Câu hỏi thường gặp về linh kiện - phụ kiện
01Danh mục Linh kiện - Phụ kiện có những sản phẩm nào?
Lọc tách nước và điều chỉnh khí
- Bộ chuyển đổi khí / Lọc tách nước RR-A
- Bộ chuyển đổi khí / Lọc tách nước RR-AS
- Bộ chuyển đổi khí / Lọc tách nước RR-AT
Dây dẫn
Kiểm tra và điều chỉnh
Súng thổi bụi
Đầu nối súng thổi bụi
Nguồn khí mini
02Lọc tách nước RR-A, RR-AS và RR-AT dùng để làm gì?
Ba model thuộc nhóm xử lý khí nén trước khi khí được cấp đến súng phun, máy bơm màng hoặc thiết bị khí nén khác.
Cả ba đều có:
- Lưu lượng khí 780 lít/phút.
- Lưới lọc 20 µ.
- Cổng cấp khí G3/8B.
- Hai cổng khí G1/4B.
- Xả nước thủ công.
Lọc tách nước có vai trò quan trọng trong hệ thống phun sơn vì hơi nước và tạp chất đi theo khí nén có thể ảnh hưởng đến quá trình phun và bề mặt hoàn thiện.
03RR-A, RR-AS và RR-AT khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính nằm ở cách điều chỉnh áp suất và dải áp suất sử dụng.
| Model | Kiểu điều chỉnh | Áp suất tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| RR-A | Điều chỉnh một bên | 0.05 - 0.78 MPa |
| RR-AS | Điều chỉnh hai bên | 0.05 - 0.78 MPa |
| RR-AT | Điều chỉnh một bên | 0.05 - 1.13 MPa |
RR-A có một đầu khí đã điều chỉnh và một đầu khí áp ban đầu.
RR-AS cho phép cả hai đầu ra sử dụng khí đã điều chỉnh áp suất.
RR-AT có dải áp suất cao hơn, phù hợp khi hệ thống cần mức áp suất vượt phạm vi của RR-A hoặc RR-AS.
Không nên chọn RR-AT chỉ vì áp suất lớn hơn. Dải làm việc phải phù hợp với thiết bị phía sau.
04Dây dẫn khí EAHU-6100 và dây dẫn sơn PHU-6100 khác nhau thế nào?
Hai loại dây có kích thước gần giống nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau.
Dây dẫn khí EAHU-6100 dùng để dẫn khí nén. Dây có đường kính lõi 6.2 mm, đường kính ngoài 9.3 mm và chiều dài cuộn 100 m.
Dây dẫn sơn PHU-6100 dùng để dẫn sơn trong hệ thống cấp vật liệu. Model này cũng có lõi 6.2 mm, đường kính ngoài 9.3 mm và chiều dài cuộn 100 m.
Không nên dùng dây khí thay dây sơn hoặc ngược lại chỉ vì kích thước giống nhau. Mỗi dây được xác định cho môi chất riêng.
05Đồng hồ chỉnh áp AJR-02S-VG-S1 dùng ở vị trí nào?
Đồng hồ chỉnh áp AJR-02S-VG-S1 được gắn ở đường khí vào của súng để theo dõi và điều chỉnh áp suất ngay tại vị trí sử dụng.
Model có:
- Thang áp suất 0 - 1.0 MPa.
- Ren kết nối 1/4 inch.
- Trọng lượng khoảng 120 g.
- Núm chỉnh áp tích hợp.
Thiết bị hữu ích khi quý khách hàng cần kiểm tra áp suất thực tế ngay trước súng thay vì chỉ theo dõi đồng hồ tại máy nén hoặc trạm khí trung tâm.
Khi lắp, cần kiểm tra đúng kiểu đầu nối khí của súng. Không nên mặc định mọi súng đều có thể lắp trực tiếp cùng một kiểu phụ kiện.
06Cốc đo độ nhớt NK-2 dùng để làm gì?
Cốc đo độ nhớt NK-2 được sử dụng để kiểm tra độ nhớt của sơn, mực hoặc dung dịch phủ bằng thời gian chảy qua lỗ cốc.
Thông số chính gồm:
- Dung tích: 50 ml ± 2 ml.
- Lỗ chảy: Ø3.5 mm ± 0.1 mm.
- Khoảng thời gian đo phù hợp: 20-100 giây.
- Nhiệt độ làm việc: 0-50°C.
Việc kiểm tra độ nhớt đặc biệt cần thiết khi công việc yêu cầu duy trì điều kiện sơn ổn định giữa các mẻ.
Tuy nhiên, số giây đo được không tự quyết định sơn phải pha như thế nào. Khách hàng vẫn cần đối chiếu yêu cầu của loại sơn và thiết bị phun đang sử dụng.
07Súng thổi bụi AG-6 và AG-61 phù hợp với công việc nào?
Súng thổi bụi AG-6 và AG-61 đều có:
- Kích thước lỗ phun 1.7 mm.
- Áp suất tiêu chuẩn 0.34 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ 105 lít/phút.
- Trọng lượng 185 g.
- Ren đầu khí G1/4.
Nhóm này phù hợp với công việc thổi bụi, phoi nhỏ, cặn và hơi ẩm trên linh kiện, máy móc hoặc bề mặt trước khi sơn.
Khi lựa chọn giữa AG-6 và AG-61, quý khách hàng cần kiểm tra kiểu bố trí đầu khí và vị trí thao tác thực tế thay vì chỉ so sánh thông số lỗ phun.
08Khi nào nên chọn AG-4B hoặc AG-41B?
AG-4B và AG-41B thuộc nhóm cần lượng khí lớn hơn rõ rệt.
- Lỗ phun 4.5 mm.
- Áp suất tiêu chuẩn 0.59 MPa.
- Lượng khí tiêu thụ 970 lít/phút.
- Trọng lượng 218 g.
- Ren đầu khí G3/8.
Súng thổi bụi AG-41B cũng có lỗ phun 4.5 mm, áp suất tiêu chuẩn 0.59 MPa và lượng khí tiêu thụ 970 lít/phút, nhưng trọng lượng 212 g và ren đầu khí G1/4.
Hai model phù hợp với công việc cần luồng khí lớn hơn như làm sạch phôi, chi tiết đúc, máy móc hoặc khu vực sản xuất.
Do lượng khí tiêu thụ 970 lít/phút, cần kiểm tra máy nén trước khi chọn. Nguồn khí không đủ sẽ làm áp suất giảm khi súng hoạt động.
09ADP-150F, ADP-300F và ADP-500F khác nhau ở đâu?
Ba model là đầu nối súng thổi bụi, khác nhau chủ yếu ở chiều dài vòi.
ADP-150F phù hợp với khe hẹp hoặc vị trí gần.
ADP-300F tăng tầm với cho những vị trí sâu hơn.
ADP-500F phù hợp khi cần tiếp cận sâu vào máy móc hoặc vị trí mà tay khó đưa đến gần.
Không nên chọn vòi dài nhất trong mọi trường hợp. Vòi ngắn thuận tiện hơn nếu vị trí cần làm sạch nằm gần và yêu cầu thao tác linh hoạt.
10Máy nén khí mini DFC-108 phù hợp với nhu cầu nào?
Máy nén khí mini DFC-108 được dùng cho các công việc cần nguồn khí nhỏ, đặc biệt là airbrush và phun chi tiết.
Model có:
- Công suất 145 W.
- Điện áp 220 V.
- Áp lực tối đa 0.42 MPa.
- Lưu lượng khí tối đa khoảng 23 lít/phút.
- Trọng lượng 7.8 kg.
- Thời gian hoạt động liên tục 40 phút, sau đó nghỉ 20 phút.
DFC-108 không phù hợp để cấp khí cho các thiết bị có lượng khí tiêu thụ lớn như AG-4B hoặc AG-41B.
11Khi thay kim béc hoặc nắp chụp cần lưu ý gì?
Không nên chọn phụ tùng chỉ dựa vào kích thước lỗ phun.
Trong một Series súng, các model có thể sử dụng tổ hợp đầu phun - kim béc - nắp chụp khác nhau. Khi thay thế cần:
- Xác định chính xác model súng.
- Kiểm tra Part No. trên hình phân rã.
- Đối chiếu Part Code tương ứng.
- Không tự ghép đầu phun của model này với kim béc hoặc nắp chụp của model khác.
- Kiểm tra lại khả năng đóng kín và chuyển động của kim sau khi lắp.
Đây là bước quan trọng để tránh tình trạng lắp vừa ren nhưng tổ hợp phụ tùng không đúng với model.
12Nên chọn phụ kiện theo tiêu chí nào?
Quý khách hàng nên bắt đầu từ chức năng cần giải quyết:
- Khí có nước hoặc bụi: chọn nhóm RR-A, RR-AS hoặc RR-AT.
- Cần dẫn khí: kiểm tra EAHU-6100.
- Cần dẫn sơn: kiểm tra PHU-6100.
- Cần chỉnh áp ngay tại súng: kiểm tra AJR-02S-VG-S1.
- Cần kiểm tra độ nhớt: sử dụng NK-2.
- Cần làm sạch bằng khí: chọn đúng súng AG theo lượng khí yêu cầu.
- Cần đưa khí vào vị trí sâu: chọn ADP theo chiều dài.
- Cần nguồn khí nhỏ cho airbrush: kiểm tra DFC-108.
- Cần phụ tùng bên trong súng: tra đúng Part No. và Part Code của model.
Cách chọn này chính xác hơn việc tìm một phụ kiện có hình dáng gần giống thiết bị đang dùng.
13Cần cung cấp thông tin gì khi mua Linh kiện - Phụ kiện?
Để PAINTTECH VN đối chiếu đúng sản phẩm, quý khách hàng nên cung cấp:
- Model thiết bị đang sử dụng.
- Tên hoặc vị trí chi tiết cần thay.
- Kích thước ren kết nối.
- Áp suất làm việc.
- Nhu cầu khí của thiết bị.
- Loại đường dẫn cần dùng: khí hay sơn.
- Chiều dài cần thiết với đầu nối ADP.
- Hình ảnh thiết bị hoặc phụ tùng cũ nếu chưa xác định được mã.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
