Súng phun sơn W-61 là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ của Anest Iwata, dùng trong các công việc sơn gỗ, kim loại và phun phủ chi tiết. Series gồm 7 model với ba kiểu phun: áp lực, cốc dưới và cốc trên. Kích thước lỗ phun trải từ 0.8 đến 1.5 mm.

Mỗi model có lưu lượng sơn, chiều rộng dải sơn và lượng khí tiêu thụ khác nhau. Quý khách hàng có thể xem danh sách sản phẩm bên dưới, sau đó đối chiếu phần câu hỏi thường gặp để chọn súng theo diện tích bề mặt, lượng sơn cần sử dụng và hệ thống khí nén hiện có.


Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn W-61

Những thông tin dưới đây giúp quý khách hàng phân biệt các model W-61 và hiểu ý nghĩa của từng thông số trước khi lựa chọn. Chiều rộng dải sơn trong bảng thông số được đo ở khoảng cách phun 200 mm; kết quả thực tế sẽ thay đổi khi điều chỉnh súng và điều kiện phun.

01

Súng phun sơn W-61 là dòng sản phẩm như thế nào?

W-61 là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ. Các model có cùng trọng lượng súng 445 g, ren đầu khí G1/4 và ren đầu chất lỏng G1/4. Sự khác biệt chính nằm ở kiểu phun, kích thước lỗ phun và lượng sơn đầu ra.

Một đặc điểm của W-61 là có thể chỉnh độ mở dải sơn khi vẫn giữ cò súng. Khi chuyển giữa vùng phun hẹp và vùng phun rộng hơn trên cùng một sản phẩm, thợ sơn có thể điều chỉnh trong lúc thao tác. Dòng súng này phù hợp với công việc sơn gỗ, kim loại và các chi tiết cần kiểm soát lượng sơn.

02

Series W-61 có những model nào?

W-61 gồm 7 model, chia theo ba kiểu phun:

Trong tên model, S chỉ súng dùng cốc dưới và G chỉ súng dùng cốc trên. W-61-0 nhận sơn từ nguồn cấp áp lực bên ngoài. Vì vậy, trước khi chọn lỗ phun, quý khách hàng cần xác định sẽ dùng cốc gắn trên súng hay hệ thống cấp sơn riêng.

03

Thông số kỹ thuật của các model W-61 khác nhau ra sao?

Áp suất tiêu chuẩn của W-61-0 là 0.34 MPa; sáu model cốc trên và cốc dưới đều là 0.29 MPa. Lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn thay đổi như sau:

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

ModelLưu lượng sơnChiều rộng dải sơnLượng khí tiêu thụ
W-61-0200 ml/phút190 mm200 lít/phút
W-61-1S95 ml/phút100 mm75 lít/phút
W-61-2S135 ml/phút135 mm85 lít/phút
W-61-3S160 ml/phút185 mm150 lít/phút
W-61-1G110 ml/phút120 mm75 lít/phút
W-61-2G155 ml/phút155 mm85 lít/phút
W-61-3G190 ml/phút220 mm150 lít/phút

Chẳng hạn, W-61-1G và W-61-3G đều là súng cốc trên, nhưng model 3G có lượng sơn đầu ra và chiều rộng dải sơn lớn hơn. Đổi lại, lượng khí tiêu thụ tăng từ 75 lên 150 lít/phút. Quý khách hàng nên xem đồng thời cả ba thông số này, thay vì chọn model chỉ dựa trên kích thước lỗ phun.

04

Nên chọn W-61 cốc trên hay cốc dưới?

Hai kiểu phun phù hợp với thói quen thao tác và yêu cầu công việc khác nhau:

  • Cốc trên: Thuận tiện khi làm việc theo từng mẻ sơn, cần quan sát lượng sơn trong cốc hoặc thường xuyên thay màu.
  • Cốc dưới: Phù hợp với thợ sơn đã quen cách cầm súng hút sơn từ cốc phía dưới. Vị trí cốc cũng cần được cân nhắc khi phun ở không gian có vật cản quanh chi tiết.

Trong các cặp cùng lỗ phun, model cốc trên có lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn lớn hơn. Ví dụ, W-61-2S và W-61-2G đều có lỗ phun 1.3 mm và tiêu thụ 85 lít/phút khí. Tuy nhiên, W-61-2S cho lưu lượng sơn 135 ml/phút, dải sơn 135 mm; W-61-2G đạt 155 ml/phút và 155 mm. Đổi vị trí cốc đồng nghĩa với việc cần kiểm tra lại đặc tính phun, không chỉ kiểm tra cách cầm súng.

05

Khi nào nên chọn W-61 lỗ phun 1.0 mm?

Nhóm 1.0 mm gồm W-61-1S và W-61-1G. Đây là hai model có lưu lượng sơn thấp nhất trong nhóm dùng cốc:

  • W-61-1S: 95 ml/phút, chiều rộng dải sơn 100 mm.
  • W-61-1G: 110 ml/phút, chiều rộng dải sơn 120 mm.

Dải sơn hẹp phù hợp với chi tiết nhỏ, vùng sơn có nhiều cạnh hoặc vị trí cần hạn chế phun tràn sang bề mặt bên cạnh. Lượng sơn đầu ra thấp hơn cũng giúp thợ sơn tăng mức độ kiểm soát khi thực hiện từng lượt phun ngắn.

Tuy nhiên, quý khách hàng không nên chọn lỗ phun 1.0 mm chỉ với mục đích giảm lượng sơn sử dụng. Loại sơn, độ nhớt sau pha và độ dày lớp phủ cần đạt vẫn là những yếu tố phải kiểm tra trước.

06

W-61-2S và W-61-2G phù hợp với công việc nào?

Hai model lỗ phun 1.3 mm nằm giữa nhóm 1.0 mm và 1.5 mm về lưu lượng sơn. Cả hai cùng dùng áp suất tiêu chuẩn 0.29 MPa và tiêu thụ 85 lít/phút khí:

  • W-61-2S: Lưu lượng sơn 135 ml/phút, chiều rộng dải sơn 135 mm.
  • W-61-2G: Lưu lượng sơn 155 ml/phút, chiều rộng dải sơn 155 mm.

Nếu xưởng xử lý cả chi tiết nhỏ và bề mặt kích thước vừa, đây là nhóm model đáng đối chiếu trước. W-61-2S tạo dải sơn hẹp hơn; W-61-2G đưa ra nhiều sơn hơn trong cùng nhóm lỗ phun. Khi phun thử, cần chỉnh lượng sơn, độ mở dải sơn và tốc độ di chuyển cho phù hợp với vật liệu, thay vì mặc định rằng lỗ phun 1.3 mm sẽ dùng được cho mọi loại sơn.

07

Khi nào nên chọn W-61-3S hoặc W-61-3G?

W-61-3S và W-61-3G dùng lỗ phun 1.5 mm, cùng tiêu thụ 150 lít/phút khí:

  • W-61-3S: Lưu lượng sơn 160 ml/phút, chiều rộng dải sơn 185 mm.
  • W-61-3G: Lưu lượng sơn 190 ml/phút, chiều rộng dải sơn 220 mm.

Nhóm này phù hợp khi bề mặt cần phủ lớn hơn và công việc cần lượng sơn đầu ra cao hơn nhóm 1.0 hoặc 1.3 mm. W-61-3G là model dùng cốc có chiều rộng dải sơn lớn nhất trong series, phù hợp khi cần phủ vùng rộng hơn trong mỗi lượt đi súng.

Ngược lại, với chi tiết hẹp hoặc có nhiều cạnh, dải sơn rộng có thể khiến việc kiểm soát mép sơn khó hơn. Quý khách hàng nên phun thử trên mẫu để xác định độ mở dải sơn và lượng sơn phù hợp trước khi xử lý sản phẩm chính.

08

W-61-0 khác gì các model dùng cốc?

W-61-0 là model kiểu phun áp lực duy nhất trong dòng. Dù lỗ phun chỉ 0.8 mm, súng có lưu lượng sơn 200 ml/phút nhờ nhận sơn từ nguồn cấp áp lực bên ngoài. Model có áp suất tiêu chuẩn 0.34 MPa, tiêu thụ 200 lít/phút khí và tạo chiều rộng dải sơn 190 mm.

Vì kiểu cấp sơn khác nhau, không nên so W-61-0 với sáu model dùng cốc chỉ bằng đường kính lỗ phun. Nếu xưởng đã sử dụng nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng, quý khách hàng có thể xem xét W-61-0 cho hệ thống cấp sơn từ bên ngoài. Trước khi chọn súng, cần kiểm tra khả năng cấp sơn, đầu nối và nguồn khí của toàn hệ thống.

09

Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi dùng W-61?

Lượng khí tiêu thụ của W-61 trải từ 75 đến 200 lít/phút, tùy model:

  • 75 lít/phút: W-61-1S và W-61-1G.
  • 85 lít/phút: W-61-2S và W-61-2G.
  • 150 lít/phút: W-61-3S và W-61-3G.
  • 200 lít/phút: W-61-0.

Máy nén cần cấp đủ khí tại vị trí súng đang phun, sau khi tính đến hao hụt qua đường ống, dây hơi, đầu nối và bộ lọc khí. Nếu nhiều thiết bị khí nén chạy cùng lúc, khách hàng cần tính tổng lượng khí tiêu thụ. Khi áp suất giảm trong lúc bóp cò, nên kiểm tra nguồn cấp khí và đường dẫn trước khi tiếp tục chỉnh các núm trên súng.

10

Cần lưu ý gì khi sử dụng và vệ sinh W-61?

Trước khi phun, quý khách hàng nên xác nhận đúng model, kiểm tra đầu nối khí và sơn, pha vật liệu theo yêu cầu của loại sơn đang sử dụng rồi phun thử trên mẫu. Trong quá trình làm việc, cần giữ khoảng cách và tốc độ di chuyển tương đối đều giữa các lượt súng. Sau khi đổi độ mở dải sơn, hãy kiểm tra lại lượng sơn bám trên bề mặt.

Khi kết thúc công việc hoặc thay màu:

  • Không để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun và nắp chụp.
  • Dùng dung môi phù hợp với loại sơn để vệ sinh.
  • Không dùng vật cứng chọc vào lỗ phun hoặc các lỗ khí.
  • Kiểm tra rò khí, rò sơn sau khi tháo và lắp lại.
  • Đối chiếu đúng mã súng trước khi mua kim béc, đầu phun hoặc phụ tùng khác.

Nếu quý khách cần so sánh W-61 với các dòng súng khác, hãy xem danh mục súng phun sơn Anest Iwata.

Để được tư vấn chọn model, quý khách hàng nên cung cấp loại sơn, kích thước bề mặt, kiểu phun mong muốn và thông tin máy nén khí đang sử dụng. Những thông tin này giúp PAINTTECH VN đối chiếu đúng súng với điều kiện làm việc của xưởng.

Liên hệ PAINTTECH VN

phone-icon
zalo-icon
facebook-icon