Súng phun sơn LW1 của Anest Iwata là dòng súng phun sơn đầu dài chuyên dùng cho các vị trí mà súng thông thường khó tiếp cận như mặt trong đường ống, hốc sâu, khe hẹp, bồn chứa và chi tiết rỗng.
Khách hàng có thể xem các model LW1 bên dưới và tham khảo phần câu hỏi thường gặp để chọn đúng chiều dài ống nối, góc đầu phun, kích thước lỗ phun, lượng khí tiêu thụ và hệ thống cấp sơn phù hợp với vị trí cần xử lý.
Câu hỏi thường gặp về súng phun sơn LW1
Dưới đây là các thông tin giúp khách hàng hiểu rõ cách đọc mã LW1, phân biệt nhóm 1.0 mm và 1.8 mm, đồng thời lựa chọn chiều dài ống nối và góc đầu phun theo hình dạng thực tế của chi tiết cần sơn.
01Súng phun sơn LW1 là dòng sản phẩm như thế nào?
LW1 là dòng súng phun sơn cầm tay đầu phun nối dài của Anest Iwata. Súng được phát triển cho các vị trí mà đầu phun tiêu chuẩn không thể tiếp cận trực tiếp.
LW1 sử dụng kiểu phun áp lực, sơn được cấp từ thiết bị bên ngoài thay vì cốc gắn trực tiếp trên thân súng. Dòng này sử dụng dải sơn dạng quạt, ren đầu khí G1/4 và ren đầu chất lỏng G1/4.
LW1 phù hợp với:
- Mặt trong đường ống.
- Hốc rỗng và hộp kín.
- Bồn chứa.
- Lòng chi tiết cơ khí.
- Khe sâu và vị trí bị che khuất.
- Bề mặt cần sơn chống rỉ ở phía trong.
- Các khu vực súng phun sơn tiêu chuẩn khó đưa đầu phun tới.
Nếu công việc không yêu cầu đầu phun nối dài, khách hàng có thể tham khảo Súng phun sơn WIDER1 hoặc toàn bộ nhóm súng phun sơn cầm tay Anest Iwata.
02Series LW1 có những model nào?
LW1 hiện có 18 model, chia thành hai nhóm:
| Nhóm | Kích thước lỗ phun | Nắp chụp | Số model |
|---|---|---|---|
| LW1-10E1 | 1.0 mm | E1 | 9 |
| LW1-18N1 | 1.8 mm | N1 | 9 |
Mỗi nhóm gồm ba góc đầu phun:
- 0°: phun theo hướng thẳng của ống nối.
- 45°: phun nghiêng sang thành bên.
- 90°: phun vuông góc với hướng của ống nối.
Mỗi góc lại có ba chiều dài:
- 150 mm.
- 300 mm.
- 500 mm.
Như vậy, khách hàng có thể lựa chọn model theo ba yếu tố chính: lỗ phun + góc đầu phun + chiều dài ống nối.
03Cách đọc tên model LW1 như thế nào?
Ví dụ với model LW1-10E1-4530:
- LW1: dòng súng đầu dài.
- 10: kích thước lỗ phun 1.0 mm.
- E1: loại nắp chụp.
- 45: góc đầu phun 45°.
- 30: chiều dài ống nối 300 mm.
Tương tự, LW1-18N1-9050 có:
- Lỗ phun 1.8 mm.
- Nắp chụp N1.
- Góc đầu phun 90°.
- Ống nối dài 500 mm.
Cách đọc mã này giúp khách hàng xác định ngay đặc điểm của súng mà không cần mở bảng thông số từng model.
04Nhóm LW1-10E1 có thông số như thế nào?
Nhóm LW1-10E1 sử dụng:
- Kích thước lỗ phun: 1.0 mm.
- Nắp chụp: E1.
- Áp suất tiêu chuẩn: 0.29 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ: 90 lít/phút.
- Lưu lượng sơn: 150 ml/phút.
- Chiều rộng dải sơn: 175 mm.
- Khoảng cách phun dùng để xác lập thông số: 200 mm.
- Ren đầu khí: G1/4.
- Ren đầu chất lỏng: G1/4.
Nhóm này phù hợp khi cần kiểm soát lượng sơn tốt hơn, đặc biệt ở đường ống nhỏ, hốc hẹp hoặc bề mặt bên trong không cần lượng vật liệu quá lớn.
Ví dụ, Súng phun sơn LW1-10E1-4550 sử dụng ống nối 500 mm và góc đầu phun 45°, phù hợp khi cần đưa súng vào sâu rồi phun nghiêng vào thành bên.
05Nhóm LW1-18N1 khác LW1-10E1 như thế nào?
LW1-18N1 sử dụng:
- Kích thước lỗ phun: 1.8 mm.
- Nắp chụp: N1.
- Áp suất tiêu chuẩn: 0.34 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ: 210 lít/phút.
- Lưu lượng sơn: 250 ml/phút.
- Chiều rộng dải sơn: 185 mm.
- Khoảng cách phun: 200 mm.
- Ren đầu khí và đầu chất lỏng: G1/4.
So với nhóm 1.0 mm, LW1-18N1 cần nhiều khí hơn và đưa lượng sơn ra lớn hơn.
Nhóm 1.8 mm phù hợp hơn khi:
- Cần lớp phủ có lượng vật liệu lớn.
- Phun sơn lót hoặc sơn chống rỉ.
- Bề mặt bên trong cần độ phủ cao hơn.
- Vật liệu sau pha yêu cầu lỗ phun lớn hơn.
Ví dụ, Súng phun sơn LW1-18N1-9030 có ống nối 300 mm, đầu phun 90° và phù hợp khi cần phun ngang vào thành trong của chi tiết.
06Nên chọn ống nối dài 150, 300 hay 500 mm?
Chiều dài nên được chọn theo độ sâu thực tế của khu vực cần phun.
Ống nối 150 mm phù hợp khi:
- Vị trí chỉ nằm sâu hơn đầu súng tiêu chuẩn một khoảng ngắn.
- Không gian thao tác hẹp.
- Cần giữ súng gọn và dễ kiểm soát.
Ống nối 300 mm phù hợp khi:
- Cần tiếp cận sâu hơn vào đường ống hoặc hốc.
- 150 mm không đủ nhưng 500 mm gây vướng khi thao tác.
- Cần cân bằng giữa độ sâu tiếp cận và khả năng điều khiển đầu súng.
Ống nối 500 mm phù hợp khi:
- Phải đưa đầu phun sâu vào đường ống, bồn hoặc hộp rỗng.
- Khu vực cần phủ nằm xa miệng chi tiết.
- Súng tiêu chuẩn và các phiên bản ngắn không thể tiếp cận.
Chiều dài ống tăng cũng làm trọng lượng tổng của súng tăng, vì vậy không nên chọn 500 mm khi vị trí thực tế chỉ cần 150 hoặc 300 mm.
07Góc đầu phun 0°, 45° và 90° dùng trong trường hợp nào?
Đây là tiêu chí rất quan trọng của LW1.
Đầu phun 0° phun theo hướng thẳng của ống nối, phù hợp khi bề mặt cần phủ nằm trực diện phía trước đầu súng.
Đầu phun 45° hướng sơn sang một góc nghiêng, phù hợp với:
- Thành bên.
- Góc khuất.
- Bề mặt lệch hướng so với thân súng.
- Chi tiết cần phun xiên.
Đầu phun 90° phun ngang so với thân ống, phù hợp nhất khi:
- Sơn thành trong đường ống.
- Sơn vách trong của bồn hoặc hộp rỗng.
- Cần đưa đầu phun vào sâu rồi phun trực tiếp sang hai bên.
Ví dụ, LW1-10E1-4515 sử dụng góc 45°, còn LW1-10E1-9015 sử dụng góc 90°.
08Có nên chọn LW1 chỉ dựa vào chiều dài ống nối không?
Trước khi chọn model, khách hàng cần xác định đồng thời:
- Độ sâu của vị trí cần sơn.
- Hướng của bề mặt bên trong.
- Góc đầu phun cần dùng.
- Loại sơn.
- Độ nhớt sau pha.
- Lượng sơn cần đưa lên bề mặt.
- Máy nén khí đang có.
- Hệ thống cấp sơn hiện tại.
Ví dụ, cùng chiều dài 300 mm nhưng model góc 0°, 45° và 90° xử lý ba hướng bề mặt khác nhau. Tương tự, cùng góc 90° nhưng nhóm 1.0 mm và 1.8 mm có lưu lượng sơn và lượng khí tiêu thụ khác nhau rõ rệt.
09Súng phun sơn LW1 cần hệ thống cấp sơn như thế nào?
LW1 sử dụng kiểu phun áp lực và không dùng cốc sơn gắn trực tiếp trên thân. Sơn được cấp qua ren đầu chất lỏng G1/4 từ thiết bị bên ngoài.
Tùy quy mô công việc, khách hàng có thể sử dụng:
- Máy bơm màng.
- Nồi trộn sơn áp lực.
- Hệ thống cấp sơn cố định tại xưởng.
Với công việc cần cấp sơn liên tục, khách hàng có thể tham khảo Máy bơm màng DPS-90LE để tìm hiểu thêm về nhóm thiết bị cấp sơn.
Áp suất sơn phải được điều chỉnh phù hợp với súng và vật liệu. Không nên tăng áp suất cấp sơn chỉ để tăng lưu lượng nếu chưa kiểm tra độ nhớt và lớp phủ cần thực hiện.
10Máy nén khí cần đáp ứng điều kiện gì khi dùng LW1?
Hai nhóm LW1 có yêu cầu khí rất khác:
- LW1-10E1: 90 lít/phút.
- LW1-18N1: 210 lít/phút.
Vì vậy, máy nén phải được chọn theo đúng nhóm đầu phun.
Khách hàng nên để lưu lượng khí có phần dự phòng so với mức tiêu thụ của súng, đồng thời tính tổn thất qua dây hơi, đầu nối và bộ lọc.
Nguồn khí cũng cần sạch và khô. Nước hoặc dầu trong khí nén có thể ảnh hưởng đến khả năng xé tơi sơn và chất lượng lớp phủ. Khách hàng có thể tham khảo Lọc tách nước RR-AS khi cần xử lý khí trước súng.
11LW1 phù hợp với những ứng dụng nào?
Dòng LW1 phù hợp với những công việc mà khả năng tiếp cận bề mặt quan trọng hơn việc sử dụng một súng phun tiêu chuẩn.
Các ứng dụng thực tế gồm:
- Sơn mặt trong đường ống kim loại.
- Sơn chống rỉ phía trong kết cấu rỗng.
- Phủ mặt trong bồn chứa.
- Phun bên trong hộp kim loại.
- Sơn lòng chi tiết cơ khí.
- Xử lý khe sâu và rãnh hẹp.
- Phun lớp bảo vệ tại vị trí bị che khuất.
- Công việc cơ khí chế tạo, bảo trì và kết cấu thép.
Dòng này không nhằm thay thế các súng cầm tay thông thường trong công việc sơn mặt ngoài. Khi bề mặt có thể tiếp cận trực tiếp, súng tiêu chuẩn thường dễ thao tác hơn.
12Cần lưu ý gì khi vệ sinh và bảo dưỡng LW1?
Đường dẫn sơn nối dài là vị trí cần được vệ sinh kỹ sau mỗi ca làm việc.
Khách hàng cần:
- Xả hết sơn còn trong đường dẫn.
- Dùng dung môi phù hợp với loại sơn.
- Súc rửa toàn bộ ống nối dài.
- Làm sạch đầu phun và nắp chụp.
- Không dùng vật kim loại cứng chọc vào lỗ phun hoặc lỗ khí.
- Không làm cong hoặc va đập ống nối dài.
- Kiểm tra rò khí và rò sơn sau khi lắp lại.
- Đối chiếu đúng mã phụ tùng trước khi thay thế.
Với đầu phun 45° và 90°, khu vực chuyển hướng cần được làm sạch kỹ vì sơn còn sót lại tại đây có thể khô và gây tắc sau thời gian không sử dụng.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
