Khuấy sơn Anest Iwata là nhóm thiết bị sử dụng động cơ khí nén để duy trì chuyển động của sơn trong thùng, can hoặc hệ thống cấp sơn. Quá trình khuấy giúp hạn chế vật liệu lắng xuống đáy, duy trì sơn đồng đều hơn trong thời gian sử dụng và phù hợp với các hệ thống cần cấp sơn liên tục.
Câu hỏi thường gặp về khuấy sơn
01Khuấy sơn dùng để làm gì?
Khuấy sơn dùng để tạo dòng chuyển động trong thùng chứa nhằm hạn chế sơn bị lắng hoặc phân bố không đều trong thời gian làm việc.
Thiết bị đặc biệt cần thiết khi:
- Sơn được chứa trong thùng trong thời gian dài.
- Thành phần sơn có xu hướng lắng xuống đáy.
- Hệ thống cần cấp sơn liên tục đến súng phun.
- Quá trình sản xuất cần duy trì sơn đồng đều giữa đầu và cuối ca.
- Cần lắp bộ khuấy cùng máy bơm màng hoặc hệ thống cấp sơn.
Khuấy sơn không thay thế công đoạn pha sơn đúng tỷ lệ. Sơn vẫn cần được chuẩn bị đúng trước khi đưa vào thùng; thiết bị có nhiệm vụ duy trì chuyển động của vật liệu trong quá trình sử dụng.
02Khuấy sơn Anest Iwata có những model nào?
AMM-6 Series
AMM-7 Series
- Khuấy sơn AMM-711
- Khuấy sơn AMM-712
- Khuấy sơn AMM-721B
- Khuấy sơn AMM-722B
- Khuấy sơn AMM-723
- Khuấy sơn AMM-724
- Khuấy sơn AMM-731B
Các model không chỉ khác nhau về kích thước. Điểm cần quan tâm hơn là động cơ, độ nhớt sơn phù hợp và kiểu lắp đặt.
03AMM-6 Series và AMM-7 Series khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt quan trọng nằm ở động cơ khí nén và phạm vi sử dụng.
AMM-6 Series sử dụng động cơ AM-6B
- Kích thước động cơ thuộc nhóm trung bình.
- Tốc độ tối đa 1.250 vòng/phút.
- Có các model dành cho sơn có độ nhớt dưới 1 Pa·s và model AMM-6RB cho độ nhớt dưới 4 Pa·s.
- Có lựa chọn cầm tay, giá đỡ và kiểu kết hợp.
AMM-7 Series sử dụng động cơ AM-7B
- Động cơ nhỏ gọn hơn.
- Tốc độ tối đa 1.200 vòng/phút.
- Dùng cho chất lỏng có độ nhớt dưới 60 mPa·s.
- Có nhiều cách lắp theo can, thùng chứa hoặc hệ thống bơm.
Vì vậy, không nên chọn AMM-6 hay AMM-7 chỉ dựa vào kích thước thiết bị. Độ nhớt vật liệu và vị trí lắp đặt phải được xác định trước.
04Khi nào nên chọn khuấy sơn AMM-6B?
Khuấy sơn AMM-6B là model cầm tay, sử dụng động cơ AM-6B với tỷ số truyền 1:1.
Các thông số chính gồm:
- Độ nhớt phù hợp: dưới 1 Pa·s.
- Cánh khuấy: thép không gỉ 304.
- Trục khuấy: thép không gỉ 303.
- Trọng lượng: 2.3 kg.
- Đầu khí vào: G1/4" (BSP1/4" male).
Model này phù hợp khi thợ cần đưa thiết bị đến nhiều thùng sơn khác nhau thay vì cố định một bộ khuấy trên từng thùng.
Kiểu cầm tay cũng thuận tiện cho công việc pha theo từng mẻ và cần khuấy trước khi đưa sơn vào nồi trộn sơn hoặc hệ thống cấp sơn.
05AMM-6B và AMM-6RB khác nhau ở đâu?
Hai model đều thuộc nhóm cầm tay và sử dụng động cơ AM-6B nhưng có phạm vi độ nhớt khác nhau.
- AMM-6B: tỷ số truyền 1:1, dùng cho độ nhớt dưới 1 Pa·s.
- AMM-6RB: tỷ số truyền 1:5, dùng cho độ nhớt dưới 4 Pa·s.
Khuấy sơn AMM-6RB có trọng lượng 3.0 kg, lớn hơn AMM-6B 2.3 kg.
Nếu vật liệu có độ nhớt nằm ngoài phạm vi của AMM-6B, không nên đơn giản tăng áp suất khí hoặc tăng tốc độ khuấy. Cần chọn model phù hợp với độ nhớt của vật liệu ngay từ đầu.
06Khi nào nên chọn AMM-611 thay vì loại cầm tay?
Khuấy sơn AMM-611 dùng động cơ AM-6B, tỷ số truyền 1:1 và phù hợp với chất lỏng có độ nhớt dưới 1 Pa·s.
Khác với AMM-6B cầm tay, AMM-611 thuộc kiểu giá đỡ, phù hợp khi cần bố trí thiết bị tại một vị trí cố định.
Model có:
- Cánh khuấy thép không gỉ 304.
- Trục khuấy thép không gỉ 303.
- Trọng lượng 4.6 kg.
- Đầu khí vào G1/4".
- Tốc độ tối đa của động cơ AM-6B là 1.250 vòng/phút.
Nếu xưởng khuấy tại một thùng cố định trong suốt quá trình sản xuất, kiểu giá đỡ giúp hạn chế việc phải giữ thiết bị bằng tay.
07AMM-7 Series được chia theo kiểu lắp như thế nào?
AMM-7 Series được thiết kế với nhiều kiểu lắp để phù hợp từng thùng chứa và hệ thống.
Các model gồm:
- AMM-711: giá đỡ cho can vuông 18 lít.
- AMM-712: giá đỡ cho can 4 kg.
- AMM-721B và AMM-722B: dùng trong cách bố trí liên quan đến bơm nâng hạ DPS.
- AMM-723: dùng cho can 20 lít.
- AMM-724: dùng cho can vuông 18 lít.
- AMM-731B: loại kết hợp.
Các model AMM-7 đều sử dụng động cơ AM-7B và phù hợp với chất lỏng có độ nhớt dưới 60 mPa·s. Cánh khuấy sử dụng Polyacetal, còn trục khuấy sử dụng thép không gỉ 303.
Do đó, khi chọn AMM-7, cần xác định thùng hoặc hệ thống mà thiết bị sẽ được lắp vào trước khi chọn model.
08AMM-711 và AMM-724 đều dùng cho can vuông 18 lít, vậy khác nhau thế nào?
Cả hai đều thuộc AMM-7 Series và đều sử dụng động cơ AM-7B, nhưng kiểu thiết bị không giống nhau.
- Khuấy sơn AMM-711 là dạng giá đỡ cho can vuông 18 lít và có trọng lượng 2.7 kg.
- Khuấy sơn AMM-724 cũng dùng với can vuông 18 lít nhưng có trọng lượng 2.9 kg.
Không nên chỉ dựa vào việc cả hai cùng dùng cho thùng 18 lít để xem chúng là một lựa chọn giống nhau. Khi thay thế hoặc lắp mới, quý khách hàng cần kiểm tra vị trí gá, cách bố trí thùng và toàn bộ cụm khuấy hiện có.
09Tốc độ khuấy càng cao có phải càng tốt không?
Không.
Tốc độ quay chỉ là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến dòng khuấy. Tốc độ phù hợp còn phụ thuộc vào:
- Độ nhớt của sơn.
- Kích thước thùng.
- Hình dạng thùng.
- Đường kính và kiểu cánh khuấy.
- Vị trí cánh trong thùng.
Với quá trình khuấy, tốc độ quá thấp có thể không tạo đủ dòng ở toàn bộ vùng chứa. Ngược lại, tốc độ quá cao có thể làm dòng chất lỏng tập trung mạnh ở khu vực giữa hoặc tạo xoáy lớn.
Đối với quá trình chuyển từ "trộn" sang "khuấy", vùng 150-250 vòng/phút được thể hiện là khoảng dòng khuấy tốt, trong khi dưới 100 vòng/phút tạo dòng yếu hơn và trên 300 vòng/phút tạo dòng nhanh hơn, xoáy mạnh hơn.
Vì vậy, không nên vận hành ở tốc độ cao nhất trong mọi trường hợp.
10Cần chọn máy nén khí thế nào cho khuấy sơn?
Khuấy sơn AMM sử dụng động cơ khí nén nên máy nén phải đáp ứng lượng khí cần thiết khi thiết bị đang hoạt động.
Động cơ AM-6B và AM-7B có nhu cầu khí khác nhau. Ở điều kiện công suất lớn nhất, AM-6B có lượng khí tiêu thụ cao hơn AM-7B. Vì vậy, nếu xưởng đồng thời vận hành súng phun sơn, máy bơm màng và khuấy sơn, cần tính tổng nhu cầu khí của cả hệ thống chứ không chỉ riêng bộ khuấy.
Ngoài lưu lượng khí, đường hơi cũng cần được kiểm tra về:
- Kích thước ống.
- Đầu nối.
- Tổn thất áp suất.
- Khả năng cấp khí khi nhiều thiết bị chạy cùng lúc.
11Nên chọn khuấy sơn theo độ nhớt như thế nào?
Độ nhớt là một tiêu chí quan trọng khi chọn Series.
Có thể phân biệt nhanh:
- AMM-7 Series: dưới 60 mPa·s.
- AMM-6B, AMM-611 và nhóm AMM-6 tỷ số 1:1: dưới 1 Pa·s.
- AMM-6RB: dưới 4 Pa·s.
Không nên lấy một model dành cho vật liệu độ nhớt thấp để khuấy vật liệu đặc hơn chỉ bằng cách tăng khí cấp.
Nếu xưởng sử dụng nhiều loại sơn có độ nhớt khác nhau, nên xác định loại có yêu cầu cao nhất hoặc bố trí thiết bị riêng cho từng nhóm vật liệu.
12Cần lưu ý gì khi sử dụng khuấy sơn?
Để thiết bị làm việc ổn định, quý khách hàng cần:
- Kiểm tra đúng model trước khi lắp lên thùng.
- Đảm bảo cánh khuấy được đặt đúng vị trí trong sơn.
- Không vận hành khi cánh khuấy vướng thành hoặc đáy thùng.
- Điều chỉnh tốc độ từ thấp lên mức cần thiết.
- Không mặc định tốc độ tối đa là tốc độ sử dụng tốt nhất.
- Kiểm tra đầu nối và đường khí trước khi vận hành.
- Làm sạch trục và cánh khuấy sau khi đổi màu hoặc kết thúc công việc.
- Không để sơn khô bám dày trên cánh khuấy.
- Kiểm tra độ nhớt vật liệu trước khi chọn Series.
- Với hệ thống cố định, kiểm tra chắc chắn phần giá đỡ trước khi chạy.
Khi thiết bị được sử dụng cùng hệ thống cấp sơn, việc vệ sinh khuấy sơn nên thực hiện cùng lúc với vệ sinh thùng chứa và đường sơn.
13Chọn khuấy sơn cần cung cấp những thông tin gì?
Để chọn đúng model, quý khách hàng nên xác định:
- Loại sơn hoặc chất lỏng cần khuấy.
- Độ nhớt của vật liệu.
- Dung tích và hình dạng thùng.
- Cần khuấy cầm tay hay lắp cố định.
- Thiết bị có lắp cùng máy bơm hay không.
- Nguồn khí nén hiện có.
- Tần suất đổi màu.
- Nhu cầu di chuyển thiết bị giữa nhiều thùng.
Nếu cần loại cầm tay linh hoạt, có thể đối chiếu AMM-6B hoặc AMM-6RB. Nếu cần lắp cố định theo thùng hoặc hệ thống, nên đối chiếu các model AMM-611, AMM-711 đến AMM-731B theo đúng vị trí lắp và độ nhớt của vật liệu.
PAINTTECH VN hỗ trợ đối chiếu nhu cầu thực tế để chọn đúng thiết bị, tránh chọn model có khả năng khuấy không phù hợp hoặc kiểu lắp không tương thích với thùng chứa.
Liên hệ PAINTTECH VN
- Website: thietbi-iwata.vn
- Điện thoại: 0985 063 567
- Thời gian làm việc: 8h00-22h30 hằng ngày
