Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn WIDER2

Dưới đây là các thông tin giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm của WIDER2, phân biệt các model áp lực, cốc trên và cốc dưới, đồng thời lựa chọn súng theo vật liệu, kích thước bề mặt, lượng sơn cần sử dụng và hệ thống khí nén đang có.

01

Súng phun sơn WIDER2 là dòng sản phẩm như thế nào?

  • WIDER2 là dòng súng phun sơn cầm tay cỡ lớn của Anest Iwata. So với WIDER1, dòng này có kích thước lỗ phun, lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn lớn hơn, phù hợp với các sản phẩm có diện tích từ 150 cm² trở lên.
  • Series có ba nhóm kiểu phun:
    • Kiểu phun áp lực: sơn được cấp từ nồi trộn sơn hoặc máy bơm màng.
    • Kiểu phun cốc dưới: sơn được hút từ cốc đặt phía dưới thân súng.
    • Kiểu phun cốc trên: sơn đi từ cốc phía trên xuống đường dẫn sơn nhờ trọng lực.
  • Toàn bộ WIDER2 có trọng lượng 375 g, áp suất tiêu chuẩn 0.29 MPa, khoảng cách phun 250 mm, ren đầu khí G1/4 và ren đầu chất lỏng G3/8. Tùy model, lỗ phun nằm trong khoảng 1.2-2.5 mm, lưu lượng sơn từ 240 đến 510 ml/phút và chiều rộng dải sơn từ 210 đến 400 mm.
02

Series WIDER2 có những model nào?

Kiểu phunModel
Áp lựcWIDER2-12G2P
Cốc dướiWIDER2-15K1S, WIDER2-15K2S, WIDER2-18K2S, WIDER2-20R1S, WIDER2-20R2S, WIDER2-25W1S
Cốc trênWIDER2-15K1G, WIDER2-15K2G, WIDER2-18K2G, WIDER2-20R1G, WIDER2-20R2G, WIDER2-25W1G
  • Các model có ký hiệu S dùng cốc dưới, ký hiệu G dùng cốc trên và ký hiệu P là kiểu phun áp lực.
  • Các model còn được phân biệt bằng nắp chụp G2P, K1, K2, R1, R2 và W1. Hai súng có cùng kích thước lỗ phun nhưng khác nắp chụp vẫn có thể khác đáng kể về lượng khí tiêu thụ và chiều rộng dải sơn.
03

WIDER2 thay thế những model W-200 nào?

  • WIDER2 là dòng thay thế cho các model W-200 tương ứng:
    • WIDER2-12G2P thay thế cho mã cũ W-200-122P.
    • WIDER2-15K1S/G thay thế cho mã cũ W-200-151S/G.
    • WIDER2-15K2S/G thay thế cho mã cũ W-200-152S/G.
    • WIDER2-18K2S/G thay thế cho mã cũ W-200-182S/G.
    • WIDER2-20R1S/G thay thế cho mã cũ W-200-201S/G.
    • WIDER2-20R2S/G thay thế cho mã cũ W-200-202S/G.
    • WIDER2-25W1S/G thay thế cho mã cũ W-200-251S/G.
  • Khi thay súng W-200 cũ, người dùng cần đối chiếu đầy đủ mã model. Không nên chọn WIDER2 chỉ dựa vào cùng kích thước lỗ phun vì loại nắp chụp và kiểu phun cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính làm việc.
04

Nên chọn WIDER2 cốc trên hay cốc dưới?

  • Cốc trên phù hợp khi lượng sơn sử dụng trong mỗi lần làm việc không quá lớn, xưởng thường xuyên thay màu và cần tháo cốc để vệ sinh nhanh. Sơn đi xuống đường dẫn nhờ trọng lực nên kiểu này thuận tiện cho công việc độc lập và cần kiểm soát lượng sơn trong cốc.
  • Cốc dưới phù hợp khi cần dung tích chứa sơn lớn hơn, thời gian phun kéo dài hoặc người vận hành đã quen với trọng tâm của súng cốc dưới.
  • Trong cùng model tương ứng, súng cốc trên thường có lưu lượng sơn cao hơn. Ví dụ:
    • WIDER2-18K2S: lưu lượng sơn 290 ml/phút, chiều rộng dải sơn 340 mm.
    • WIDER2-18K2G: lưu lượng sơn 320 ml/phút, chiều rộng dải sơn 380 mm.
  • Không nên chọn chỉ theo vị trí cốc. Máy nén khí, kích thước bề mặt và lượng sơn cần sử dụng vẫn phải được đối chiếu.
05

Nắp chụp K1 và K2 trên WIDER2 khác nhau như thế nào?

  • Sự khác nhau giữa K1 và K2 thể hiện rất rõ ở chiều rộng dải sơn và lượng khí tiêu thụ.
  • Với nhóm lỗ phun 1.5 mm cốc dưới:

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng trên điện thoại.

ModelNắp chụpLưu lượng sơnChiều rộng dải sơnLượng khí tiêu thụ
WIDER2-15K1SK1240 ml/phút210 mm200 lít/phút
WIDER2-15K2SK2240 ml/phút290 mm330 lít/phút
  • Cả hai có cùng lỗ phun 1.5 mm và cùng lưu lượng sơn 240 ml/phút nhưng K2 tạo dải sơn rộng hơn 80 mm, đồng thời cần thêm 130 lít/phút khí.
  • Điều này cho thấy nắp chụp là thông số quan trọng khi chọn súng. Nếu bề mặt không quá rộng hoặc máy nén có lưu lượng hạn chế, K1 phù hợp hơn. Nếu cần phủ nhanh bề mặt lớn và hệ thống khí đáp ứng được, K2 có lợi thế về chiều rộng dải sơn.
06

Nắp chụp R1 và R2 khác nhau ở điểm nào?

  • Nhóm R1 và R2 đều dùng lỗ phun 2.0 mm.
  • Với cốc dưới, WIDER2-20R1S và WIDER2-20R2S cùng có lưu lượng sơn 350 ml/phút. R1 tạo chiều rộng dải sơn 260 mm và sử dụng 260 lít/phút khí, trong khi R2 tạo dải sơn 290 mm nhưng cần 360 lít/phút khí.
  • Với cốc trên, hai model đều có lưu lượng sơn 410 ml/phút. WIDER2-20R1G tạo dải sơn 280 mm, còn WIDER2-20R2G đạt 320 mm.
  • Vì vậy, R2 phù hợp khi cần dải sơn rộng và máy nén đủ khí. R1 phù hợp khi cần giảm lượng khí tiêu thụ nhưng vẫn sử dụng lỗ phun 2.0 mm và lưu lượng sơn cao.
07

Khi nào nên chọn WIDER2-18K2?

  • WIDER2-18K2S và WIDER2-18K2G sử dụng lỗ phun 1.8 mm, nắp chụp K2, áp suất tiêu chuẩn 0.29 MPa và lượng khí tiêu thụ 330 lít/phút.
  • Model cốc dưới có lưu lượng sơn 290 ml/phút, chiều rộng dải sơn 340 mm. Model cốc trên tăng lên 320 ml/phút và dải sơn 380 mm.
  • Nhóm này phù hợp khi cần lượng sơn cao hơn các model 1.5 mm và xử lý bề mặt rộng như phương tiện cỡ lớn, sản phẩm kim loại, đồ gỗ hoặc nội thất. Lỗ phun 1.8 mm cũng phù hợp hơn khi vật liệu cần lượng sơn đầu ra lớn, nhưng người dùng vẫn phải kiểm tra độ nhớt sau pha trước khi lựa chọn.
08

Khi nào nên chọn WIDER2-25W1?

  • WIDER2-25W1S và WIDER2-25W1G là hai model có lỗ phun lớn nhất trong series: 2.5 mm.
  • WIDER2-25W1S cho lưu lượng sơn 440 ml/phút, chiều rộng dải sơn 280 mm và lượng khí tiêu thụ 360 lít/phút.
  • WIDER2-25W1G có lưu lượng sơn lên đến 510 ml/phút, chiều rộng dải sơn 310 mm và cũng sử dụng 360 lít/phút khí.
  • Nhóm 2.5 mm phù hợp với vật liệu cần lượng sơn lớn, sơn lót, vật liệu có độ nhớt cao hơn hoặc công việc trên kim loại, gỗ, khung thép và chất kết dính phù hợp.
  • Không nên chọn 2.5 mm cho bề mặt nhỏ chỉ để tăng tốc độ. Lưu lượng sơn quá cao sẽ làm việc kiểm soát độ dày lớp phủ khó hơn.
09

Khi nào nên dùng WIDER2-12G2P kiểu phun áp lực?

WIDER2-12G2P là model duy nhất trong series sử dụng kiểu phun áp lực. Súng có lỗ phun 1.2 mm, lưu lượng sơn 500 ml/phút, chiều rộng dải sơn 400 mm và lượng khí tiêu thụ 500 lít/phút.

Model này phù hợp khi:

  • Cần phun liên tục trong thời gian dài.
  • Dùng một màu cho số lượng sản phẩm lớn.
  • Hệ thống đã có máy bơm màng hoặc nồi trộn sơn.
  • Cần giảm thời gian dừng để bổ sung sơn.
  • Sơn trên dây chuyền, phương tiện lớn, kim loại, gỗ hoặc khung thép.

Do lượng khí tiêu thụ 500 lít/phút, đây cũng là model yêu cầu nguồn khí lớn nhất trong series. Máy nén phải được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.

10

WIDER2 khác WIDER1 như thế nào?

  • Súng phun sơn WIDER1 thuộc nhóm thân nhỏ, trọng lượng 290 g và phù hợp hơn với sản phẩm dưới khoảng 150 cm².
  • WIDER2 có trọng lượng 375 g, lỗ phun từ 1.2 đến 2.5 mm và được dùng cho bề mặt từ 150 cm² trở lên. Lưu lượng sơn và chiều rộng dải sơn cũng lớn hơn ở nhiều model.
  • WIDER1 phù hợp khi cần thao tác linh hoạt trên chi tiết nhỏ, thường xuyên đổi màu hoặc muốn giảm trọng lượng cầm tay. WIDER2 phù hợp hơn với tấm lớn, đồ nội thất, phương tiện, sản phẩm kim loại và công việc cần tốc độ phủ cao hơn.
11

WIDER2 khác WIDER2L như thế nào?

  • WIDER2 là dòng phun thông thường, còn Súng phun sơn WIDER2L thuộc nhóm áp suất thấp.
  • WIDER2 có cả kiểu phun áp lực, cốc trên và cốc dưới, đồng thời có lỗ phun từ 1.2 đến 2.5 mm. WIDER2L chỉ sử dụng kiểu phun áp lực và tập trung vào các model lỗ phun 1.0-1.4 mm.
  • WIDER2 phù hợp khi cần nhiều lựa chọn kiểu phun và lượng sơn. WIDER2L phù hợp khi hệ thống đã cấp sơn từ bên ngoài và mục tiêu chính là giảm sơn bật trở lại, hạn chế lượng sơn phát tán ra khu vực xung quanh.
12

Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi dùng WIDER2?

Lượng khí tiêu thụ của WIDER2 thay đổi rất lớn giữa các model, từ 200 đến 500 lít/phút.

Ví dụ:

  • WIDER2-15K1S/G: 200 lít/phút.
  • Nhóm K2: 330 lít/phút.
  • Nhóm R1: 260 lít/phút.
  • Nhóm R2 và W1: 360 lít/phút.
  • WIDER2-12G2P: 500 lít/phút.

Vì vậy, không thể chọn một mức máy nén chung cho toàn bộ series.

Máy nén phải duy trì đủ lưu lượng tại vị trí cầm súng sau khi tính tổn thất qua bình chứa, đường ống, dây hơi, đầu nối và bộ lọc. Nếu nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc, cần cộng tổng lượng khí tiêu thụ trước khi chọn nguồn khí.

13

Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng WIDER2?

Súng cần được vệ sinh ngay sau khi kết thúc công việc hoặc khi thay đổi màu. Không để sơn khô trong cốc, đường dẫn sơn, đầu phun, kim béc hoặc nắp chụp.

Khi vệ sinh:

  • Dùng dung môi phù hợp với loại sơn.
  • Không làm va đập đầu phun và kim béc.
  • Không dùng vật cứng làm biến dạng các lỗ khí.
  • Không tự lắp lẫn nắp chụp K1, K2, R1, R2, W1 hoặc G2P.
  • Kiểm tra đúng mã phụ tùng trước khi thay.
  • Kiểm tra rò khí và rò sơn sau khi lắp lại.

WIDER2 sử dụng ren đầu khí G1/4 và ren đầu chất lỏng G3/8. Khi thay cốc, dây sơn hoặc phụ kiện kết nối, người dùng cần kiểm tra đúng chuẩn ren.

Để xem thêm các dòng súng khác, khách hàng có thể tham khảo súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.

Liên hệ PAINTTECH VN

phone-icon
zalo-icon
facebook-icon