Súng phun sơn W-71 của Anest Iwata là dòng cầm tay nhỏ gọn, phù hợp cho các công việc sơn gỗ, kim loại, nhựa và sửa chữa bề mặt quy mô nhỏ đến vừa. Sản phẩm dễ sử dụng, có cả phiên bản cốc trên và cốc dưới để linh hoạt theo nhu cầu.
Khách hàng có thể xem các model W-71 bên dưới và tham khảo thêm các dòng súng phun sơn cầm tay Anest Iwata khác để lựa chọn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn W-71
Dưới đây là các thông tin giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm của súng phun sơn W-71, phân biệt W-71 với các dòng WIDER, W-77, KIWAMI và LPH, đồng thời chọn model phù hợp với vật liệu, bề mặt và hệ thống khí nén đang sử dụng.
01Súng phun sơn W-71 là dòng sản phẩm như thế nào?
W-71 là dòng súng phun sơn cầm tay thân nhỏ của Anest Iwata. Toàn bộ series gồm ba nhóm kiểu phun:
- Kiểu phun áp lực, nhận sơn từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng.
- Kiểu phun cốc dưới, có ký hiệu S ở cuối tên model.
- Kiểu phun cốc trên, có ký hiệu G ở cuối tên model.
Các model trong series W-71 không chỉ khác nhau ở vị trí cốc đựng sơn. Mỗi mã còn có kích thước lỗ phun, lượng khí tiêu thụ, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn riêng.
Ví dụ, hai model cùng có lỗ phun 1.3 mm vẫn có lượng khí tiêu thụ và lưu lượng sơn khác nhau. Vì vậy, người dùng cần xác định loại sơn, độ nhớt sau pha, kích thước sản phẩm và khả năng cấp khí của máy nén trước khi chọn model.
02Series W-71 có những model nào?
Series W-71 gồm 14 model, được chia thành ba nhóm: kiểu phun áp lực, kiểu phun cốc dưới và kiểu phun cốc trên.
| Kiểu phun | Các model |
|---|---|
| Kiểu phun áp lực | W-71-0, W-71-02 |
| Kiểu phun cốc dưới | W-71-1S, W-71-2S, W-71-3S, W-71-21S, W-71-31S, W-71-4S |
| Kiểu phun cốc trên | W-71-1G, W-71-2G, W-71-3G, W-71-21G, W-71-31G, W-71-4G |
- Hai model W-71-0 và W-71-02 dùng kiểu phun áp lực, phù hợp với hệ thống cấp sơn từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng.
- Các model có ký hiệu S sử dụng cốc đặt phía dưới thân súng. Các model có ký hiệu G sử dụng cốc đặt phía trên thân súng.
03W-71-1G và W-71-1S khác nhau ở điểm nào?
- W-71-1G và W-71-1S đều có lỗ phun 1.0 mm, áp suất tiêu chuẩn 0.29 MPa và lượng khí tiêu thụ 75 lít/phút. Điểm khác nhau nằm ở kiểu phun, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn.
- W-71-1G là model cốc trên, có lưu lượng sơn 110 ml/phút và chiều rộng dải sơn 120 mm. W-71-1S là model cốc dưới, có lưu lượng sơn 95 ml/phút và chiều rộng dải sơn 100 mm.
- W-71-1G phù hợp khi cần lượng sơn đầu ra cao hơn và thường xuyên làm việc với lượng sơn nhỏ. W-71-1S phù hợp với người dùng quen thao tác cốc dưới hoặc cần sử dụng cốc có dung tích lớn hơn.
04W-71-21G và W-71-21S khác nhau ở điểm nào?
- W-71-21G và W-71-21S cùng có lỗ phun 1.3 mm, áp suất tiêu chuẩn 0.29 MPa và lượng khí tiêu thụ 195 lít/phút.
- W-71-21G dùng cốc trên, có lưu lượng sơn 160 ml/phút và chiều rộng dải sơn 165 mm. W-71-21S dùng cốc dưới, có lưu lượng sơn 140 ml/phút và chiều rộng dải sơn 155 mm.
- Cả hai model đều phù hợp với bề mặt nhỏ đến trung bình. Người dùng cần lựa chọn dựa trên vị trí cốc, dung tích sơn cần dùng và cách bố trí khu vực làm việc.
05W-71-31G và W-71-31S khác nhau ở điểm nào?
- W-71-31G và W-71-31S đều có lỗ phun 1.5 mm, áp suất tiêu chuẩn 0.29 MPa và lượng khí tiêu thụ 230 lít/phút.
- W-71-31G có lưu lượng sơn 190 ml/phút và chiều rộng dải sơn 185 mm. W-71-31S có lưu lượng sơn 170 ml/phút và chiều rộng dải sơn 170 mm.
- Hai model này phù hợp khi cần lượng sơn đầu ra cao hơn nhóm lỗ phun 1.0 và 1.3 mm. Trước khi sử dụng, người vận hành cần kiểm tra máy nén, dây hơi và bộ lọc khí để bảo đảm nguồn khí không bị hụt khi phun liên tục.
06W-71 khác W-77 như thế nào?
- W-71 và W-77 đều là các dòng súng phun sơn cầm tay truyền thống của Anest Iwata, nhưng kích thước thân súng và phạm vi thông số khác nhau.
- W-71 thuộc nhóm thân súng nhỏ, có trọng lượng 475 g. Series này có lỗ phun từ 0.8 đến 1.8 mm, lưu lượng sơn từ 95 đến 300 ml/phút và chiều rộng dải sơn từ 100 đến 265 mm.
- W-77 thuộc nhóm thân súng trung bình, có trọng lượng 550 g. Dòng này có lỗ phun từ 1.2 đến 2.5 mm, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn lớn hơn ở nhiều model.
- W-71 phù hợp hơn với chi tiết nhỏ đến trung bình, khu vực cần thao tác linh hoạt và công việc không yêu cầu lượng sơn quá lớn. W-77 phù hợp với bề mặt rộng hơn, vật liệu cần lỗ phun lớn hoặc quy trình cần lưu lượng sơn cao hơn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm súng phun sơn W-77 khi W-71 không đáp ứng đủ chiều rộng dải sơn hoặc lượng sơn cần sử dụng.
07W-71 khác WIDER1 ở điểm nào?
- W-71 và WIDER1 đều thuộc nhóm súng phun sơn cầm tay thân nhỏ, nhưng WIDER1 có thiết kế nhẹ hơn và nhiều lựa chọn model hơn.
- Trọng lượng của W-71 là 475 g, trong khi WIDER1 có trọng lượng 290 g. Mức chênh lệch này rõ rệt khi người vận hành phải cầm súng trong thời gian dài hoặc thường xuyên thay đổi vị trí phun.
- WIDER1 có nhiều lựa chọn về lỗ phun, kiểu phun và nắp chụp. Dòng sản phẩm này phù hợp với xưởng cần thân súng nhẹ và muốn lựa chọn model sát với từng loại vật liệu.
- W-71 phù hợp với người dùng đã quen với thân súng truyền thống, cần các lựa chọn cốc trên, cốc dưới hoặc kiểu phun áp lực và muốn tiếp tục sử dụng dòng thiết bị quen thuộc.
Khách hàng xem thêm súng phun sơn WIDER1 để so sánh từng model theo lỗ phun, lượng khí tiêu thụ và chiều rộng dải sơn.
08W-71 khác dòng KIWAMI như thế nào?
- W-71 là dòng súng phun sơn sử dụng cho nhiều công việc phun phủ trên gỗ, kim loại, nhựa và chi tiết công nghiệp. Các model được phân chia chủ yếu theo kiểu phun, lỗ phun, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn.
- Dòng KIWAMI tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực sơn sửa và hoàn thiện ô tô. Từng model được thiết kế cho lớp màu, lớp phủ hoàn thiện hoặc loại vật liệu sơn cụ thể.
- W-71 phù hợp với xưởng cần một dòng súng phổ thông, phục vụ nhiều loại bề mặt và không tập trung riêng vào quy trình sơn ô tô. KIWAMI phù hợp hơn khi chất lượng lớp màu, lớp phủ bóng và yêu cầu hoàn thiện bề mặt xe là tiêu chí chính.
Đối với công việc sơn sửa ô tô hoặc xử lý các mảng thân xe, khách hàng có thể tham khảo Súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L.
09W-71 khác dòng LPH như thế nào?
- W-71 thuộc nhóm súng phun thông thường. Dòng LPH thuộc nhóm súng phun áp suất thấp, sử dụng tốc độ dòng khí thấp hơn tại đầu phun để hạn chế sơn bật ngược và giảm lượng sơn phát tán ra ngoài bề mặt.
- W-71 phù hợp với xưởng đang sử dụng hệ thống khí nén dành cho súng phun thông thường, cần thao tác quen thuộc và không đặt công nghệ phun áp suất thấp làm tiêu chí chính.
- Dòng LPH phù hợp khi xưởng cần giảm sơn bay, kiểm soát khu vực phun tốt hơn và nâng tỷ lệ sơn bám lên vật cần phủ.
- Một số model LPH-101 đã có mã WIDER1L thay thế tương ứng. Khi thay súng hoặc mua phụ tùng, người dùng phải đối chiếu đúng mã cũ và mã mới, không nên chọn dựa trên tên series.
Khách hàng xem thêm danh mục súng phun sơn LPH-101 để kiểm tra các model phun áp suất thấp.
10Nên chọn W-71 cốc trên hay cốc dưới?
Lựa chọn cốc trên hoặc cốc dưới phụ thuộc vào lượng sơn cần sử dụng, thời gian làm việc và cách thao tác của người dùng.
Chọn W-71 cốc trên khi nào?
Model cốc trên có ký hiệu G. Sơn đi từ cốc đặt phía trên xuống đường dẫn sơn nhờ trọng lực.
Nhóm này phù hợp khi:
- Lượng sơn sử dụng trong mỗi lần phun không quá lớn.
- Công việc thường xuyên thay đổi màu.
- Cần vệ sinh cốc và đường dẫn sơn nhanh.
- Cần thao tác trên chi tiết nhỏ đến trung bình.
- Không muốn sử dụng hệ thống cấp sơn bên ngoài.
Chọn W-71 cốc dưới khi nào?
Model cốc dưới có ký hiệu S. Sơn được hút từ cốc đặt phía dưới thân súng.
Nhóm này phù hợp khi:
- Cần dung tích chứa sơn lớn hơn.
- Thời gian phun kéo dài hơn.
- Người vận hành đã quen với cách cầm súng cốc dưới.
- Cần giảm số lần bổ sung sơn trong quá trình làm việc.
Không nên chọn chỉ dựa vào vị trí cốc. Người dùng vẫn phải kiểm tra lỗ phun, lưu lượng sơn, lượng khí tiêu thụ, độ nhớt vật liệu và kích thước bề mặt.
11Có nên chọn súng W-71 chỉ dựa vào kích thước lỗ phun không?
Không nên. Kích thước lỗ phun là thông số quan trọng nhưng không quyết định toàn bộ khả năng làm việc của súng.
Ví dụ, W-71-2G và W-71-21G đều có lỗ phun 1.3 mm nhưng lượng khí tiêu thụ, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn khác nhau. Nếu chỉ nhìn vào lỗ phun, người mua dễ chọn sai model so với năng lực máy nén hoặc yêu cầu bề mặt.
Trước khi chọn súng, khách hàng cần xác định đầy đủ các thông tin sau:
| Thông tin | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại sơn hoặc vật liệu phủ | Xác định yêu cầu đối với đầu phun và đường dẫn sơn |
| Độ nhớt sau khi pha | Chọn kích thước lỗ phun phù hợp |
| Vật liệu cần sơn | Xác định yêu cầu về độ mịn và khả năng bám phủ |
| Kích thước sản phẩm | Xác định chiều rộng dải sơn cần thiết |
| Lớp lót, lớp màu hoặc lớp hoàn thiện | Xác định lưu lượng sơn và yêu cầu bề mặt |
| Số lượng sản phẩm cần phun | Lựa chọn cốc hoặc hệ thống cấp sơn |
| Máy nén khí hiện có | Kiểm tra khả năng đáp ứng lượng khí tiêu thụ |
Khi các thông tin trên chưa rõ, người dùng nên trao đổi với bộ phận kỹ thuật trước khi đặt mua.
12Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi sử dụng W-71?
Máy nén phải cung cấp đủ lượng khí mà model W-71 yêu cầu và duy trì nguồn khí ổn định tại vị trí cầm súng.
Không nên chỉ kiểm tra thông số lưu lượng tại đầu ra máy nén. Trên thực tế, khí nén còn bị suy giảm qua bình chứa, đường ống, dây hơi, đầu nối, bộ lọc và bộ điều chỉnh.
Nguồn khí cấp nên cao hơn khoảng 20-30% so với lượng khí tiêu thụ của súng. Mức dự phòng này giúp hạn chế tình trạng áp suất giảm khi máy nén phải vận hành liên tục hoặc khi nhiều thiết bị cùng sử dụng chung hệ thống.
Ví dụ:
- W-71-1G và W-71-1S tiêu thụ 75 lít/phút.
- W-71-21G và W-71-21S tiêu thụ 195 lít/phút.
- W-71-31G và W-71-31S tiêu thụ 230 lít/phút.
Với nhóm tiêu thụ 195-230 lít/phút, người dùng cần kiểm tra kỹ lưu lượng khí thực tế, dung tích bình chứa và khả năng duy trì áp suất của máy nén.
Hệ thống khí cũng cần bộ lọc và bộ điều chỉnh phù hợp. Nước, dầu hoặc tạp chất đi vào súng sẽ ảnh hưởng đến quá trình tơi sơn và chất lượng bề mặt.
13Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng W-71?
Súng cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu sơn. Không nên để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun hoặc khu vực kim béc.
Dung môi vệ sinh phải phù hợp với loại sơn đang sử dụng. Hóa chất không tương thích dễ ảnh hưởng đến gioăng, phớt và các bộ phận tiếp xúc với sơn.
Khi tháo lắp, người dùng cần lưu ý:
- Sử dụng đúng dụng cụ.
- Không làm va đập đầu phun và kim béc.
- Không lắp lẫn bộ kim béc hoặc nắp chụp của model khác.
- Kiểm tra đúng mã phụ tùng trước khi thay thế.
- Không siết quá chặt các bộ phận có ren.
- Lắp lại đúng thứ tự trước khi đưa súng vào vận hành.
Sau khi vệ sinh, cần kiểm tra độ kín của đầu nối khí, đầu nối sơn và các vị trí lắp ghép. Súng chỉ nên được sử dụng khi không có hiện tượng rò khí, rò sơn hoặc chuyển động bất thường ở cò súng.
Khu vực phun và vệ sinh phải thông gió tốt. Người vận hành cần sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ phù hợp với sơn và dung môi đang dùng.
14Những sản phẩm nào nên tham khảo thêm ngoài W-71?
Tùy theo quy mô bề mặt, công nghệ phun và lĩnh vực sử dụng, khách hàng có thể tham khảo các nhóm sản phẩm liên quan:
- Cần súng kích thước nhỏ thế hệ mới: xem súng phun sơn WIDER1.
- Cần xử lý bề mặt lớn hơn: xem súng phun sơn W-77.
- Chuyên sơn sửa và hoàn thiện ô tô: xem súng phun sơn KIWAMI-1.
- Ưu tiên công nghệ phun áp suất thấp HVLP: xem súng phun sơn KIWAMI-3/4/4L.
- Cần xem toàn bộ các dòng súng cầm tay: truy cập danh mục súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.
Để lựa chọn đúng model, khách hàng có thể cung cấp cho PAINTTECH VN thông tin về loại sơn, độ nhớt, kích thước vật cần phun, yêu cầu lớp phủ và hệ thống khí nén hiện có. Bộ phận kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu thông số và đề xuất sản phẩm phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
