp lựcWIDER1-15E2PW-101-152P
Cốc dướiWIDER1-10E1SW-101-101S
Cốc dướiWIDER1-13K1SW-101-131S
Cốc dướiWIDER1-13H2SW-101-132S
Cốc dướiWIDER1-13H4SW-101-134S
Cốc dướiWIDER1-15K1SW-101-151S
Cốc dướiWIDER1-15H2SW-101-152S
Cốc dướiWIDER1-18N1SW-101-181S
Cốc trênWIDER1-10E1GW-101-101G
Cốc trênWIDER1-13K1GW-101-131G
Cốc trênWIDER1-13H2GW-101-132G
Cốc trênWIDER1-13H4GW-101-134G
Cốc trênWIDER1-15K1GW-101-151G
Cốc trênWIDER1-15H2GW-101-152G
Cốc trênWIDER1-15H4G-
Cốc trênWIDER1-18N1GW-101-181G

Các model trong cùng một nhóm vẫn khác nhau về kích thước lỗ phun, áp suất tiêu chuẩn, nắp chụp, lượng khí tiêu thụ, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn. Người mua cần đối chiếu đúng mã đầy đủ, không nên chỉ chọn theo tên WIDER1.

03

Cách đọc tên model súng phun sơn WIDER1 như thế nào?

Tên model WIDER1 thể hiện kích thước lỗ phun, loại nắp chụp và kiểu phun.

Ví dụ WIDER1-13H4S:

  • WIDER1: tên series.
  • 13: kích thước lỗ phun 1.3 mm.
  • H4: loại nắp chụp.
  • S: kiểu phun cốc dưới.

Ví dụ WIDER1-15K1G:

  • 15: kích thước lỗ phun 1.5 mm.
  • K1: loại nắp chụp.
  • G: kiểu phun cốc trên.

Ví dụ WIDER1-10E2P:

  • 10: kích thước lỗ phun 1.0 mm.
  • E2P: loại nắp chụp dùng cho nhóm áp lực.
  • P: kiểu phun áp lực.

Các mã kích thước lỗ phun trong series gồm:

Ký hiệu trong tên modelKích thước lỗ phun
080.8 mm
101.0 mm
131.3 mm
151.5 mm
181.8 mm

Ký hiệu ở cuối tên model giúp xác định nhanh kiểu phun:

Ký hiệuKiểu phun
PÁp lực
SCốc dưới
GCốc trên

Người dùng không nên chỉ nhìn vào hai số thể hiện lỗ phun. Phần ký hiệu nắp chụp và kiểu phun quyết định rõ hơn khả năng làm việc của từng mã.

04

WIDER1 cốc trên, cốc dưới và kiểu phun áp lực khác nhau như thế nào?

Điểm khác nhau chính nằm ở cách sơn được đưa vào đường dẫn sơn.

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

Nhóm WIDER1Cách cấp sơnTrường hợp sử dụng phù hợp
Cốc trênSơn đi từ cốc đặt phía trên xuống súng nhờ trọng lựcLượng sơn nhỏ đến vừa, thường xuyên thay màu, cần vệ sinh cốc nhanh
Cốc dướiSơn được hút từ cốc đặt phía dưới thân súngCần dung tích cốc lớn hơn và thời gian làm việc dài hơn
Áp lựcSơn được cấp từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màngPhun liên tục, sản xuất theo lô hoặc sử dụng một màu với số lượng lớn

Kiểu phun không phải là thông số duy nhất cần kiểm tra. Trong cùng nhóm cốc trên hoặc cốc dưới, các model vẫn có lượng khí tiêu thụ từ 75 đến 225 lít/phút và chiều rộng dải sơn khác nhau rõ rệt.

Trước khi lựa chọn, người dùng cần xác định lượng sơn sử dụng trong mỗi lần làm việc, tần suất đổi màu, kích thước sản phẩm và hệ thống cấp sơn hiện có.

05

Nên chọn súng phun sơn WIDER1 cốc trên khi nào?

Các model WIDER1 có ký hiệu G sử dụng cốc đặt phía trên thân súng. Sơn đi xuống đường dẫn sơn nhờ trọng lực. WIDER1 cốc trên phù hợp khi:

  • Lượng sơn sử dụng trong mỗi lần phun không quá lớn.
  • Công việc thường xuyên thay đổi màu.
  • Cần tháo cốc và vệ sinh đường dẫn sơn nhanh.
  • Sơn sản phẩm nhỏ đến trung bình.
  • Không sử dụng nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng.
  • Cần dễ quan sát lượng sơn còn lại trong cốc.
  • Người vận hành ưu tiên thân súng nhẹ và thao tác linh hoạt.

Nhóm cốc trên có các lựa chọn lỗ phun 1.0, 1.3, 1.5 và 1.8 mm. Mỗi kích thước tiếp tục có nhiều lựa chọn nắp chụp khác nhau.

Ví dụ, WIDER1-13K1G, WIDER1-13H2G và WIDER1-13H4G đều có lỗ phun 1.3 mm nhưng chiều rộng dải sơn lần lượt là 170, 175 và 205 mm. Vì vậy, người dùng không nên chọn cốc trên chỉ dựa vào kích thước lỗ phun.

06

Nên chọn súng phun sơn WIDER1 cốc dưới khi nào?

Các model có ký hiệu S sử dụng cốc đặt phía dưới thân súng. Sơn được hút từ cốc lên đường dẫn sơn trong quá trình phun. WIDER1 cốc dưới phù hợp khi:

  • Cần cốc chứa sơn có dung tích lớn hơn.
  • Thời gian phun kéo dài hơn.
  • Muốn giảm số lần bổ sung sơn.
  • Người vận hành đã quen với cách cầm súng cốc dưới.
  • Khu vực phía trên thân súng cần thông thoáng để thao tác.
  • Chưa cần đầu tư hệ thống cấp sơn từ bên ngoài.

Nhóm cốc dưới gồm các model có lỗ phun 1.0, 1.3, 1.5 và 1.8 mm. Một số model cốc dưới có cùng kích thước lỗ phun nhưng dùng nắp chụp khác nhau. Ví dụ, nhóm lỗ phun 1.3 mm gồm WIDER1-13K1S, WIDER1-13H2S và WIDER1-13H4S.

Khả năng hút sơn phụ thuộc vào độ nhớt, áp suất và lượng khí cấp cho súng. Khi máy nén không cung cấp đủ khí, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn có thể không ổn định.

07

Khi nào nên sử dụng súng phun sơn WIDER1 kiểu phun áp lực?

Nhóm WIDER1 áp lực gồm bốn model: WIDER1-08E2P, WIDER1-10E2P, WIDER1-13E2P và WIDER1-15E2P. Các model này nhận sơn từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng qua đường ống, không sử dụng cốc chứa sơn gắn trực tiếp trên thân. WIDER1 áp lực phù hợp khi:

  • Cần phun liên tục trong thời gian dài.
  • Sử dụng một màu sơn cho nhiều sản phẩm.
  • Cần giảm thời gian dừng để bổ sung sơn.
  • Cấp sơn từ thùng chứa có dung tích lớn.
  • Xưởng đã có nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng.
  • Cần kiểm soát riêng nguồn khí và nguồn sơn.
  • Sản xuất theo lô hoặc phun tại vị trí làm việc cố định.

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

ModelLỗ phunÁp suất tiêu chuẩnLượng khí tiêu thụLưu lượng sơnChiều rộng dải sơn
WIDER1-08E2P0.8 mm0.29 MPa270 lít/phút150 ml/phút190 mm
WIDER1-10E2P1.0 mm0.29 MPa270 lít/phút200 ml/phút220 mm
WIDER1-13E2P1.3 mm0.29 MPa220 lít/phút200 ml/phút210 mm
WIDER1-15E2P1.5 mm0.29 MPa220 lít/phút250 ml/phút240 mm

Nhóm áp lực có lượng khí tiêu thụ cao hơn nhiều model cốc trên và cốc dưới. Người dùng phải kiểm tra máy nén trước khi lựa chọn.

Khi cần cấp sơn liên tục, có thể kết hợp với máy bơm màng Anest Iwata.

08

Súng phun sơn WIDER1 khác W-71 như thế nào?

WIDER1 và W-71 đều là súng phun sơn cầm tay thân nhỏ, có kiểu phun áp lực, cốc dưới và cốc trên.

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

Tiêu chíWIDER1W-71
Trọng lượng290 g475 g
Kích thước lỗ phun0.8-1.8 mm0.8-1.8 mm
Áp suất tiêu chuẩn0.20-0.29 MPa tùy model0.29 hoặc 0.34 MPa tùy model
Lưu lượng sơn (toàn series)85-250 ml/phút95-300 ml/phút
Chiều rộng dải sơn (toàn series)120-240 mm100-265 mm
Khoảng cách phun200 mm200 mm
Ren đầu khíG1/4G1/4
Ren đầu chất lỏngG1/4G1/4
  • WIDER1 nhẹ hơn W-71 185 g. Mức chênh lệch này có ý nghĩa khi người vận hành phải cầm súng trong thời gian dài hoặc thường xuyên thay đổi vị trí phun.
  • WIDER1 có nhiều lựa chọn nắp chụp như E1, E2P, K1, H2, H4 và N1. Dòng này phù hợp với xưởng cần chọn model sát hơn theo lượng khí tiêu thụ và chiều rộng dải sơn.
  • Súng phun sơn W-71 phù hợp với người dùng đang sử dụng hệ thống W-71, cần giữ cách vận hành và thông số của dòng súng truyền thống.

Không nên mặc định WIDER1 thay thế trực tiếp W-71. Hai series có cùng chuẩn ren nhưng thông số phun của từng model không giống nhau.

09

Súng phun sơn WIDER1 khác WIDER2 như thế nào?

WIDER1 thuộc nhóm súng thân nhỏ, còn WIDER2 có thân súng và phạm vi thông số lớn hơn.

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

Tiêu chíWIDER1WIDER2
Trọng lượng290 g375 g
Kích thước lỗ phun0.8-1.8 mm1.2-2.5 mm
Phạm vi bề mặtTừ 150 cm² trở xuốngTừ 150 cm² trở lên
Kiểu phunÁp lực, cốc dưới, cốc trênÁp lực, cốc dưới, cốc trên
Khoảng cách phun200 mm250 mm

WIDER1 phù hợp hơn với:

  • Chi tiết nhỏ đến trung bình.
  • Khu vực cần thao tác linh hoạt.
  • Người dùng ưu tiên trọng lượng nhẹ.
  • Công việc thường xuyên thay màu.
  • Các loại sơn không yêu cầu lỗ phun lớn hơn 1.8 mm.

WIDER2 phù hợp hơn khi:

  • Bề mặt cần sơn lớn hơn.
  • Cần lỗ phun 2.0 hoặc 2.5 mm.
  • Vật liệu cần lưu lượng sơn cao.
  • Cần chiều rộng dải sơn lớn hơn.
  • Máy nén khí có khả năng cấp lưu lượng lớn hơn.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước sản phẩm. Loại sơn, độ nhớt và tốc độ sản xuất vẫn phải được xem xét cùng thông số của từng model.

Người dùng có thể xem Súng phun sơn WIDER2-15K1S để tham khảo một model WIDER2 cốc dưới dành cho bề mặt từ 150 cm² trở lên.

10

WIDER1 khác WIDER1L như thế nào?

WIDER1 thuộc nhóm súng phun thông thường. WIDER1L thuộc nhóm súng phun áp suất thấp.

WIDER1 phù hợp khi:

  • Xưởng đang sử dụng hệ thống khí cho súng phun thông thường.
  • Cần model cốc trên, cốc dưới hoặc áp lực.
  • Cần nhiều lựa chọn nắp chụp và kích thước lỗ phun.
  • Mục tiêu chính là chọn đúng lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn cho công việc.

WIDER1L phù hợp khi:

  • Cần hạn chế lượng sơn bật trở lại.
  • Muốn giảm lượng sơn phát tán ra khu vực xung quanh.
  • Cần tăng tỷ lệ sơn đi đến bề mặt.
  • Quy trình ưu tiên công nghệ phun áp suất thấp.

Tên WIDER1 và WIDER1L gần giống nhau nhưng đây là hai nhóm công nghệ phun khác nhau. Người dùng phải kiểm tra áp suất tiêu chuẩn, áp suất tại nắp chụp và lượng khí tiêu thụ trước khi lựa chọn.

Một số model WIDER1L thay thế cho mã LPH-101 cũ tương ứng. Ví dụ, Súng phun sơn WIDER1L-12G2P thay thế cho mã cũ LPH-101-122P. Lưu ý: không nên hiểu rằng WIDER1L là phiên bản có thể thay trực tiếp cho mọi model WIDER1.

11

WIDER1 khác dòng KIWAMI-1 như thế nào?

WIDER1 dùng cho nhiều công việc phun phủ trên ô tô, kim loại, nhựa, đồ nội thất và sản phẩm gỗ. Việc lựa chọn model chủ yếu dựa trên kiểu phun, kích thước lỗ phun, nắp chụp, lượng khí tiêu thụ và chiều rộng dải sơn.

Dòng KIWAMI-1 tập trung vào sơn sửa và hoàn thiện ô tô. Các model được phân chia theo loại màu và yêu cầu lớp phủ cụ thể, gồm màu nhũ bạc, màu nền, màu candy và các công việc hoàn thiện thân xe.

WIDER1 phù hợp khi:

  • Xưởng cần một dòng súng sử dụng cho nhiều loại sản phẩm.
  • Công việc không chỉ tập trung vào sơn sửa ô tô.
  • Cần lựa chọn cốc trên, cốc dưới hoặc kiểu phun áp lực.
  • Cần thay thế đúng mã W-101 cũ.

Súng phun sơn KIWAMI-1 phù hợp hơn khi:

  • Công việc chính là sơn sửa ô tô.
  • Cần lựa chọn model theo lớp màu.
  • Yêu cầu phân bố màu và hoàn thiện bề mặt xe là tiêu chí chính.

Khi xưởng vừa sơn sản phẩm công nghiệp vừa sửa chữa ô tô, cần xác định tỷ lệ công việc thực tế trước khi chọn giữa hai dòng.

12

Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng súng phun sơn WIDER1?

Súng cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu sơn. Không nên để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun, kim béc hoặc nắp chụp.

Dung môi vệ sinh phải phù hợp với loại sơn đang sử dụng. Dung môi không tương thích có thể ảnh hưởng đến gioăng, phớt và các bộ phận tiếp xúc với sơn.

Khi vệ sinh, cần:

  • Xả hết lượng sơn còn lại.
  • Cho dung môi phù hợp vào cốc hoặc đường cấp sơn.
  • Xả dung môi qua đường dẫn sơn.
  • Tháo nắp chụp và đầu phun khi cần làm sạch kỹ.
  • Dùng dụng cụ mềm để vệ sinh các lỗ khí.
  • Lau sạch các vị trí lắp ghép.
  • Lắp lại đúng thứ tự.
  • Kiểm tra rò khí và rò sơn trước khi sử dụng.

Khi tháo lắp, không nên:

  • Làm rơi đầu phun hoặc kim béc.
  • Dùng dây thép hoặc vật cứng chọc vào lỗ khí.
  • Lắp lẫn nắp chụp của model khác.
  • Ghép kim béc và đầu phun không cùng mã.
  • Siết quá chặt các bộ phận có ren.
  • Tiếp tục sử dụng khi cò súng chuyển động bất thường.
  • Vận hành khi có hiện tượng rò khí hoặc rò sơn.

Khi thay phụ tùng, người dùng cần đối chiếu đủ model và loại nắp chụp. Hai model cùng kích thước lỗ phun không đồng nghĩa với việc toàn bộ phụ tùng có thể sử dụng chung. Khu vực vệ sinh và phun sơn phải thông gió tốt; người vận hành cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp với loại sơn và dung môi đang dùng.

13

Những sản phẩm nào nên tham khảo thêm ngoài WIDER1?

Tùy theo kích thước bề mặt, công nghệ phun và lĩnh vực sử dụng, khách hàng có thể tham khảo các nhóm sản phẩm liên quan:

Liên hệ PAINTTECH VN

phone-icon
zalo-icon
facebook-icon